(Top Banner Ad)
net income
B2
danh từ B2 Kinh tế

net income

UK: /ˈnet ˌɪnˌkʌm/ • US: /ˈnet ˌɪnˌkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhuận ròng thu nhập ròng lãi ròng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company's total earnings (or profit), reflecting revenues less the costs of doing business such as depreciation, interest, taxes and other expenses.

Vietnamese Meaning

Tổng thu nhập (hoặc lợi nhuận) của một công ty, phản ánh doanh thu trừ đi các chi phí kinh doanh như khấu hao, lãi vay, thuế và các chi phí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's net income increased significantly this year."

    "Lợi nhuận ròng của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "The analyst predicted a rise in the company's net income."

    "Nhà phân tích dự đoán sự gia tăng trong lợi nhuận ròng của công ty."

  • "Net income is an important indicator of financial health."

    "Lợi nhuận ròng là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun net profit lợi nhuận ròng
Noun gross income thu nhập gộp
Noun disposable income thu nhập khả dụng
Adjective profitable có lợi nhuận
Adjective unprofitable không có lợi nhuận
Verb to net kiếm được lợi nhuận ròng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nitidus
Old French
net
Old English
incumen
English (15th-16th C)
net (financial sense), income
Modern English (Financial Terminology)
net income

Nguồn gốc 'net' và 'income'

Từ 'net' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'sạch sẽ, tinh khiết'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển nghĩa 'còn lại sau khi đã trừ đi các khoản'. Từ 'income' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sự đến, sự vào'. Khi kết hợp, 'net income' trở thành một thuật ngữ tài chính hiện đại chỉ số tiền lợi nhuận thực tế mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân còn lại sau khi trừ tất cả các chi phí và thuế.

Usage Note

Net income is a key financial metric that shows how profitable a company is after all expenses have been paid. It is often referred to as 'the bottom line' because it is the last line on the income statement.

Prepositions

before after

Net income is typically stated 'before' or 'after' taxes. 'Net income before taxes' excludes income tax expense. 'Net income after taxes' (or simply 'net income') is the final profit figure after all expenses, including taxes, have been deducted.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + net income
  • strong strong net income
    (thu nhập ròng mạnh)
  • positive positive net income
    (thu nhập ròng dương)
  • negative negative net income
    (thu nhập ròng âm)
  • projected projected net income
    (thu nhập ròng dự kiến)
Verb + net income
  • generate generate net income
    (tạo ra thu nhập ròng)
  • report report net income
    (báo cáo thu nhập ròng)
  • increase increase net income
    (tăng thu nhập ròng)
  • boost boost net income
    (thúc đẩy thu nhập ròng)
Net income + Noun/Prepositional phrase
  • net income growth net income growth
    (tăng trưởng thu nhập ròng)
  • net income per share net income per share (EPS)
    (thu nhập ròng trên mỗi cổ phiếu (EPS))

Idioms

  • report net income

    báo cáo thu nhập ròng (công bố số liệu lợi nhuận sau thuế của công ty)

    "The company reported strong net income for the third quarter, exceeding analyst expectations."

    (Công ty đã báo cáo thu nhập ròng mạnh mẽ cho quý ba, vượt qua kỳ vọng của các nhà phân tích.)

  • achieve positive net income

    đạt được thu nhập ròng dương (có lãi sau khi trừ tất cả chi phí)

    "After years of losses, the startup finally achieved positive net income last fiscal year."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty khởi nghiệp cuối cùng đã đạt được thu nhập ròng dương vào năm tài chính vừa qua.)

  • net income per share (EPS)

    thu nhập ròng trên mỗi cổ phiếu (một chỉ số tài chính quan trọng cho nhà đầu tư)

    "Investors closely watch the net income per share as it indicates a company's profitability on a per-share basis."

    (Các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ thu nhập ròng trên mỗi cổ phiếu vì nó cho thấy khả năng sinh lời của công ty trên cơ sở mỗi cổ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net income

danh từ
Lật mặt

Tổng thu nhập (hoặc lợi nhuận) của một công ty, phản ánh doanh thu trừ đi các chi phí kinh doanh như khấu hao, lãi vay, thuế và các chi phí khác.

"The company's net income increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net income".

Chỉ số sống còn của doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, 'net income' (thu nhập ròng) thường được coi là 'dòng cuối cùng' (the bottom line) trên báo cáo kết quả kinh doanh. Đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động và sức khỏe tài chính thực sự của một công ty, quyết định liệu công ty có đang tạo ra lợi nhuận hay không sau tất cả các chi phí và thuế.

Ảnh hưởng đến nhà đầu tư và thị trường

Thu nhập ròng có ảnh hưởng rất lớn đến tâm lý nhà đầu tư và giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Một công ty liên tục báo cáo thu nhập ròng cao và tăng trưởng sẽ thu hút đầu tư, tăng giá trị cổ phiếu và có khả năng chi trả cổ tức tốt hơn, ngược lại sẽ gây lo ngại cho các cổ đông.