auditory nerve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cranial nerve that carries auditory sensory information from the cochlea of the inner ear directly to the brain.
Vietnamese Meaning
Dây thần kinh sọ não mang thông tin cảm giác thính giác từ ốc tai của tai trong trực tiếp đến não.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The auditory nerve transmits signals from the inner ear to the brain."
"Dây thần kinh thính giác truyền tín hiệu từ tai trong đến não."
-
"Damage to the auditory nerve can cause deafness."
"Tổn thương dây thần kinh thính giác có thể gây ra điếc."
-
"The auditory nerve is essential for processing sound."
"Dây thần kinh thính giác rất cần thiết cho việc xử lý âm thanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dây thần kinh thính giác là một phần quan trọng của hệ thống thính giác, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu âm thanh từ tai trong đến não. Tổn thương dây thần kinh này có thể dẫn đến mất thính lực hoặc các vấn đề về thăng bằng.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của thông tin (ví dụ: nerve of the ear), sử dụng 'to' để chỉ điểm đến của tín hiệu (ví dụ: nerve to the brain).
Collocations (Từ đi kèm)
-
damage the auditory nerve (làm tổn thương dây thần kinh thính giác)
-
stimulate the auditory nerve (kích thích dây thần kinh thính giác)
-
affect the auditory nerve (ảnh hưởng đến dây thần kinh thính giác)
-
damaged auditory nerve (dây thần kinh thính giác bị tổn thương)
-
healthy auditory nerve (dây thần kinh thính giác khỏe mạnh)
-
severed auditory nerve (dây thần kinh thính giác bị đứt)
-
auditory nerve function (chức năng của dây thần kinh thính giác)
-
auditory nerve damage (tổn thương dây thần kinh thính giác)
-
auditory nerve fibers (các sợi thần kinh thính giác)
Idioms
-
That sound grates on my auditory nerve.
Âm thanh đó làm tôi cực kỳ khó chịu/bực bội. (Đây là một cách nói cường điệu và mang tính kỹ thuật hơn so với 'grates on my nerves' thông thường).
"The neighbor's constant whistling really grates on my auditory nerve."
(Tiếng huýt sáo liên tục của người hàng xóm thực sự làm tôi phát bực.)
-
It's like a direct signal to my auditory nerve.
Một điều gì đó (thường là âm thanh hoặc lời nói) cực kỳ rõ ràng, dễ hiểu hoặc có tác động tức thì, không cần suy nghĩ.
"When my mom used that tone of voice, it was like a direct signal to my auditory nerve that I was in trouble."
(Khi mẹ tôi dùng tông giọng đó, nó như một tín hiệu trực tiếp đến dây thần kinh thính giác của tôi rằng tôi sắp gặp rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auditory nerve
nounDây thần kinh sọ não mang thông tin cảm giác thính giác từ ốc tai của tai trong trực tiếp đến não.
"The auditory nerve transmits signals from the inner ear to the brain."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the auditory nerve is damaged, the patient will likely experience hearing loss. |
Nếu dây thần kinh thính giác bị tổn thương, bệnh nhân có thể bị mất thính lực. |
| Phủ định | If you don't protect your ears from loud noises, your auditory nerve won't function properly. |
Nếu bạn không bảo vệ tai khỏi tiếng ồn lớn, dây thần kinh thính giác của bạn sẽ không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Will auditory processing improve if the auditory nerve is stimulated with a cochlear implant? |
Liệu khả năng xử lý thính giác có cải thiện nếu dây thần kinh thính giác được kích thích bằng cấy ghép ốc tai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory nerve".
