ebony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard, heavy, dark-colored heartwood of certain tropical trees of the genus Diospyros.
Vietnamese Meaning
Gỗ mun, loại gỗ cứng, nặng, màu đen của một số cây nhiệt đới thuộc chi Diospyros.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The piano keys were made of ebony and ivory."
"Các phím đàn piano được làm từ gỗ mun và ngà voi."
-
"He carved a statue out of ebony."
"Anh ấy đã chạm khắc một bức tượng từ gỗ mun."
-
"The ebony finish gave the furniture a sophisticated look."
"Lớp sơn gỗ mun mang đến cho đồ nội thất một vẻ ngoài tinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ebony | gỗ mun, cây mun (một loại cây nhiệt đới cho gỗ đen rất cứng và nặng, có giá trị cao) |
| Adjective | ebony | đen như mun, đen bóng, có màu đen tuyền (thường để miêu tả tóc, da, hoặc vật liệu có màu đen rất sâu và bóng) |
| Adjective (poetic) | ebon | đen tuyền, đen kịt (dùng trong văn chương, thơ ca để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần lõi của thân cây. Gỗ mun được đánh giá cao vì độ bền, độ mịn và màu đen đặc trưng, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ và các vật phẩm trang trí khác.
Prepositions
Thường đi sau danh từ để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo (ví dụ: a piece of ebony).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ebony ebony wood (gỗ mun)
-
ebony ebony hair (tóc đen nhánh)
-
ebony ebony skin (làn da đen bóng (thường ám chỉ làn da người da màu với sắc đen sâu))
-
ebony ebony eyes (đôi mắt đen láy)
-
ebony ebony piano keys (phím đàn piano màu đen (phím hóa giải, phím thăng giáng))
Idioms
-
ebony and ivory
đen và trắng (ám chỉ sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố đối lập, đặc biệt là sự hòa hợp chủng tộc, lấy hình ảnh phím đàn piano đen và trắng)
"The song 'Ebony and Ivory' by Paul McCartney and Stevie Wonder became an anthem for racial harmony."
(Bài hát 'Ebony and Ivory' của Paul McCartney và Stevie Wonder đã trở thành một bài ca về sự hòa hợp chủng tộc.)
-
ebony black
đen như mun, đen tuyền (dùng để nhấn mạnh màu đen rất đậm và bóng)
"She had long, flowing ebony black hair."
(Cô ấy có mái tóc dài, óng ả đen tuyền như mun.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ebony
nounGỗ mun, loại gỗ cứng, nặng, màu đen của một số cây nhiệt đới thuộc chi Diospyros.
"The piano keys were made of ebony and ivory."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The furniture looked exceptionally elegant because it was made of ebony. |
Đồ nội thất trông đặc biệt thanh lịch vì nó được làm từ gỗ mun. |
| Phủ định | Although the desk appeared old, it wasn't made of ebony but a cheaper wood. |
Mặc dù chiếc bàn có vẻ cũ kỹ, nhưng nó không được làm từ gỗ mun mà là một loại gỗ rẻ tiền hơn. |
| Nghi vấn | Even though the guitar is black, is the fretboard made of ebony? |
Mặc dù cây đàn guitar màu đen, nhưng bàn phím có được làm từ gỗ mun không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The craftsman will be using ebony to create a beautiful sculpture. |
Người thợ thủ công sẽ sử dụng gỗ mun để tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp. |
| Phủ định | She won't be painting the door with ebony paint, she decided on a lighter color. |
Cô ấy sẽ không sơn cửa bằng sơn màu gỗ mun, cô ấy đã quyết định chọn một màu sáng hơn. |
| Nghi vấn | Will they be selling ebony furniture at the market next week? |
Liệu họ có bán đồ nội thất bằng gỗ mun ở chợ vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebony".
