(Top Banner Ad)
ebony
B2
noun B2 Thực vật học, Nghệ thuật, Mô tả

ebony

UK: /ˈeb.ə.ni/ • US: /ˈeb.ə.ni/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ mun đen mun
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, heavy, dark-colored heartwood of certain tropical trees of the genus Diospyros.

Vietnamese Meaning

Gỗ mun, loại gỗ cứng, nặng, màu đen của một số cây nhiệt đới thuộc chi Diospyros.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piano keys were made of ebony and ivory."

    "Các phím đàn piano được làm từ gỗ mun và ngà voi."

  • "He carved a statue out of ebony."

    "Anh ấy đã chạm khắc một bức tượng từ gỗ mun."

  • "The ebony finish gave the furniture a sophisticated look."

    "Lớp sơn gỗ mun mang đến cho đồ nội thất một vẻ ngoài tinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ebony gỗ mun, cây mun (một loại cây nhiệt đới cho gỗ đen rất cứng và nặng, có giá trị cao)
Adjective ebony đen như mun, đen bóng, có màu đen tuyền (thường để miêu tả tóc, da, hoặc vật liệu có màu đen rất sâu và bóng)
Adjective (poetic) ebon đen tuyền, đen kịt (dùng trong văn chương, thơ ca để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nghệ thuật, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔβενος (ébenos)
Latin
hebenus
Old French
ebene
Middle English
ebone
English
ebony

Nguồn gốc cổ xưa của gỗ mun

Từ 'ebony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ébenos', chỉ loại gỗ quý hiếm, đen nhánh, cứng chắc và bóng đẹp. Nó được sử dụng làm đồ trang trí, nhạc cụ và đồ nội thất cao cấp từ hàng ngàn năm trước. Sự quý phái và màu sắc đặc trưng của nó đã khiến từ này được dùng để miêu tả những thứ có màu đen tuyền, sang trọng.

Usage Note

Chỉ phần lõi của thân cây. Gỗ mun được đánh giá cao vì độ bền, độ mịn và màu đen đặc trưng, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ và các vật phẩm trang trí khác.

Prepositions

of

Thường đi sau danh từ để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo (ví dụ: a piece of ebony).

Collocations (Từ đi kèm)

ebony + Noun
  • ebony ebony wood
    (gỗ mun)
  • ebony ebony hair
    (tóc đen nhánh)
  • ebony ebony skin
    (làn da đen bóng (thường ám chỉ làn da người da màu với sắc đen sâu))
  • ebony ebony eyes
    (đôi mắt đen láy)
  • ebony ebony piano keys
    (phím đàn piano màu đen (phím hóa giải, phím thăng giáng))

Idioms

  • ebony and ivory

    đen và trắng (ám chỉ sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố đối lập, đặc biệt là sự hòa hợp chủng tộc, lấy hình ảnh phím đàn piano đen và trắng)

    "The song 'Ebony and Ivory' by Paul McCartney and Stevie Wonder became an anthem for racial harmony."

    (Bài hát 'Ebony and Ivory' của Paul McCartney và Stevie Wonder đã trở thành một bài ca về sự hòa hợp chủng tộc.)

  • ebony black

    đen như mun, đen tuyền (dùng để nhấn mạnh màu đen rất đậm và bóng)

    "She had long, flowing ebony black hair."

    (Cô ấy có mái tóc dài, óng ả đen tuyền như mun.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ebony

noun
Lật mặt

Gỗ mun, loại gỗ cứng, nặng, màu đen của một số cây nhiệt đới thuộc chi Diospyros.

"The piano keys were made of ebony and ivory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The furniture looked exceptionally elegant because it was made of ebony.
Đồ nội thất trông đặc biệt thanh lịch vì nó được làm từ gỗ mun.
Phủ định
Although the desk appeared old, it wasn't made of ebony but a cheaper wood.
Mặc dù chiếc bàn có vẻ cũ kỹ, nhưng nó không được làm từ gỗ mun mà là một loại gỗ rẻ tiền hơn.
Nghi vấn
Even though the guitar is black, is the fretboard made of ebony?
Mặc dù cây đàn guitar màu đen, nhưng bàn phím có được làm từ gỗ mun không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The craftsman will be using ebony to create a beautiful sculpture.
Người thợ thủ công sẽ sử dụng gỗ mun để tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp.
Phủ định
She won't be painting the door with ebony paint, she decided on a lighter color.
Cô ấy sẽ không sơn cửa bằng sơn màu gỗ mun, cô ấy đã quyết định chọn một màu sáng hơn.
Nghi vấn
Will they be selling ebony furniture at the market next week?
Liệu họ có bán đồ nội thất bằng gỗ mun ở chợ vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebony".

Biểu tượng của sự sang trọng và quý phái

Gỗ mun từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự sang trọng và quý phái do màu sắc đen sâu, độ bền và khả năng đánh bóng tuyệt đẹp. Nó thường được sử dụng trong việc chế tác nhạc cụ cao cấp (như phím đàn piano, cần đàn guitar), đồ nội thất đắt tiền và các vật phẩm trang trí tinh xảo.

Hòa hợp chủng tộc qua 'Ebony and Ivory'

Cụm từ 'ebony and ivory' không chỉ mô tả các phím đàn piano đen và trắng, mà còn trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự hòa hợp và chung sống hòa bình giữa các chủng tộc khác nhau, đặc biệt là trong văn hóa phương Tây, được phổ biến rộng rãi qua bài hát nổi tiếng cùng tên của Paul McCartney và Stevie Wonder.