eardrum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a thin piece of skin inside the ear that moves when sound waves hit it
Vietnamese Meaning
màng nhĩ, một màng mỏng bên trong tai, rung lên khi sóng âm thanh tác động vào nó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loud noise damaged his eardrum."
"Tiếng ồn lớn đã làm tổn thương màng nhĩ của anh ấy."
-
"A perforated eardrum can cause hearing loss."
"Màng nhĩ bị thủng có thể gây ra mất thính lực."
-
"The doctor examined my eardrum with an otoscope."
"Bác sĩ đã kiểm tra màng nhĩ của tôi bằng ống soi tai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eardrum-piercing | |
| Adjective | eardrum-shattering |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màng nhĩ có vai trò quan trọng trong việc truyền tải âm thanh từ tai ngoài vào tai trong, cho phép chúng ta nghe được. Nó rất mỏng manh và dễ bị tổn thương bởi tiếng ồn lớn, nhiễm trùng hoặc vật lạ.
Prepositions
Thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc vị trí của màng nhĩ (ví dụ: 'damage of the eardrum')
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive sensitive eardrums (màng nhĩ nhạy cảm)
-
delicate delicate eardrums (màng nhĩ mỏng manh)
-
ruptured a ruptured eardrum (màng nhĩ bị rách/thủng)
-
perforated a perforated eardrum (màng nhĩ bị thủng)
-
throbbing throbbing eardrums (màng nhĩ giật/đập (do đau))
-
damage damage the eardrum (làm hỏng màng nhĩ)
-
rupture rupture an eardrum (làm rách/thủng màng nhĩ)
-
pierce pierce the eardrum (làm thủng màng nhĩ)
-
shatter shatter one's eardrums (làm vỡ màng nhĩ (ý nói tiếng ồn cực lớn))
-
blast blast someone's eardrums (làm điếc tai ai (bằng tiếng ồn lớn))
-
eardrum eardrum pain (đau màng nhĩ)
-
eardrum eardrum infection (nhiễm trùng màng nhĩ)
Idioms
-
shatter/blast/burst someone's eardrums
làm vỡ màng nhĩ ai (ý nói tiếng ồn cực lớn gây đau tai, gần như điếc)
"The music was so loud it felt like it would shatter my eardrums."
(Nhạc lớn đến mức tôi cảm giác như màng nhĩ mình sắp vỡ ra.)
-
a ruptured eardrum
màng nhĩ bị rách/thủng
"He got a ruptured eardrum from a diving accident."
(Anh ấy bị rách màng nhĩ do tai nạn khi lặn.)
-
make one's eardrums split
làm màng nhĩ ai muốn nứt ra (tiếng ồn chói tai, khó chịu)
"The baby's crying was enough to make my eardrums split."
(Tiếng khóc của em bé đủ để làm màng nhĩ tôi muốn nứt ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eardrum
nounmàng nhĩ, một màng mỏng bên trong tai, rung lên khi sóng âm thanh tác động vào nó
"The loud noise damaged his eardrum."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eardrum was damaged by the loud noise. |
Màng nhĩ đã bị tổn thương bởi tiếng ồn lớn. |
| Phủ định | The eardrum was not affected by the mild infection. |
Màng nhĩ không bị ảnh hưởng bởi nhiễm trùng nhẹ. |
| Nghi vấn | Was the eardrum examined by the doctor? |
Màng nhĩ đã được bác sĩ kiểm tra chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eardrum".
