ear canal
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ear canal'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ống tai ngoài, ống dẫn từ tai ngoài vào tai giữa.
Definition (English Meaning)
The tube running from the outer ear to the middle ear.
Ví dụ Thực tế với 'Ear canal'
-
"The doctor cleaned the wax from my ear canal."
"Bác sĩ đã làm sạch ráy tai từ ống tai của tôi."
-
"Swimmer's ear is an infection of the ear canal."
"Viêm tai ngoài là một bệnh nhiễm trùng của ống tai."
-
"He had a foreign object stuck in his ear canal."
"Anh ta bị một vật lạ mắc kẹt trong ống tai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ear canal'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ear canal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ear canal'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả cấu trúc cụ thể của tai. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế liên quan đến các vấn đề về tai, thính giác hoặc nhiễm trùng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In the ear canal’ chỉ vị trí bên trong ống tai. ‘Of the ear canal’ thường dùng để chỉ các đặc điểm hoặc bệnh lý của ống tai (ví dụ: inflammation of the ear canal).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ear canal'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The doctor examined the patient's ear canal.
|
Bác sĩ kiểm tra ống tai của bệnh nhân. |
| Phủ định |
Rarely do doctors find such a large object lodged in the ear canal.
|
Hiếm khi các bác sĩ tìm thấy một vật thể lớn như vậy mắc kẹt trong ống tai. |
| Nghi vấn |
Should the ear canal be severely infected, immediate treatment is necessary.
|
Nếu ống tai bị nhiễm trùng nặng, cần điều trị ngay lập tức. |