mahogany
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hard, reddish-brown wood of a tropical tree.
Vietnamese Meaning
Gỗ gụ, loại gỗ cứng màu nâu đỏ từ một loại cây nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique desk was made of solid mahogany."
"Chiếc bàn cổ được làm từ gỗ gụ nguyên khối."
-
"The dining table was a beautiful piece of mahogany."
"Bàn ăn là một món đồ gỗ gụ tuyệt đẹp."
-
"Mahogany is a popular choice for high-end furniture."
"Gỗ gụ là một lựa chọn phổ biến cho đồ nội thất cao cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gỗ gụ được đánh giá cao vì độ bền, vẻ đẹp và khả năng đánh bóng tốt, thường được dùng để làm đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ và ván thuyền. Nó có màu sắc phong phú và vân gỗ đẹp mắt.
Prepositions
"of mahogany" được dùng để chỉ vật gì đó được làm từ gỗ gụ hoặc có đặc điểm của gỗ gụ (ví dụ: a table of mahogany).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark mahogany (gỗ gụ màu tối)
-
polished polished mahogany (gỗ gụ được đánh bóng)
-
genuine genuine mahogany (gỗ gụ thật)
-
stain stain mahogany (nhuộm màu gỗ gụ)
-
carve carve mahogany (khắc trên gỗ gụ)
-
polish polish the mahogany (đánh bóng gỗ gụ)
Idioms
-
sitting behind a mahogany desk
ngồi sau bàn làm việc bằng gỗ gụ (ám chỉ vị trí quyền lực, địa vị cao)
"He's sitting behind a mahogany desk now, making all the important decisions."
(Bây giờ anh ta đang ngồi sau bàn làm việc bằng gỗ gụ, đưa ra tất cả các quyết định quan trọng.)
-
mahogany row
khu phố của các nhà quản lý cấp cao
"The new intern was nervous to walk down mahogany row."
(Thực tập sinh mới lo lắng khi đi dọc theo khu phố của các nhà quản lý cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mahogany
danh từGỗ gụ, loại gỗ cứng màu nâu đỏ từ một loại cây nhiệt đới.
"The antique desk was made of solid mahogany."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To acquire mahogany furniture is to invest in timeless elegance. |
Sở hữu đồ nội thất bằng gỗ gụ là đầu tư vào sự sang trọng vượt thời gian. |
| Phủ định | It's important not to stain the mahogany table without testing the product first. |
Điều quan trọng là không nhuộm màu bàn gỗ gụ mà không kiểm tra sản phẩm trước. |
| Nghi vấn | Why did they choose to use mahogany for the trim? |
Tại sao họ chọn sử dụng gỗ gụ cho viền? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This mahogany table is as expensive as the oak one. |
Chiếc bàn gỗ mahogany này đắt ngang với chiếc bàn gỗ sồi. |
| Phủ định | This mahogany desk is not less durable than the metal one. |
Bàn làm việc bằng gỗ mahogany này không kém bền hơn bàn làm việc bằng kim loại. |
| Nghi vấn | Is this mahogany chest the most valuable piece of furniture in the room? |
Có phải chiếc rương gỗ mahogany này là món đồ nội thất giá trị nhất trong phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mahogany".
