ebb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of the tide away from the land; a gradual decline.
Vietnamese Meaning
Sự rút đi của thủy triều khỏi đất liền; sự suy giảm dần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went for a walk at ebb tide."
"Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống."
-
"His popularity is on the ebb."
"Sự nổi tiếng của anh ấy đang suy giảm."
-
"The floodwaters ebbed from the town."
"Nước lũ đã rút khỏi thị trấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ebb thường được dùng để mô tả sự giảm sút dần về số lượng, chất lượng, sức mạnh, hoặc ảnh hưởng. Khác với 'recede' (rút đi), 'ebb' mang tính chu kỳ hoặc tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về thủy triều. So với 'decline', 'ebb' thường diễn tả sự suy giảm chậm rãi và liên tục hơn.
Prepositions
at: Mô tả thời điểm hoặc tình trạng khi thủy triều rút (at ebb tide). to: Mô tả điểm mà thủy triều rút đến (ebb to a low level).
Collocations (Từ đi kèm)
-
low at a low ebb (trong tình trạng suy yếu, xuống dốc (tinh thần, tài chính, sức khỏe))
-
flow the ebb and flow (sự lên xuống, thăng trầm, biến động (của cuộc sống, cảm xúc))
-
on on the ebb (đang rút xuống (thủy triều); đang suy yếu dần (sức lực, nhiệt tình))
-
moral a moral ebb (sự xuống dốc về đạo đức)
-
tide the tide ebbs (thủy triều rút)
-
strength strength ebbs (sức lực yếu dần, cạn dần)
-
enthusiasm enthusiasm ebbs (sự nhiệt tình giảm dần, nguội lạnh)
-
support support ebbs (sự ủng hộ giảm sút)
Idioms
-
the ebb and flow of something
Sự thăng trầm, biến động lên xuống của cái gì đó (cuộc sống, cảm xúc, kinh tế).
"She's used to the ebb and flow of city life."
(Cô ấy đã quen với sự thăng trầm của cuộc sống thành phố.)
-
at a low ebb
Trong tình trạng suy yếu, xuống dốc, ở mức thấp nhất (tinh thần, sức khỏe, tài chính).
"His confidence was at a low ebb after losing the game."
(Sự tự tin của anh ấy xuống dốc trầm trọng sau khi thua trận đấu.)
-
to ebb away
Rút dần, mất dần, cạn dần (sức lực, hy vọng, thời gian).
"His strength slowly ebbed away."
(Sức lực của anh ấy dần cạn kiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ebb
NounSự rút đi của thủy triều khỏi đất liền; sự suy giảm dần.
"We went for a walk at ebb tide."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To see the tide ebb brings a sense of peace. |
Nhìn thấy thủy triều rút mang lại cảm giác bình yên. |
| Phủ định | Not to ebb and flow with life's changes is to resist growth. |
Không thuận theo sự thay đổi thăng trầm của cuộc sống là chống lại sự trưởng thành. |
| Nghi vấn | Why do you want the enthusiasm to ebb away? |
Tại sao bạn lại muốn sự nhiệt tình phai nhạt đi? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tide began to ebb, slowly, surely, and inevitably revealing the sandy shore. |
Thủy triều bắt đầu rút đi, chậm rãi, chắc chắn và không thể tránh khỏi, hé lộ bờ cát. |
| Phủ định | Even when fear seemed to ebb, doubt, its persistent companion, remained. |
Ngay cả khi nỗi sợ dường như vơi đi, thì sự nghi ngờ, người bạn đồng hành dai dẳng của nó, vẫn còn. |
| Nghi vấn | Knowing the tide would ebb, would they, despite the risk, attempt the crossing? |
Biết rằng thủy triều sẽ rút, liệu họ có, bất chấp rủi ro, cố gắng vượt qua không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tide begins to ebb. |
Thủy triều bắt đầu rút. |
| Phủ định | The company's popularity did not ebb quickly. |
Sự nổi tiếng của công ty không suy giảm nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Does the river ebb significantly during the dry season? |
Sông có cạn đi đáng kể trong mùa khô không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tide had begun to ebb earlier, we would be able to reach the island now. |
Nếu thủy triều bắt đầu rút sớm hơn, chúng ta đã có thể đến được hòn đảo bây giờ. |
| Phủ định | If the support for the project hadn't ebbed so quickly, they would have finished it by now. |
Nếu sự ủng hộ cho dự án không suy giảm nhanh chóng như vậy, họ đã hoàn thành nó rồi. |
| Nghi vấn | If he had invested more wisely, would his financial worries ebb away now? |
Nếu anh ấy đầu tư khôn ngoan hơn, liệu những lo lắng về tài chính của anh ấy có giảm bớt bây giờ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ebb away your worries, and embrace the peace. |
Hãy để những lo lắng của bạn tan biến và đón nhận sự bình yên. |
| Phủ định | Don't ebb your enthusiasm before the project is complete. |
Đừng để sự nhiệt tình của bạn cạn kiệt trước khi dự án hoàn thành. |
| Nghi vấn | Please ebb gently, tide. |
Làm ơn rút đi nhẹ nhàng thôi, thủy triều. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tide will ebb soon, leaving the sandbar exposed. |
Thủy triều sẽ rút sớm, để lộ bãi cát. |
| Phủ định | The company's profits are not going to ebb this quarter, despite the economic downturn. |
Lợi nhuận của công ty sẽ không giảm trong quý này, bất chấp sự suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Will his enthusiasm ebb after facing so many challenges? |
Liệu sự nhiệt tình của anh ấy có giảm đi sau khi đối mặt với quá nhiều thử thách không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tide is ebbing quickly this afternoon. |
Thủy triều đang rút nhanh chóng chiều nay. |
| Phủ định | The patient's strength isn't ebbing as quickly as we feared. |
Sức lực của bệnh nhân không suy giảm nhanh như chúng ta lo sợ. |
| Nghi vấn | Is his enthusiasm for the project ebbing already? |
Có phải sự nhiệt tình của anh ấy dành cho dự án đang cạn dần rồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebb".
