recede
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go or move back or further away from a previous position.
Vietnamese Meaning
Lùi lại, rút đi, giảm bớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The floodwaters began to recede."
"Nước lũ bắt đầu rút đi."
-
"His hairline is receding."
"Đường chân tóc của anh ấy đang bị hói."
-
"The memory of that day has receded into the past."
"Ký ức về ngày đó đã phai nhạt vào quá khứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'recede' thường được dùng để mô tả sự di chuyển theo hướng ngược lại, sự suy giảm về mức độ hoặc cường độ. Ví dụ, nước lũ rút đi (floodwaters recede), đường chân tóc bị hói (hairline recedes), hoặc ký ức phai nhạt (memories recede). Nó khác với 'retreat' (rút lui) ở chỗ 'retreat' thường ám chỉ sự rút lui có chiến lược, đặc biệt trong quân sự, trong khi 'recede' chỉ đơn giản là sự di chuyển ra xa hoặc suy giảm.
Prepositions
recede from (rút khỏi cái gì): The floodwaters receded from the town. recede into (lún sâu vào): The island appeared to recede into the mist.
Collocations (Từ đi kèm)
-
water water recedes (nước rút)
-
hair hair recedes (tóc lùi dần (tóc hói))
-
memory memory recedes (ký ức phai nhạt)
-
sound sound recedes (âm thanh xa dần)
-
gradually gradually recede (rút dần, lùi dần từ từ)
-
rapidly rapidly recede (rút nhanh, lùi nhanh chóng)
-
into recede into the distance (lùi xa vào khoảng không, xa dần tầm mắt)
-
from recede from view/sight (khuất dần khỏi tầm nhìn)
Idioms
-
recede into the background
trở nên ít quan trọng hoặc ít được chú ý hơn
"Her initial anger slowly receded into the background as she calmed down."
(Cơn giận ban đầu của cô ấy dần lùi vào hậu cảnh khi cô ấy bình tĩnh lại.)
-
recede from memory
phai nhạt khỏi ký ức, dần bị quên lãng
"The details of the event began to recede from my memory over time."
(Các chi tiết của sự kiện bắt đầu phai nhạt dần trong ký ức tôi theo thời gian.)
-
recede from public view
rút lui khỏi tầm mắt công chúng, không còn xuất hiện công khai
"After the scandal, the celebrity chose to recede from public view for a while."
(Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã chọn rút lui khỏi tầm mắt công chúng một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recede
Động từLùi lại, rút đi, giảm bớt.
"The floodwaters began to recede."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the floodwaters recede quickly is crucial for the village's survival. |
Việc nước lũ rút nhanh chóng là rất quan trọng cho sự sống còn của ngôi làng. |
| Phủ định | Whether his hairline will recede further is not a major concern for him. |
Việc đường chân tóc của anh ấy có bị tụt sâu hơn nữa hay không không phải là một mối quan tâm lớn đối với anh ấy. |
| Nghi vấn | Whether the tide will recede enough for us to walk across the bay is uncertain. |
Liệu thủy triều có rút đủ để chúng ta đi bộ qua vịnh hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding the tide from receding further requires immediate action. |
Việc ngăn chặn thủy triều rút sâu hơn đòi hỏi hành động ngay lập tức. |
| Phủ định | I am not fond of watching the water recede; it makes me anxious. |
Tôi không thích nhìn nước rút; nó làm tôi lo lắng. |
| Nghi vấn | Is seeing the floodwaters recede a sign of hope for the villagers? |
Liệu việc nhìn thấy nước lũ rút đi có phải là một dấu hiệu hy vọng cho dân làng? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want the floodwaters to recede quickly. |
Tôi muốn nước lũ rút nhanh chóng. |
| Phủ định | They decided not to recede from their initial offer. |
Họ quyết định không rút lại lời đề nghị ban đầu của mình. |
| Nghi vấn | Why does the tide seem to recede so far today? |
Tại sao thủy triều hôm nay có vẻ rút đi xa đến vậy? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floodwaters receded quickly after the storm passed. |
Nước lũ rút nhanh sau khi cơn bão đi qua. |
| Phủ định | The patient's hairline didn't recede any further this year. |
Đường chân tóc của bệnh nhân không bị lùi thêm nữa trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will the tide recede enough for us to walk to the island? |
Thủy triều có rút đủ để chúng ta đi bộ ra đảo không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floodwaters receded quickly after the rain stopped. |
Nước lũ rút nhanh sau khi mưa tạnh. |
| Phủ định | The hairline did not recede despite his age. |
Đường chân tóc không hề bị thụt vào dù tuổi tác của anh ấy đã cao. |
| Nghi vấn | Will the economic crisis recede anytime soon? |
Liệu cuộc khủng hoảng kinh tế có sớm suy giảm không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floodwaters receded quickly after the storm. |
Nước lũ rút nhanh chóng sau cơn bão. |
| Phủ định | The tide did not recede as far as expected. |
Thủy triều không rút xa như mong đợi. |
| Nghi vấn | Did the pain in your leg recede after taking the medicine? |
Cơn đau ở chân bạn có giảm sau khi uống thuốc không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floodwaters will recede by tomorrow morning. |
Nước lũ sẽ rút vào sáng mai. |
| Phủ định | The tide isn't going to recede much further tonight. |
Thủy triều sẽ không rút đi nhiều hơn nữa vào tối nay. |
| Nghi vấn | Will the sea recede enough for us to walk to the island? |
Biển có rút đủ để chúng ta đi bộ ra đảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recede".
