(Top Banner Ad)
earlier
B1
Adverb B1 Thời gian, Thứ tự

earlier

UK: /ˈɜːliə(r)/ • US: /ˈɜːrliər/

Nghĩa tiếng Việt

sớm hơn trước đó trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Before the usual or expected time; before something else.

Vietnamese Meaning

Sớm hơn, trước (so với thời gian thông thường hoặc dự kiến); trước một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I arrived earlier than expected."

    "Tôi đến sớm hơn dự kiến."

  • "We should have started earlier."

    "Chúng ta nên bắt đầu sớm hơn."

  • "The film starts earlier on Sundays."

    "Phim bắt đầu sớm hơn vào các ngày Chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb early sớm, ban đầu
Noun earliness sự sớm sủa, tính kịp thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Thứ tự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣr
Old English
ǣrlīċ
Middle English
earli
Modern English
early
Modern English
earlier

Nguồn gốc từ 'trước' và 'sớm'

Từ 'earlier' có gốc rễ từ 'early', mà 'early' lại bắt nguồn từ từ 'ǣr' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trước' hoặc 'sớm'. Khi hậu tố '-līċ' (tương tự '-ly' ngày nay) được thêm vào 'ǣr', nó tạo thành 'ǣrlīċ', mang ý nghĩa 'kịp thời' hay 'sớm sủa'. Qua thời gian, từ này đã phát triển thành 'early' và sau đó là dạng so sánh 'earlier' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ một thời điểm diễn ra trước đó.

Usage Note

Thường được dùng để so sánh về mặt thời gian, đề cập đến việc một sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác hoặc trước một thời điểm cụ thể. Khác với 'before', 'earlier' nhấn mạnh vào sự so sánh về thời gian, trong khi 'before' có thể mang nghĩa rộng hơn (ví dụ: 'before' có thể chỉ vị trí). 'Previously' và 'formerly' cũng có nghĩa là 'trước đây', nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn và liên quan đến tình trạng, vị trí hoặc cách thức trong quá khứ.

Prepositions

than in

'Earlier than': Sớm hơn so với (một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể). 'Earlier in': Sớm hơn trong (một khoảng thời gian, ví dụ: 'earlier in the day').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả hành động/tính chất (Trạng từ)
  • much much earlier
    (sớm hơn nhiều)
  • even even earlier
    (thậm chí còn sớm hơn)
  • come come earlier
    (đến sớm hơn)
  • arrive arrive earlier
    (đến sớm hơn)
  • start start earlier
    (bắt đầu sớm hơn)
  • finish finish earlier
    (kết thúc sớm hơn)
Mô tả danh từ (Tính từ)
  • an an earlier time/date
    (một thời điểm/ngày tháng sớm hơn)
  • the the earlier version
    (phiên bản trước đó)
  • earlier earlier generations
    (các thế hệ trước)
  • earlier earlier studies
    (các nghiên cứu trước đây)
  • earlier earlier warning
    (cảnh báo sớm hơn)

Idioms

  • The earlier the better.

    Càng sớm càng tốt.

    "Please send the report. The earlier the better."

    (Làm ơn gửi báo cáo. Càng sớm càng tốt.)

  • earlier rather than later

    sớm hơn là muộn hơn; càng sớm càng tốt

    "You should tell him the truth earlier rather than later."

    (Bạn nên nói cho anh ấy sự thật càng sớm càng tốt.)

  • at an earlier date/time

    vào một ngày/thời điểm trước đó

    "We discussed this at an earlier meeting."

    (Chúng tôi đã thảo luận điều này trong một cuộc họp trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earlier

Adverb
Lật mặt

Sớm hơn, trước (so với thời gian thông thường hoặc dự kiến); trước một cái gì đó khác.

"I arrived earlier than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train arrives earlier, we have more time for sightseeing.
Nếu tàu đến sớm hơn, chúng ta có nhiều thời gian hơn để tham quan.
Phủ định
When the sun sets earlier in winter, the temperature doesn't stay warm.
Khi mặt trời lặn sớm hơn vào mùa đông, nhiệt độ không duy trì ấm.
Nghi vấn
If you finish your work earlier, do you usually leave the office?
Nếu bạn hoàn thành công việc sớm hơn, bạn có thường rời văn phòng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She arrived earlier than expected.
Cô ấy đến sớm hơn dự kiến.
Phủ định
He didn't finish the project earlier this week.
Anh ấy đã không hoàn thành dự án sớm hơn trong tuần này.
Nghi vấn
Did you call me earlier?
Bạn đã gọi cho tôi sớm hơn phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have finished the report earlier than expected.
Trước khi bạn đến, tôi sẽ hoàn thành báo cáo sớm hơn dự kiến.
Phủ định
She won't have started cooking dinner earlier than 6 PM, as she has a meeting.
Cô ấy sẽ không bắt đầu nấu bữa tối sớm hơn 6 giờ chiều, vì cô ấy có một cuộc họp.
Nghi vấn
Will they have submitted the proposal earlier if we had offered them more incentives?
Liệu họ có nộp đề xuất sớm hơn nếu chúng ta đưa ra nhiều ưu đãi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earlier".

Giá trị của sự đúng giờ và chủ động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đến sớm hoặc hoàn thành công việc sớm được đánh giá cao, thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và sự chuyên nghiệp. Câu tục ngữ 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được sâu) nhấn mạnh lợi ích của việc hành động sớm và chủ động để đạt được thành công.

Lập kế hoạch và chuẩn bị trước

Việc sử dụng 'earlier' thường liên quan đến việc lập kế hoạch và chuẩn bị trước cho một sự kiện hoặc nhiệm vụ. Ví dụ, 'If you start studying earlier, you will be less stressed before the exam.' (Nếu bạn bắt đầu học sớm hơn, bạn sẽ ít căng thẳng hơn trước kỳ thi.) điều này phản ánh văn hóa đề cao sự chủ động, lường trước và quản lý thời gian hiệu quả.