(Top Banner Ad)
stoneware
B2
noun B2 Gốm sứ, Nghệ thuật

stoneware

UK: /ˈstəʊnˌweə/ • US: /ˈstoʊnˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

gốm sành đồ gốm sành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pottery that has been fired at a high temperature and is therefore hard and durable.

Vietnamese Meaning

Đồ gốm được nung ở nhiệt độ cao, do đó cứng và bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This vase is made of stoneware."

    "Chiếc bình này được làm bằng gốm sành."

  • "She collected antique stoneware."

    "Cô ấy sưu tầm đồ gốm sành cổ."

  • "The mug is made of durable stoneware."

    "Cốc được làm bằng gốm sành bền."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gốm sứ, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stainaz*
Old English
stān
Proto-Germanic
*warō*
Old English
waru
English
stoneware

Nguồn gốc của 'Stoneware'

Từ 'stoneware' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'stone' (đá) và 'ware' (đồ gốm, hàng hóa). 'Stone' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'stān', có nghĩa là đá. 'Ware' cũng từ tiếng Anh cổ 'waru', ban đầu có nghĩa là hàng hóa hoặc sản phẩm, sau này được dùng để chỉ đồ gốm. 'Stoneware' được đặt tên như vậy vì nó là một loại đồ gốm được nung ở nhiệt độ rất cao, trở nên cứng chắc và không thấm nước như đá, vượt trội hơn đồ đất nung thông thường.

Usage Note

Stoneware là một loại gốm sành, khác với earthenware (đồ gốm đất nung) ở nhiệt độ nung cao hơn và độ bền lớn hơn. Nó cũng khác với porcelain (đồ sứ) ở chỗ có độ xốp nhất định (mặc dù rất thấp) và thường có màu xám hoặc nâu. Stoneware thường được dùng để làm đồ gia dụng, đồ dùng nhà bếp và đồ trang trí.

Prepositions

of for

'Stoneware of...' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của đồ gốm. 'Stoneware for...' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của đồ gốm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stoneware
  • durable durable stoneware
    (đồ sành bền bỉ)
  • glazed glazed stoneware
    (đồ sành tráng men)
  • rustic rustic stoneware
    (đồ sành mộc mạc)
  • handmade handmade stoneware
    (đồ sành thủ công)
Verb + stoneware
  • make make stoneware
    (làm đồ sành)
  • fire fire stoneware
    (nung đồ sành)
  • glaze glaze stoneware
    (tráng men đồ sành)
Noun + stoneware (types & compounds)
  • stoneware stoneware pottery
    (đồ gốm sành)
  • stoneware stoneware mug
    (cốc sành)
  • stoneware stoneware bowl
    (bát sành)

Idioms

  • a piece of stoneware

    một món đồ sành

    "She bought a beautiful piece of stoneware for her collection."

    (Cô ấy đã mua một món đồ sành đẹp cho bộ sưu tập của mình.)

  • oven-safe stoneware

    đồ sành an toàn khi dùng với lò nướng

    "Make sure your baking dish is oven-safe stoneware."

    (Hãy đảm bảo đĩa nướng của bạn là đồ sành an toàn khi dùng với lò nướng.)

  • stoneware glaze

    lớp men đồ sành

    "The artist developed a unique stoneware glaze for her new series."

    (Người nghệ sĩ đã phát triển một lớp men đồ sành độc đáo cho bộ sưu tập mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoneware

noun
Lật mặt

Đồ gốm được nung ở nhiệt độ cao, do đó cứng và bền.

"This vase is made of stoneware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a kiln, I would create beautiful stoneware.
Nếu tôi có lò nung, tôi sẽ tạo ra những đồ gốm đá tuyệt đẹp.
Phủ định
If she didn't appreciate fine art, she wouldn't buy that stoneware sculpture.
Nếu cô ấy không đánh giá cao mỹ thuật, cô ấy sẽ không mua bức tượng gốm đá đó.
Nghi vấn
Would you collect antique stoneware if you had more space?
Bạn có sưu tầm đồ gốm đá cổ nếu bạn có nhiều không gian hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a new stoneware set for her kitchen.
Cô ấy sẽ mua một bộ đồ gốm mới cho nhà bếp của mình.
Phủ định
They are not going to use stoneware for the outdoor barbecue.
Họ sẽ không sử dụng đồ gốm cho buổi tiệc nướng ngoài trời.
Nghi vấn
Are you going to display your stoneware collection in the living room?
Bạn có định trưng bày bộ sưu tập đồ gốm của mình trong phòng khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoneware".

Độ bền và tính ứng dụng

Đồ sành (stoneware) được ưa chuộng rộng rãi nhờ độ bền và khả năng chống thấm nước cao. Nó thường được dùng để làm đồ dùng nhà bếp như bát, đĩa, cốc, và cả dụng cụ nấu nướng có thể chịu nhiệt trong lò. Vẻ ngoài mộc mạc nhưng chắc chắn của đồ sành cũng rất được yêu thích trong trang trí nội thất mang phong cách tự nhiên hoặc thủ công.

Lịch sử và nghệ thuật gốm sứ

Trong lịch sử phát triển của gốm sứ, đồ sành là một bước tiến quan trọng, nằm giữa đồ đất nung (earthenware) và sứ (porcelain). Nó được phát triển độc lập ở nhiều nền văn hóa, từ Trung Quốc cổ đại đến châu Âu thời trung cổ, và đóng vai trò thiết yếu trong đời sống hàng ngày cũng như trong nghệ thuật gốm. Nhiều tác phẩm đồ sành cổ điển vẫn còn được ngưỡng mộ cho đến ngày nay.