(Top Banner Ad)
easterly
B2
tính từ B2 Địa lý, Khí tượng học

easterly

UK: /ˈiːstərli/ • US: /ˈiːstərli/

Nghĩa tiếng Việt

hướng đông thuộc hướng đông gió đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in or directed toward the east; coming from the east.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía đông; đến từ phía đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forecast predicts an easterly wind tomorrow."

    "Dự báo thời tiết dự đoán sẽ có gió đông vào ngày mai."

  • "The easterly coastline is exposed to strong winds."

    "Bờ biển phía đông chịu ảnh hưởng của gió mạnh."

  • "We experienced an easterly airflow all day."

    "Chúng tôi đã trải qua luồng gió đông cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun east phía đông, hướng đông
Adjective eastern thuộc về phía đông
Adjective eastward hướng đông
Adverb eastward về phía đông
Adjective easterly thuộc về phía đông, hướng đông
Adverb easterly về phía đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ews-
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
Middle English
east + -erly
Modern English
easterly

Nguồn gốc 'easterly'

Từ 'easterly' bắt nguồn từ 'east' (phía đông) và hậu tố '-erly' dùng để chỉ hướng hoặc tính chất. Bản thân từ 'east' có lịch sử sâu xa, xuất phát từ các ngôn ngữ cổ đại để chỉ 'bình minh' hoặc 'nơi mặt trời mọc'. Nó liên tưởng đến ánh sáng và sự khởi đầu.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hướng của gió, vị trí địa lý, hoặc các đặc điểm liên quan đến hướng đông. Khác với "eastern" (phía đông, thuộc về phía đông) ở chỗ "easterly" nhấn mạnh hướng di chuyển hoặc vị trí so với hướng đông.

Prepositions

from

"Easterly from": Di chuyển hoặc đến từ phía đông của một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'An easterly wind from the sea'.

Collocations (Từ đi kèm)

Easterly + Noun
  • wind an easterly wind
    (gió đông)
  • direction an easterly direction
    (hướng đông)
  • course to set an easterly course
    (đặt một lộ trình về phía đông)
Verb + easterly
  • blow The wind is blowing easterly.
    (Gió đang thổi về phía đông.)
  • head They are heading easterly.
    (Họ đang đi về phía đông.)
  • travel The ship travelled easterly.
    (Con tàu đã đi về phía đông.)

Idioms

  • an easterly shift in the wind

    sự thay đổi hướng gió về phía đông (thường ám chỉ sự thay đổi thời tiết)

    "The captain noted an easterly shift in the wind, signalling a change in weather."

    (Thuyền trưởng nhận thấy gió đổi hướng về phía đông, báo hiệu thời tiết thay đổi.)

  • to bear easterly

    đi về phía đông, giữ hướng đông (trong hàng hải hoặc di chuyển)

    "The ship continued to bear easterly despite the rough seas."

    (Con tàu tiếp tục đi về phía đông mặc dù biển động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easterly

tính từ
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía đông; đến từ phía đông.

"The forecast predicts an easterly wind tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the wind is easterly suggests a change in the weather.
Việc gió thổi hướng đông cho thấy sự thay đổi thời tiết.
Phủ định
It's not clear whether the easterly winds will bring rain.
Không rõ liệu gió đông có mang mưa đến hay không.
Nghi vấn
Do you know what makes the easterly currents so strong?
Bạn có biết điều gì làm cho các dòng hải lưu phía đông mạnh mẽ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easterly".

Hướng Đông trong Văn hóa và Tôn giáo

Hướng đông, nơi mặt trời mọc, mang ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo. Nó thường tượng trưng cho sự khởi đầu mới, ánh sáng, hy vọng và sự tái sinh. Nhiều nhà thờ, đền thờ và các công trình tâm linh quan trọng trên thế giới được xây dựng hướng về phía đông.

Gió Đông và Thời Tiết

Trong một số nền văn hóa phương Tây, gió đông (easterly wind) đôi khi được liên kết với thời tiết lạnh hơn, khô hơn hoặc những thay đổi đột ngột trong khí hậu. Điều này xuất phát từ địa lý và khí hậu, nơi gió từ các lục địa thường thổi từ phía đông mang theo những đặc điểm thời tiết nhất định.