(Top Banner Ad)
mahogany
B2
danh từ B2 Gỗ và Nội thất

mahogany

UK: /məˈhɒɡəni/ • US: /məˈhɑːɡəni/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ gụ màu gỗ gụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hard, reddish-brown wood of a tropical tree.

Vietnamese Meaning

Gỗ gụ, loại gỗ cứng màu nâu đỏ từ một loại cây nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique desk was made of solid mahogany."

    "Chiếc bàn cổ được làm từ gỗ gụ nguyên khối."

  • "The dining table was a beautiful piece of mahogany."

    "Bàn ăn là một món đồ gỗ gụ tuyệt đẹp."

  • "Mahogany is a popular choice for high-end furniture."

    "Gỗ gụ là một lựa chọn phổ biến cho đồ nội thất cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mahogany gỗ gụ
Adjective mahogany làm bằng gỗ gụ, màu gỗ gụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gỗ và Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
mahogani
English
mahogany

Nguồn gốc tên gọi Mahogany

Tên gọi "mahogany" có lẽ xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha "mahogani", nhưng nguồn gốc sâu xa hơn vẫn còn là một bí ẩn. Một giả thuyết cho rằng nó liên quan đến một phương ngữ Caribe bản địa, cho thấy loại gỗ này đã được người bản địa sử dụng từ rất lâu trước khi người châu Âu đến. Gỗ mahogany nhanh chóng trở nên phổ biến ở châu Âu vì độ bền và vẻ đẹp của nó.

Usage Note

Gỗ gụ được đánh giá cao vì độ bền, vẻ đẹp và khả năng đánh bóng tốt, thường được dùng để làm đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ và ván thuyền. Nó có màu sắc phong phú và vân gỗ đẹp mắt.

Prepositions

of

"of mahogany" được dùng để chỉ vật gì đó được làm từ gỗ gụ hoặc có đặc điểm của gỗ gụ (ví dụ: a table of mahogany).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mahogany
  • dark dark mahogany
    (gỗ gụ màu tối)
  • polished polished mahogany
    (gỗ gụ được đánh bóng)
  • genuine genuine mahogany
    (gỗ gụ thật)
Verb + mahogany
  • stain stain mahogany
    (nhuộm màu gỗ gụ)
  • carve carve mahogany
    (khắc trên gỗ gụ)
  • polish polish the mahogany
    (đánh bóng gỗ gụ)

Idioms

  • sitting behind a mahogany desk

    ngồi sau bàn làm việc bằng gỗ gụ (ám chỉ vị trí quyền lực, địa vị cao)

    "He's sitting behind a mahogany desk now, making all the important decisions."

    (Bây giờ anh ta đang ngồi sau bàn làm việc bằng gỗ gụ, đưa ra tất cả các quyết định quan trọng.)

  • mahogany row

    khu phố của các nhà quản lý cấp cao

    "The new intern was nervous to walk down mahogany row."

    (Thực tập sinh mới lo lắng khi đi dọc theo khu phố của các nhà quản lý cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mahogany

danh từ
Lật mặt

Gỗ gụ, loại gỗ cứng màu nâu đỏ từ một loại cây nhiệt đới.

"The antique desk was made of solid mahogany."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To acquire mahogany furniture is to invest in timeless elegance.
Sở hữu đồ nội thất bằng gỗ gụ là đầu tư vào sự sang trọng vượt thời gian.
Phủ định
It's important not to stain the mahogany table without testing the product first.
Điều quan trọng là không nhuộm màu bàn gỗ gụ mà không kiểm tra sản phẩm trước.
Nghi vấn
Why did they choose to use mahogany for the trim?
Tại sao họ chọn sử dụng gỗ gụ cho viền?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mahogany table is as expensive as the oak one.
Chiếc bàn gỗ mahogany này đắt ngang với chiếc bàn gỗ sồi.
Phủ định
This mahogany desk is not less durable than the metal one.
Bàn làm việc bằng gỗ mahogany này không kém bền hơn bàn làm việc bằng kim loại.
Nghi vấn
Is this mahogany chest the most valuable piece of furniture in the room?
Có phải chiếc rương gỗ mahogany này là món đồ nội thất giá trị nhất trong phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mahogany".

Gỗ Mahogany trong nội thất cao cấp

Gỗ mahogany từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự sang trọng và giàu có. Nó thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất cao cấp, ván sàn và nhạc cụ, đặc biệt là đàn guitar. Các sản phẩm làm từ mahogany thường được truyền lại qua nhiều thế hệ như một báu vật gia đình.

Sự khan hiếm và bảo tồn gỗ Mahogany

Do nhu cầu cao và khai thác quá mức, một số loài mahogany đã trở nên khan hiếm và được bảo vệ. Việc sử dụng gỗ mahogany bền vững và có trách nhiệm là rất quan trọng để bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá này cho các thế hệ tương lai.