Each
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to refer to every one of two or more people or things, regarded and identified separately.
Vietnamese Meaning
Được dùng để chỉ mỗi một trong hai hoặc nhiều người hoặc vật, được xem xét và nhận dạng riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each student has to do the homework."
"Mỗi học sinh phải làm bài tập về nhà."
-
"Each of the rooms has a balcony."
"Mỗi phòng đều có ban công."
-
"The tickets cost $10 each."
"Vé có giá 10 đô la mỗi vé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner, Pronoun | each | Mỗi, từng cái một (dùng để chỉ từng cá nhân hoặc vật trong một nhóm) |
| Reciprocal Pronoun (phrase) | each other | Lẫn nhau, nhau (dùng để chỉ hành động hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người/vật với nhau) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Each’ nhấn mạnh sự riêng biệt của từng thành viên trong một nhóm. Thường đi kèm với ‘of’ khi theo sau là một danh từ số nhiều hoặc đại từ. So sánh với ‘every’: ‘each’ thường dùng cho số lượng nhỏ hơn và nhấn mạnh cá nhân, trong khi ‘every’ dùng cho số lượng lớn hơn và nhấn mạnh tổng thể.
Prepositions
'Each of' được sử dụng khi theo sau là một danh từ số nhiều hoặc một đại từ. Ví dụ: Each of the students received a prize.
Collocations (Từ đi kèm)
-
day each day (mỗi ngày)
-
student each student (mỗi học sinh)
-
side each side (mỗi bên)
-
for for each (cho mỗi/từng)
-
to to each (đến mỗi/từng)
-
of of each (của mỗi/từng)
-
know know each other (biết nhau)
-
help help each other (giúp đỡ lẫn nhau)
-
love love each other (yêu nhau)
Idioms
-
Each to their own
Mỗi người một ý, tùy sở thích của mỗi người
"I don't like classical music, but each to their own, I suppose."
(Tôi không thích nhạc cổ điển, nhưng tôi nghĩ mỗi người một ý thôi.)
-
Each and every
Mỗi một và tất cả (nhấn mạnh sự bao quát từng cá thể)
"I want to thank each and every one of you for coming."
(Tôi muốn cảm ơn mỗi một và tất cả các bạn đã đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Each
Đại từĐược dùng để chỉ mỗi một trong hai hoặc nhiều người hoặc vật, được xem xét và nhận dạng riêng biệt.
"Each student has to do the homework."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Each".
