(Top Banner Ad)
Each
A2
Đại từ A2 Tổng quát

Each

UK: /iːtʃ/ • US: /iːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi từng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to refer to every one of two or more people or things, regarded and identified separately.

Vietnamese Meaning

Được dùng để chỉ mỗi một trong hai hoặc nhiều người hoặc vật, được xem xét và nhận dạng riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each student has to do the homework."

    "Mỗi học sinh phải làm bài tập về nhà."

  • "Each of the rooms has a balcony."

    "Mỗi phòng đều có ban công."

  • "The tickets cost $10 each."

    "Vé có giá 10 đô la mỗi vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner, Pronoun each Mỗi, từng cái một (dùng để chỉ từng cá nhân hoặc vật trong một nhóm)
Reciprocal Pronoun (phrase) each other Lẫn nhau, nhau (dùng để chỉ hành động hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người/vật với nhau)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
each
Middle English
eche, ech
Old English
ǣlc
Proto-Germanic
*aiwōlīkaz

Sự kết hợp của 'luôn luôn' và 'giống như'

Từ 'each' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'ǣlc' trong tiếng Anh cổ. 'ǣlc' là một từ ghép được tạo thành từ 'ǣ' (có nghĩa là 'luôn luôn' hoặc 'mãi mãi') và 'līc' (có nghĩa là 'thân thể, hình dáng' hoặc 'giống như'). Sự kết hợp này mang ý nghĩa ban đầu là 'luôn luôn giống nhau' hoặc 'mỗi một cái giống nhau', nhấn mạnh sự đồng nhất hoặc cá thể trong một tập hợp.

Usage Note

‘Each’ nhấn mạnh sự riêng biệt của từng thành viên trong một nhóm. Thường đi kèm với ‘of’ khi theo sau là một danh từ số nhiều hoặc đại từ. So sánh với ‘every’: ‘each’ thường dùng cho số lượng nhỏ hơn và nhấn mạnh cá nhân, trong khi ‘every’ dùng cho số lượng lớn hơn và nhấn mạnh tổng thể.

Prepositions

of

'Each of' được sử dụng khi theo sau là một danh từ số nhiều hoặc một đại từ. Ví dụ: Each of the students received a prize.

Collocations (Từ đi kèm)

Each + Noun (singular)
  • day each day
    (mỗi ngày)
  • student each student
    (mỗi học sinh)
  • side each side
    (mỗi bên)
Preposition + Each
  • for for each
    (cho mỗi/từng)
  • to to each
    (đến mỗi/từng)
  • of of each
    (của mỗi/từng)
Verb + Each Other
  • know know each other
    (biết nhau)
  • help help each other
    (giúp đỡ lẫn nhau)
  • love love each other
    (yêu nhau)

Idioms

  • Each to their own

    Mỗi người một ý, tùy sở thích của mỗi người

    "I don't like classical music, but each to their own, I suppose."

    (Tôi không thích nhạc cổ điển, nhưng tôi nghĩ mỗi người một ý thôi.)

  • Each and every

    Mỗi một và tất cả (nhấn mạnh sự bao quát từng cá thể)

    "I want to thank each and every one of you for coming."

    (Tôi muốn cảm ơn mỗi một và tất cả các bạn đã đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Each

Đại từ
Lật mặt

Được dùng để chỉ mỗi một trong hai hoặc nhiều người hoặc vật, được xem xét và nhận dạng riêng biệt.

"Each student has to do the homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Each".

Tầm quan trọng của cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'each' nhấn mạnh giá trị của từng cá nhân trong một nhóm. Nó gợi lên ý nghĩa về sự công bằng, bình đẳng và trách nhiệm cá nhân, đảm bảo rằng không ai bị bỏ quên và mỗi người đều có vai trò hoặc quyền lợi riêng biệt.

Phân chia công bằng và có hệ thống

Cụm từ 'each' thường được dùng khi phân chia tài sản, nhiệm vụ hoặc quyền lợi, nhấn mạnh việc mỗi cá nhân hoặc đơn vị sẽ nhận được một phần bằng nhau hoặc tương xứng một cách có hệ thống. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa về sự công bằng và trật tự trong phân phối, nơi mỗi phần được xem xét một cách riêng biệt.