(Top Banner Ad)
auditory nerve
C1
noun C1 Y học

auditory nerve

UK: /ˈɔːdɪtəri nɜːv/ • US: /ˈɔːdətɔːri nɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

dây thần kinh thính giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cranial nerve that carries auditory sensory information from the cochlea of the inner ear directly to the brain.

Vietnamese Meaning

Dây thần kinh sọ não mang thông tin cảm giác thính giác từ ốc tai của tai trong trực tiếp đến não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auditory nerve transmits signals from the inner ear to the brain."

    "Dây thần kinh thính giác truyền tín hiệu từ tai trong đến não."

  • "Damage to the auditory nerve can cause deafness."

    "Tổn thương dây thần kinh thính giác có thể gây ra điếc."

  • "The auditory nerve is essential for processing sound."

    "Dây thần kinh thính giác rất cần thiết cho việc xử lý âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auditory thuộc về thính giác, thuộc về sự nghe
Noun audio âm thanh, tín hiệu âm thanh
Noun audition buổi thử giọng, thử vai
Verb audition tham gia thử giọng, thử vai
Noun auditorium khán phòng, giảng đường
Adjective audible có thể nghe được, nghe rõ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*au- (to perceive)
Latin
audire (to hear) -> auditorius (relating to hearing)
Proto-Indo-European
*(s)neu- (tendon, sinew)
Latin
nervus (sinew, tendon, nerve)
Modern English
auditory nerve

Sợi Dây Thần Kinh Để 'Nghe'

Thuật ngữ 'auditory nerve' được ghép từ hai từ Latin. 'Auditory' bắt nguồn từ 'audire', nghĩa là 'nghe'. 'Nerve' bắt nguồn từ 'nervus', ban đầu có nghĩa là 'gân' hoặc 'dây cung', sau này được dùng để chỉ các 'dây thần kinh'. Việc kết hợp chúng tạo ra một thuật ngữ khoa học mô tả chính xác chức năng: sợi dây thần kinh truyền thông tin âm thanh từ tai đến não.

Usage Note

Dây thần kinh thính giác là một phần quan trọng của hệ thống thính giác, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu âm thanh từ tai trong đến não. Tổn thương dây thần kinh này có thể dẫn đến mất thính lực hoặc các vấn đề về thăng bằng.

Prepositions

of to

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của thông tin (ví dụ: nerve of the ear), sử dụng 'to' để chỉ điểm đến của tín hiệu (ví dụ: nerve to the brain).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + auditory nerve
  • damage the auditory nerve
    (làm tổn thương dây thần kinh thính giác)
  • stimulate the auditory nerve
    (kích thích dây thần kinh thính giác)
  • affect the auditory nerve
    (ảnh hưởng đến dây thần kinh thính giác)
Adjective + auditory nerve
  • damaged auditory nerve
    (dây thần kinh thính giác bị tổn thương)
  • healthy auditory nerve
    (dây thần kinh thính giác khỏe mạnh)
  • severed auditory nerve
    (dây thần kinh thính giác bị đứt)
Noun + auditory nerve
  • auditory nerve function
    (chức năng của dây thần kinh thính giác)
  • auditory nerve damage
    (tổn thương dây thần kinh thính giác)
  • auditory nerve fibers
    (các sợi thần kinh thính giác)

Idioms

  • That sound grates on my auditory nerve.

    Âm thanh đó làm tôi cực kỳ khó chịu/bực bội. (Đây là một cách nói cường điệu và mang tính kỹ thuật hơn so với 'grates on my nerves' thông thường).

    "The neighbor's constant whistling really grates on my auditory nerve."

    (Tiếng huýt sáo liên tục của người hàng xóm thực sự làm tôi phát bực.)

  • It's like a direct signal to my auditory nerve.

    Một điều gì đó (thường là âm thanh hoặc lời nói) cực kỳ rõ ràng, dễ hiểu hoặc có tác động tức thì, không cần suy nghĩ.

    "When my mom used that tone of voice, it was like a direct signal to my auditory nerve that I was in trouble."

    (Khi mẹ tôi dùng tông giọng đó, nó như một tín hiệu trực tiếp đến dây thần kinh thính giác của tôi rằng tôi sắp gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auditory nerve

noun
Lật mặt

Dây thần kinh sọ não mang thông tin cảm giác thính giác từ ốc tai của tai trong trực tiếp đến não.

"The auditory nerve transmits signals from the inner ear to the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the auditory nerve is damaged, the patient will likely experience hearing loss.
Nếu dây thần kinh thính giác bị tổn thương, bệnh nhân có thể bị mất thính lực.
Phủ định
If you don't protect your ears from loud noises, your auditory nerve won't function properly.
Nếu bạn không bảo vệ tai khỏi tiếng ồn lớn, dây thần kinh thính giác của bạn sẽ không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Will auditory processing improve if the auditory nerve is stimulated with a cochlear implant?
Liệu khả năng xử lý thính giác có cải thiện nếu dây thần kinh thính giác được kích thích bằng cấy ghép ốc tai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory nerve".

Cấy Ốc Tai Điện Tử: Vượt Qua Sự Im Lặng

Trong văn hóa phương Tây, các tiến bộ y học được đánh giá rất cao. Một trong những phát minh quan trọng liên quan đến dây thần kinh thính giác là ốc tai điện tử (cochlear implant). Thiết bị này không chữa lành tai, mà nó vượt qua các bộ phận bị hỏng và gửi tín hiệu âm thanh trực tiếp đến dây thần kinh thính giác, cho phép những người bị điếc sâu có thể nghe được. Đây là biểu tượng của việc công nghệ có thể khôi phục các giác quan.

Bảo Vệ Thính Giác Trong Văn Hóa Nhạc Rock

Văn hóa âm nhạc phương Tây, đặc biệt là nhạc rock và các lễ hội âm nhạc lớn, thường có mức âm lượng cực lớn. Theo thời gian, điều này đã dẫn đến nhận thức ngày càng tăng về việc bảo vệ thính giác. Nhiều nhạc sĩ và người hâm mộ giờ đây đeo nút bịt tai chuyên dụng để bảo vệ tai và dây thần kinh thính giác khỏi bị tổn thương vĩnh viễn, một vấn đề sức khỏe được gọi là 'chứng ù tai' (tinnitus).