(Top Banner Ad)
ear canal
B2
danh từ B2 Y học

ear canal

UK: /ˈɪə kəˌnæl/ • US: /ˈɪr kəˌnæl/

Nghĩa tiếng Việt

ống tai ống tai ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tube running from the outer ear to the middle ear.

Vietnamese Meaning

Ống tai ngoài, ống dẫn từ tai ngoài vào tai giữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor cleaned the wax from my ear canal."

    "Bác sĩ đã làm sạch ráy tai từ ống tai của tôi."

  • "Swimmer's ear is an infection of the ear canal."

    "Viêm tai ngoài là một bệnh nhiễm trùng của ống tai."

  • "He had a foreign object stuck in his ear canal."

    "Anh ta bị một vật lạ mắc kẹt trong ống tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eardrum màng nhĩ
Noun earwax ráy tai
Noun earlobe dái tai
Noun ear infection nhiễm trùng tai

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ows-
Proto-Germanic
*auzô
Old English
ēare
Modern English
ear
Latin
canalis
Old French
canal
Modern English
canal
Modern English
ear canal (compound)

Nguồn gốc 'ear canal'

Từ 'ear' (tai) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēare', vốn xuất phát từ gốc tiếng German và xa hơn nữa là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là bộ phận nghe. Từ 'canal' (ống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'canalis', có nghĩa là ống nước hoặc kênh, sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'ear canal' mô tả chính xác chức năng của nó: một ống hoặc kênh dẫn vào tai, nơi âm thanh đi qua để đến màng nhĩ.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả cấu trúc cụ thể của tai. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế liên quan đến các vấn đề về tai, thính giác hoặc nhiễm trùng.

Prepositions

in of

‘In the ear canal’ chỉ vị trí bên trong ống tai. ‘Of the ear canal’ thường dùng để chỉ các đặc điểm hoặc bệnh lý của ống tai (ví dụ: inflammation of the ear canal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ear canal
  • blocked blocked ear canal
    (ống tai bị tắc nghẽn)
  • narrow narrow ear canal
    (ống tai hẹp)
  • infected infected ear canal
    (ống tai bị nhiễm trùng)
Verb + ear canal
  • clean clean the ear canal
    (làm sạch ống tai)
  • examine examine the ear canal
    (khám ống tai)
Noun + ear canal (modifier)
  • ear canal ear canal infection
    (nhiễm trùng ống tai)
  • ear canal ear canal blockage
    (sự tắc nghẽn ống tai)

Idioms

  • blocked ear canal

    ống tai bị tắc nghẽn

    "A build-up of earwax can cause a blocked ear canal."

    (Sự tích tụ ráy tai có thể gây tắc nghẽn ống tai.)

  • ear canal infection

    nhiễm trùng ống tai

    "Swimmer's ear is a common name for an ear canal infection."

    (Viêm tai của người bơi là tên gọi phổ biến của nhiễm trùng ống tai.)

  • clean the ear canal

    làm sạch ống tai

    "Doctors advise against using cotton swabs to clean the ear canal."

    (Các bác sĩ khuyên không nên dùng tăm bông để làm sạch ống tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ear canal

danh từ
Lật mặt

Ống tai ngoài, ống dẫn từ tai ngoài vào tai giữa.

"The doctor cleaned the wax from my ear canal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's ear canal.
Bác sĩ kiểm tra ống tai của bệnh nhân.
Phủ định
Rarely do doctors find such a large object lodged in the ear canal.
Hiếm khi các bác sĩ tìm thấy một vật thể lớn như vậy mắc kẹt trong ống tai.
Nghi vấn
Should the ear canal be severely infected, immediate treatment is necessary.
Nếu ống tai bị nhiễm trùng nặng, cần điều trị ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear canal".

Nguy cơ khi vệ sinh tai không đúng cách

Nhiều người có thói quen dùng tăm bông để làm sạch ống tai, nhưng điều này thực chất có thể đẩy ráy tai vào sâu hơn, gây tắc nghẽn hoặc thậm chí làm tổn thương màng nhĩ. Ống tai thường có cơ chế tự làm sạch một cách tự nhiên, và việc vệ sinh quá mức có thể gây hại.

Tai của người bơi (Swimmer's Ear)

Thuật ngữ "tai của người bơi" (Swimmer's Ear) dùng để chỉ bệnh viêm nhiễm phổ biến ở ống tai ngoài, thường do nước đọng lại trong tai sau khi bơi hoặc tắm. Môi trường ẩm ướt này tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, gây đau, ngứa và khó chịu.