(Top Banner Ad)
eardrum
B2
noun B2 Y học

eardrum

UK: /ˈɪə.drʌm/ • US: /ˈɪr.drʌm/

Nghĩa tiếng Việt

màng nhĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a thin piece of skin inside the ear that moves when sound waves hit it

Vietnamese Meaning

màng nhĩ, một màng mỏng bên trong tai, rung lên khi sóng âm thanh tác động vào nó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loud noise damaged his eardrum."

    "Tiếng ồn lớn đã làm tổn thương màng nhĩ của anh ấy."

  • "A perforated eardrum can cause hearing loss."

    "Màng nhĩ bị thủng có thể gây ra mất thính lực."

  • "The doctor examined my eardrum with an otoscope."

    "Bác sĩ đã kiểm tra màng nhĩ của tôi bằng ống soi tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eardrum-piercing
Adjective eardrum-shattering

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*auzō
Old English
ēare
Middle English
drumme
English
eardrum

Nguồn gốc từ 'eardrum'

Từ 'eardrum' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'ear' (tai) và 'drum' (trống). Phần 'ear' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'ēare'. Phần 'drum' được thêm vào sau này, bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung cổ 'tromme', ám chỉ hình dáng và chức năng của màng nhĩ giống như mặt trống căng ra, rung động khi có âm thanh. Vì vậy, 'eardrum' mô tả bộ phận trong tai có hình dáng và hoạt động như một cái trống nhỏ.

Usage Note

Màng nhĩ có vai trò quan trọng trong việc truyền tải âm thanh từ tai ngoài vào tai trong, cho phép chúng ta nghe được. Nó rất mỏng manh và dễ bị tổn thương bởi tiếng ồn lớn, nhiễm trùng hoặc vật lạ.

Prepositions

of

Thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc vị trí của màng nhĩ (ví dụ: 'damage of the eardrum')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eardrum
  • sensitive sensitive eardrums
    (màng nhĩ nhạy cảm)
  • delicate delicate eardrums
    (màng nhĩ mỏng manh)
  • ruptured a ruptured eardrum
    (màng nhĩ bị rách/thủng)
  • perforated a perforated eardrum
    (màng nhĩ bị thủng)
  • throbbing throbbing eardrums
    (màng nhĩ giật/đập (do đau))
Verb + eardrum
  • damage damage the eardrum
    (làm hỏng màng nhĩ)
  • rupture rupture an eardrum
    (làm rách/thủng màng nhĩ)
  • pierce pierce the eardrum
    (làm thủng màng nhĩ)
  • shatter shatter one's eardrums
    (làm vỡ màng nhĩ (ý nói tiếng ồn cực lớn))
  • blast blast someone's eardrums
    (làm điếc tai ai (bằng tiếng ồn lớn))
eardrum + Noun
  • eardrum eardrum pain
    (đau màng nhĩ)
  • eardrum eardrum infection
    (nhiễm trùng màng nhĩ)

Idioms

  • shatter/blast/burst someone's eardrums

    làm vỡ màng nhĩ ai (ý nói tiếng ồn cực lớn gây đau tai, gần như điếc)

    "The music was so loud it felt like it would shatter my eardrums."

    (Nhạc lớn đến mức tôi cảm giác như màng nhĩ mình sắp vỡ ra.)

  • a ruptured eardrum

    màng nhĩ bị rách/thủng

    "He got a ruptured eardrum from a diving accident."

    (Anh ấy bị rách màng nhĩ do tai nạn khi lặn.)

  • make one's eardrums split

    làm màng nhĩ ai muốn nứt ra (tiếng ồn chói tai, khó chịu)

    "The baby's crying was enough to make my eardrums split."

    (Tiếng khóc của em bé đủ để làm màng nhĩ tôi muốn nứt ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eardrum

noun
Lật mặt

màng nhĩ, một màng mỏng bên trong tai, rung lên khi sóng âm thanh tác động vào nó

"The loud noise damaged his eardrum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eardrum was damaged by the loud noise.
Màng nhĩ đã bị tổn thương bởi tiếng ồn lớn.
Phủ định
The eardrum was not affected by the mild infection.
Màng nhĩ không bị ảnh hưởng bởi nhiễm trùng nhẹ.
Nghi vấn
Was the eardrum examined by the doctor?
Màng nhĩ đã được bác sĩ kiểm tra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eardrum".

Bảo vệ thính giác

Màng nhĩ là một phần cực kỳ quan trọng và nhạy cảm của tai, có vai trò thiết yếu trong việc nghe. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục sức khỏe, việc bảo vệ màng nhĩ khỏi tiếng ồn lớn (ví dụ: đeo nút bịt tai khi ở gần máy móc ồn ào hoặc tại các buổi hòa nhạc) được nhấn mạnh để tránh mất thính giác vĩnh viễn hoặc tổn thương màng nhĩ.

Ảnh hưởng của áp suất

Màng nhĩ cũng nhạy cảm với sự thay đổi áp suất không khí. Ví dụ, khi đi máy bay hoặc lặn biển, sự chênh lệch áp suất có thể gây đau tai và thậm chí làm rách màng nhĩ (barotrauma). Có nhiều lời khuyên và kỹ thuật (như ngáp, nuốt hoặc nhai kẹo cao su) được khuyến nghị để cân bằng áp suất và bảo vệ tai.