(Top Banner Ad)
earthenware
B2
noun B2 Gốm sứ, Nghệ thuật

earthenware

UK: /ˈɜːθənweə(r)/ • US: /ˈɜːrθənwer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ gốm gốm đất nung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pottery made of baked clay.

Vietnamese Meaning

Đồ gốm làm từ đất sét nung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a collection of ancient earthenware pots."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bình gốm cổ."

  • "This earthenware bowl is perfect for serving salads."

    "Cái bát gốm này rất phù hợp để đựng salad."

  • "Many historical artifacts are made of earthenware."

    "Nhiều hiện vật lịch sử được làm bằng đồ gốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth đất, trái đất
Adjective earthen bằng đất nung, thuộc về đất
Noun earthenware đồ gốm đất nung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gốm sứ, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorðen
Old English
waru
Middle English
erthene ware
Modern English
earthenware

Nguồn gốc đơn giản mà ý nghĩa

Từ 'earthenware' được ghép từ hai thành phần chính có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ: 'earthen' (có nghĩa là 'làm từ đất' hoặc 'thuộc về đất') và 'ware' (có nghĩa là 'hàng hóa' hoặc 'vật phẩm'). Do đó, tên gọi này đã mô tả chính xác bản chất của nó ngay từ đầu: những vật phẩm làm từ đất nung. Đây là một trong những loại đồ gốm sứ cổ xưa nhất của nhân loại.

Từ 'đất' và 'vật dụng'

Phân tích sâu hơn, 'earthen' bắt nguồn từ 'eorðe' (earth - đất) trong tiếng Anh cổ, trong khi 'ware' có nghĩa là 'hàng hóa' hoặc 'sản phẩm'. Sự kết hợp này minh họa cách mà con người cổ đại đã sử dụng nguyên liệu cơ bản nhất là đất để tạo ra các vật dụng thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày, phản ánh tính thực dụng và gắn liền với tự nhiên của loại vật liệu này.

Usage Note

Earthenware là loại gốm xốp, nung ở nhiệt độ thấp hơn so với stoneware và porcelain, và thường được tráng men. Nó dễ vỡ hơn các loại gốm khác. Khác với 'stoneware' (gốm đá) cứng chắc và 'porcelain' (sứ) mỏng mịn, earthenware mang tính chất mộc mạc, gần gũi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthenware
  • glazed glazed earthenware
    (đồ gốm đất nung tráng men)
  • unglazed unglazed earthenware
    (đồ gốm đất nung không tráng men)
  • fragile fragile earthenware
    (đồ gốm đất nung dễ vỡ)
  • traditional traditional earthenware
    (đồ gốm đất nung truyền thống)
earthenware + Noun
  • pot earthenware pot
    (nồi đất nung)
  • dish earthenware dish
    (đĩa đất nung)
  • vessel earthenware vessel
    (bình, vật đựng bằng đất nung)
Verb + earthenware
  • make make earthenware
    (làm đồ gốm đất nung)
  • fire fire earthenware
    (nung đồ gốm đất nung)
  • glaze glaze earthenware
    (tráng men đồ gốm đất nung)

Idioms

  • fragile as earthenware

    mong manh, dễ vỡ như đồ gốm đất nung (thường ám chỉ cảm xúc, hy vọng)

    "Her confidence was as fragile as earthenware after the criticism she received."

    (Sự tự tin của cô ấy mong manh như đồ gốm đất nung sau những lời chỉ trích cô ấy nhận được.)

  • earthenware vessel

    vật đựng bằng đất nung (thường dùng để so sánh với sự đơn giản, khiêm tốn hoặc dễ hỏng)

    "In ancient times, an earthenware vessel was a common household item."

    (Trong thời cổ đại, một vật đựng bằng đất nung là một vật dụng gia đình phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthenware

noun
Lật mặt

Đồ gốm làm từ đất sét nung.

"The museum displayed a collection of ancient earthenware pots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The potter's earthenware designs are incredibly intricate.
Các thiết kế đồ gốm của người thợ gốm vô cùng phức tạp.
Phủ định
The museum's earthenware collection doesn't include pieces from that period.
Bộ sưu tập đồ gốm của bảo tàng không bao gồm các tác phẩm từ thời kỳ đó.
Nghi vấn
Is that earthenware pot John's?
Có phải cái bình gốm đó là của John không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthenware".

Di sản Nghệ thuật & Lịch sử Toàn cầu

Đồ gốm đất nung là một trong những loại đồ gốm lâu đời nhất, được con người tạo ra từ thời kỳ đồ đá mới. Nó đóng vai trò vô cùng quan trọng trong lịch sử nhân loại, từ việc làm vật dụng sinh hoạt hàng ngày (như nồi, chén, bình chứa nước, đồ nấu nướng) đến đồ trang trí, tác phẩm nghệ thuật và đồ cúng tế. Sự bền bỉ của đồ gốm đất nung qua hàng nghìn năm đã giúp các nhà khảo cổ học hiểu rõ hơn về nền văn minh cổ đại và cuộc sống của tổ tiên chúng ta.

Nghệ thuật Dân gian và Thủ công truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, đồ gốm đất nung gắn liền với nghệ thuật dân gian và các kỹ thuật thủ công truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ. Mỗi vùng miền thường có những phong cách, hoa văn và màu sắc đặc trưng riêng, phản ánh bản sắc văn hóa và môi trường địa phương. Việc làm đồ gốm đất nung không chỉ là một nghề mà còn là một hình thức bảo tồn di sản văn hóa sống động.