(Top Banner Ad)
ebitda
C1
danh từ C1 Kinh tế

ebitda

UK: /iːˈbɪt.dɑː/ • US: /iːˈbɪt.dɑː/

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao LAITHK
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization: a measure of a company's operating performance. Essentially, it's a way to evaluate a company's earnings without factoring in financing decisions, accounting decisions, or tax environments.

Vietnamese Meaning

Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản cố định và khấu hao tài sản vô hình: một thước đo hiệu quả hoạt động của một công ty. Về cơ bản, đây là một cách để đánh giá thu nhập của một công ty mà không tính đến các quyết định tài chính, quyết định kế toán hoặc môi trường thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's EBITDA has improved significantly over the last year."

    "EBITDA của công ty đã cải thiện đáng kể trong năm qua."

  • "Analysts often use EBITDA to assess the profitability of a company."

    "Các nhà phân tích thường sử dụng EBITDA để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty."

  • "The company's debt is high relative to its EBITDA."

    "Nợ của công ty cao so với EBITDA của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrase Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ (cụm từ mà EBITDA là viết tắt)
Noun earnings Thu nhập, lợi nhuận (một thành phần của EBITDA)
Noun interest Lãi vay (một thành phần được loại bỏ khỏi thu nhập để tính EBITDA)
Noun taxes Thuế (một thành phần được loại bỏ khỏi thu nhập để tính EBITDA)
Noun depreciation Khấu hao tài sản hữu hình (một thành phần được loại bỏ khỏi thu nhập để tính EBITDA)
Noun amortization Phân bổ tài sản vô hình (một thành phần được loại bỏ khỏi thu nhập để tính EBITDA)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization
English
EBITDA (Acronym)

Nguồn gốc của EBITDA

EBITDA là viết tắt của 'Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization' (Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ). Chỉ số này xuất hiện như một công cụ tài chính vào những năm 1980, đặc biệt phổ biến trong các giao dịch mua lại và sáp nhập (M&A) cũng như tài chính doanh nghiệp. Mục đích chính là để cung cấp một cái nhìn rõ ràng hơn về khả năng sinh lời hoạt động cốt lõi của một công ty, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố phi hoạt động hoặc quyết định kế toán.

Usage Note

EBITDA là một chỉ số tài chính phổ biến, nhưng nó không phải là một thước đo GAAP (Generally Accepted Accounting Principles). Nó được sử dụng để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các công ty khác nhau, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp khác nhau hoặc các khu vực pháp lý khác nhau. Tuy nhiên, vì nó bỏ qua một số chi phí quan trọng (như chi phí vốn), nó nên được sử dụng một cách thận trọng và kết hợp với các chỉ số tài chính khác.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra rằng EBITDA là một thuộc tính hoặc một phần của thứ gì đó. Ví dụ: 'The EBITDA of the company increased significantly.' (EBITDA của công ty đã tăng đáng kể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + EBITDA
  • strong strong EBITDA
    (EBITDA mạnh (chỉ ra hiệu suất tài chính tốt))
  • healthy healthy EBITDA
    (EBITDA lành mạnh (biên lợi nhuận tốt, khả năng sinh lời ổn định))
  • positive positive EBITDA
    (EBITDA dương (cho thấy công ty có lợi nhuận hoạt động cốt lõi trước các khoản trừ))
  • negative negative EBITDA
    (EBITDA âm (cho thấy công ty lỗ từ hoạt động kinh doanh cốt lõi))
Verb + EBITDA
  • calculate calculate EBITDA
    (tính toán EBITDA)
  • report report EBITDA
    (báo cáo EBITDA (trong báo cáo tài chính))
  • generate generate EBITDA
    (tạo ra EBITDA (thu được EBITDA từ hoạt động kinh doanh))
EBITDA + Noun
  • EBITDA EBITDA margin
    (biên lợi nhuận EBITDA (tỷ lệ EBITDA so với doanh thu))
  • EBITDA EBITDA growth
    (tăng trưởng EBITDA (sự gia tăng của EBITDA theo thời gian))
  • EBITDA EBITDA multiple
    (hệ số nhân EBITDA (một thước đo định giá doanh nghiệp))

Idioms

  • EBITDA margin

    Biên lợi nhuận EBITDA là tỷ lệ phần trăm của doanh thu mà một công ty giữ lại sau khi trừ đi chi phí hoạt động, nhưng trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ.

    "The company reported a healthy EBITDA margin of 25% this quarter, indicating strong operational efficiency."

    (Công ty báo cáo biên lợi nhuận EBITDA lành mạnh 25% trong quý này, cho thấy hiệu quả hoạt động mạnh mẽ.)

  • Adjusted EBITDA

    EBITDA điều chỉnh là EBITDA đã được điều chỉnh để loại bỏ các khoản mục bất thường hoặc không định kỳ (ví dụ: chi phí tái cơ cấu, kiện tụng) nhằm cung cấp cái nhìn chính xác hơn về hiệu suất hoạt động liên tục của công ty.

    "Investors often look at adjusted EBITDA to get a clearer picture of operational performance without one-off events."

    (Các nhà đầu tư thường xem xét EBITDA điều chỉnh để có cái nhìn rõ ràng hơn về hiệu suất hoạt động mà không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện một lần.)

  • EBITDA multiple

    Hệ số nhân EBITDA là một thước đo định giá được sử dụng để so sánh giá trị doanh nghiệp (Enterprise Value) của một công ty với EBITDA của nó. Nó thường được dùng trong các thương vụ mua bán và sáp nhập.

    "Acquisitions in the tech industry are often valued based on an EBITDA multiple of 10x or more."

    (Các thương vụ mua lại trong ngành công nghệ thường được định giá dựa trên hệ số nhân EBITDA từ 10 lần trở lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ebitda

danh từ
Lật mặt

Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản cố định và khấu hao tài sản vô hình: một thước đo hiệu quả hoạt động của một công ty. Về cơ bản, đây là một cách để đánh giá thu nhập của một công ty mà không tính đến các quyết định tài chính, quyết định kế toán hoặc môi trường thuế.

"The company's EBITDA has improved significantly over the last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebitda".

Tại sao EBITDA lại quan trọng?

EBITDA là một chỉ số được sử dụng rộng rãi trong giới tài chính để đánh giá khả năng sinh lời cốt lõi của một doanh nghiệp. Nó giúp so sánh hiệu suất giữa các công ty hoặc ngành khác nhau bằng cách loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc vốn (lãi vay), chính sách thuế, và các quyết định kế toán về tài sản (khấu hao, phân bổ). Điều này đặc biệt hữu ích khi đánh giá các công ty có tài sản cố định lớn hoặc nợ đáng kể, cho phép nhà đầu tư tập trung vào hiệu quả hoạt động.

Những tranh cãi về EBITDA

Mặc dù phổ biến, EBITDA cũng gây tranh cãi vì nó là một biện pháp 'non-GAAP' (không tuân thủ Nguyên tắc Kế toán được Chấp nhận Chung). Điều này có nghĩa là các công ty có thể điều chỉnh cách tính EBITDA theo ý muốn của họ, có thể khiến nó trông tốt hơn thực tế. Các nhà phê bình cho rằng nó bỏ qua chi phí thực sự của vốn và thuế, những yếu tố cực kỳ quan trọng đối với dòng tiền và giá trị thực của công ty, tiềm ẩn rủi ro đánh lừa nhà đầu tư.