(Top Banner Ad)
ebb
B2
Noun B2 Tự nhiên, Kinh tế

ebb

UK: /eb/ • US: /ɛb/

Nghĩa tiếng Việt

rút xuống (thủy triều) suy giảm xuống dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of the tide away from the land; a gradual decline.

Vietnamese Meaning

Sự rút đi của thủy triều khỏi đất liền; sự suy giảm dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went for a walk at ebb tide."

    "Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống."

  • "His popularity is on the ebb."

    "Sự nổi tiếng của anh ấy đang suy giảm."

  • "The floodwaters ebbed from the town."

    "Nước lũ đã rút khỏi thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ebb Sự rút (của thủy triều); sự xuống dốc, suy yếu
Verb ebb Rút xuống, rút đi; yếu dần, giảm sút
Compound Noun ebb tide Thủy triều rút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ab- (related to water receding)
Old English
ebba (low tide, reflux)
Middle English
ebbe
Modern English
ebb

Nguồn gốc từ 'ebb'

Từ 'ebb' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ebba', dùng để chỉ sự rút của thủy triều. Từ này cũng có họ hàng với các từ trong tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Hà Lan mang ý nghĩa tương tự về việc nước rút hoặc dòng chảy yếu đi. Ban đầu, nó mô tả hiện tượng tự nhiên của biển, sau đó được dùng rộng rãi để diễn tả sự suy yếu, giảm sút của nhiều thứ khác như sức lực, cảm xúc, hoặc tài sản.

Usage Note

Ebb thường được dùng để mô tả sự giảm sút dần về số lượng, chất lượng, sức mạnh, hoặc ảnh hưởng. Khác với 'recede' (rút đi), 'ebb' mang tính chu kỳ hoặc tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về thủy triều. So với 'decline', 'ebb' thường diễn tả sự suy giảm chậm rãi và liên tục hơn.

Prepositions

at to

at: Mô tả thời điểm hoặc tình trạng khi thủy triều rút (at ebb tide). to: Mô tả điểm mà thủy triều rút đến (ebb to a low level).

Collocations (Từ đi kèm)

Expressions with 'ebb' (as Noun)
  • low at a low ebb
    (trong tình trạng suy yếu, xuống dốc (tinh thần, tài chính, sức khỏe))
  • flow the ebb and flow
    (sự lên xuống, thăng trầm, biến động (của cuộc sống, cảm xúc))
  • on on the ebb
    (đang rút xuống (thủy triều); đang suy yếu dần (sức lực, nhiệt tình))
  • moral a moral ebb
    (sự xuống dốc về đạo đức)
'Ebb' as a Verb
  • tide the tide ebbs
    (thủy triều rút)
  • strength strength ebbs
    (sức lực yếu dần, cạn dần)
  • enthusiasm enthusiasm ebbs
    (sự nhiệt tình giảm dần, nguội lạnh)
  • support support ebbs
    (sự ủng hộ giảm sút)

Idioms

  • the ebb and flow of something

    Sự thăng trầm, biến động lên xuống của cái gì đó (cuộc sống, cảm xúc, kinh tế).

    "She's used to the ebb and flow of city life."

    (Cô ấy đã quen với sự thăng trầm của cuộc sống thành phố.)

  • at a low ebb

    Trong tình trạng suy yếu, xuống dốc, ở mức thấp nhất (tinh thần, sức khỏe, tài chính).

    "His confidence was at a low ebb after losing the game."

    (Sự tự tin của anh ấy xuống dốc trầm trọng sau khi thua trận đấu.)

  • to ebb away

    Rút dần, mất dần, cạn dần (sức lực, hy vọng, thời gian).

    "His strength slowly ebbed away."

    (Sức lực của anh ấy dần cạn kiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ebb

Noun
Lật mặt

Sự rút đi của thủy triều khỏi đất liền; sự suy giảm dần.

"We went for a walk at ebb tide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the tide ebb brings a sense of peace.
Nhìn thấy thủy triều rút mang lại cảm giác bình yên.
Phủ định
Not to ebb and flow with life's changes is to resist growth.
Không thuận theo sự thay đổi thăng trầm của cuộc sống là chống lại sự trưởng thành.
Nghi vấn
Why do you want the enthusiasm to ebb away?
Tại sao bạn lại muốn sự nhiệt tình phai nhạt đi?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tide began to ebb, slowly, surely, and inevitably revealing the sandy shore.
Thủy triều bắt đầu rút đi, chậm rãi, chắc chắn và không thể tránh khỏi, hé lộ bờ cát.
Phủ định
Even when fear seemed to ebb, doubt, its persistent companion, remained.
Ngay cả khi nỗi sợ dường như vơi đi, thì sự nghi ngờ, người bạn đồng hành dai dẳng của nó, vẫn còn.
Nghi vấn
Knowing the tide would ebb, would they, despite the risk, attempt the crossing?
Biết rằng thủy triều sẽ rút, liệu họ có, bất chấp rủi ro, cố gắng vượt qua không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tide begins to ebb.
Thủy triều bắt đầu rút.
Phủ định
The company's popularity did not ebb quickly.
Sự nổi tiếng của công ty không suy giảm nhanh chóng.
Nghi vấn
Does the river ebb significantly during the dry season?
Sông có cạn đi đáng kể trong mùa khô không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tide had begun to ebb earlier, we would be able to reach the island now.
Nếu thủy triều bắt đầu rút sớm hơn, chúng ta đã có thể đến được hòn đảo bây giờ.
Phủ định
If the support for the project hadn't ebbed so quickly, they would have finished it by now.
Nếu sự ủng hộ cho dự án không suy giảm nhanh chóng như vậy, họ đã hoàn thành nó rồi.
Nghi vấn
If he had invested more wisely, would his financial worries ebb away now?
Nếu anh ấy đầu tư khôn ngoan hơn, liệu những lo lắng về tài chính của anh ấy có giảm bớt bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ebb away your worries, and embrace the peace.
Hãy để những lo lắng của bạn tan biến và đón nhận sự bình yên.
Phủ định
Don't ebb your enthusiasm before the project is complete.
Đừng để sự nhiệt tình của bạn cạn kiệt trước khi dự án hoàn thành.
Nghi vấn
Please ebb gently, tide.
Làm ơn rút đi nhẹ nhàng thôi, thủy triều.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tide will ebb soon, leaving the sandbar exposed.
Thủy triều sẽ rút sớm, để lộ bãi cát.
Phủ định
The company's profits are not going to ebb this quarter, despite the economic downturn.
Lợi nhuận của công ty sẽ không giảm trong quý này, bất chấp sự suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Will his enthusiasm ebb after facing so many challenges?
Liệu sự nhiệt tình của anh ấy có giảm đi sau khi đối mặt với quá nhiều thử thách không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tide is ebbing quickly this afternoon.
Thủy triều đang rút nhanh chóng chiều nay.
Phủ định
The patient's strength isn't ebbing as quickly as we feared.
Sức lực của bệnh nhân không suy giảm nhanh như chúng ta lo sợ.
Nghi vấn
Is his enthusiasm for the project ebbing already?
Có phải sự nhiệt tình của anh ấy dành cho dự án đang cạn dần rồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebb".

Hiện tượng thủy triều và Mặt Trăng

Từ 'ebb' chủ yếu liên quan đến hiện tượng thủy triều rút, một quá trình tự nhiên do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên Trái Đất. Sự lên xuống (flow and ebb) của thủy triều là một minh chứng hùng hồn cho sự ảnh hưởng của vũ trụ lên hành tinh chúng ta.

Biểu tượng của sự biến động và chu kỳ

Trong văn hóa phương Tây và ngôn ngữ Anh, 'ebb' thường được dùng để chỉ sự suy yếu, giảm sút, đối lập với 'flow' (sự dâng trào, phát triển). Cụm từ 'ebb and flow' trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho chu kỳ tự nhiên của mọi thứ: cuộc sống, cảm xúc, kinh tế, mối quan hệ... Mọi thứ đều có lúc thịnh, lúc suy, lúc lên, lúc xuống.