(Top Banner Ad)
interest
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tài chính, Học thuật

interest

UK: /ˈɪntrɪst/ • US: /ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

sự quan tâm sự thích thú tiền lãi lợi tức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of wanting to know about or be involved in something.

Vietnamese Meaning

Sự thích thú, sự quan tâm đến cái gì đó; điều gây thích thú, điều quan trọng, điều đáng quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a strong interest in learning new languages."

    "Cô ấy có một sự quan tâm mạnh mẽ đến việc học các ngôn ngữ mới."

  • "What are your main interests?"

    "Những sở thích chính của bạn là gì?"

  • "The bank charges a high rate of interest."

    "Ngân hàng tính lãi suất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest sự quan tâm, hứng thú; tiền lãi; lợi ích
Verb interest làm cho ai đó quan tâm, thu hút
Adjective interested quan tâm, có hứng thú; có lợi ích liên quan
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn
Adjective uninterested không quan tâm, thờ ơ (do không hứng thú)
Adjective disinterested vô tư, không vụ lợi (không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân)
Noun disinterest sự vô tư, không vụ lợi; sự không quan tâm
Adverb interestingly một cách thú vị, đáng ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tài chính, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Latin
interessatus
Old French
interest
Middle English
interest
English
interest

Nguồn gốc của 'interest'

Từ 'interest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interesse', nghĩa đen là 'ở giữa' hoặc 'tạo ra sự khác biệt'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự bồi thường cho tổn thất tài chính, đặc biệt là tiền lãi khi cho vay. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả sự tò mò, sự quan tâm đến một điều gì đó hoặc lợi ích cá nhân của một người.

Usage Note

''Interest'' diễn tả sự tò mò, hứng thú, hoặc sự liên quan đến một chủ đề, hoạt động, hoặc người nào đó. Nó cũng có thể chỉ lợi ích, quyền lợi liên quan đến một vấn đề cụ thể. So sánh với ''hobby'', ''interest'' thường mang tính chất trí tuệ và học hỏi hơn là giải trí đơn thuần.

Prepositions

in of

''Interest in'': quan tâm đến cái gì (ví dụ: interest in science). ''Of interest'': có tính thú vị, đáng quan tâm (ví dụ: a book of interest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interest
  • strong strong interest
    (sự quan tâm mạnh mẽ)
  • keen keen interest
    (sự quan tâm sâu sắc/mãnh liệt)
  • personal personal interest
    (lợi ích cá nhân; sự quan tâm cá nhân)
  • vested vested interest
    (lợi ích gắn liền (được bảo vệ bởi quyền lợi hợp pháp hoặc tài chính))
  • public public interest
    (lợi ích công cộng)
Verb + interest
  • show show interest
    (thể hiện sự quan tâm)
  • express express interest
    (bày tỏ sự quan tâm)
  • take take an interest in (something/someone)
    (quan tâm đến, để ý đến)
  • arouse arouse/spark interest
    (gây hứng thú, khơi dậy sự quan tâm)
  • hold hold someone's interest
    (giữ sự quan tâm của ai đó)
  • lose lose interest
    (mất hứng thú, không còn quan tâm)
interest + Noun
  • interest interest rate
    (lãi suất)
  • interest interest group
    (nhóm lợi ích)
  • interest interest payments
    (các khoản thanh toán lãi suất)
Prepositional phrases with interest
  • in in someone's interest
    (vì lợi ích của ai đó)
  • of of no interest
    (không có gì thú vị, không đáng quan tâm)

Idioms

  • take an interest in (something/someone)

    quan tâm đến, chú ý đến một điều gì đó/một ai đó

    "She started to take an interest in politics after the election."

    (Cô ấy bắt đầu quan tâm đến chính trị sau cuộc bầu cử.)

  • in someone's interest

    vì lợi ích của ai đó, điều gì đó tốt cho ai đó

    "It's in your own interest to study hard for the exam."

    (Việc học hành chăm chỉ cho kỳ thi là vì lợi ích của chính bạn.)

  • conflict of interest

    xung đột lợi ích (tình huống lợi ích cá nhân mâu thuẫn với trách nhiệm công việc)

    "The judge recused himself due to a potential conflict of interest."

    (Vị thẩm phán đã tự rút lui khỏi vụ án vì có khả năng xung đột lợi ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interest

danh từ
Lật mặt

Sự thích thú, sự quan tâm đến cái gì đó; điều gây thích thú, điều quan trọng, điều đáng quan tâm.

"She has a strong interest in learning new languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interest".

Xung đột lợi ích trong đạo đức

Khái niệm 'xung đột lợi ích' (conflict of interest) là một trụ cột quan trọng trong đạo đức nghề nghiệp và chính trị ở các nền văn hóa phương Tây. Nó xảy ra khi lợi ích cá nhân của một người (như tiền bạc, mối quan hệ) có thể ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định khách quan và công bằng của họ trong vai trò công việc hoặc công vụ. Để duy trì sự tin cậy, sự minh bạch và đôi khi là việc từ chối tham gia vào một vấn đề cụ thể là điều cần thiết để đảm bảo công bằng.

Lãi suất và nền kinh tế

Lãi suất (interest rate) không chỉ là một thuật ngữ tài chính mà còn đóng vai trò trung tâm trong kinh tế học phương Tây và đời sống hàng ngày. Nó là chi phí vay tiền hoặc phần thưởng cho việc gửi tiền. Các ngân hàng trung ương thường điều chỉnh lãi suất để kiểm soát lạm phát, kích thích tăng trưởng kinh tế hoặc hạn chế tỷ lệ thất nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến các khoản vay mua nhà, tiết kiệm và đầu tư của mỗi cá nhân.