(Top Banner Ad)
rosewood
B2
danh từ B2 Thực vật học, Đồ gỗ

rosewood

UK: /ˈrəʊz.wʊd/ • US: /ˈroʊz.wʊd/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ cẩm lai gỗ hồng sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-grained fragrant timber from several tropical trees, used in making furniture and musical instruments.

Vietnamese Meaning

Một loại gỗ cứng, có vân mịn và mùi thơm từ một số cây nhiệt đới, được sử dụng để làm đồ nội thất và nhạc cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique table was made of rosewood."

    "Chiếc bàn cổ được làm từ gỗ cẩm lai."

  • "The guitar had a rosewood fretboard."

    "Cây đàn guitar có cần đàn làm bằng gỗ cẩm lai."

  • "Many species of rosewood are now endangered due to overexploitation."

    "Nhiều loài gỗ cẩm lai hiện đang bị đe dọa do khai thác quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rosewood Gỗ hồng mộc; cây hồng mộc
Adjective rosewood Làm bằng gỗ hồng mộc; có màu gỗ hồng mộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Đồ gỗ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrdho-
Proto-Italic
*wrodā
Latin
rosa
Old French
rose
Middle English
rose
English
rose
Proto-Indo-European
*widʰu-
Proto-Germanic
*widu
Old English
wudu
Middle English
wode
English
wood
English
rosewood

Tại sao gọi là 'rosewood'?

Tên gọi 'rosewood' (gỗ hồng mộc) là sự kết hợp của hai từ 'rose' (hoa hồng) và 'wood' (gỗ). Sở dĩ có tên này vì loại gỗ quý này thường có màu đỏ hồng hoặc nâu đỏ rất đẹp, và một số loại còn tỏa ra mùi hương ngọt ngào thoang thoảng giống như hoa hồng khi mới được cắt. Điều này khiến nó trở thành một vật liệu được ưa chuộng trong chế tác đồ nội thất và nhạc cụ cao cấp.

Usage Note

Gỗ cẩm lai (rosewood) được đánh giá cao vì độ bền, vẻ đẹp và mùi thơm đặc trưng. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp. 'Rosewood' chỉ loại gỗ, không phải tên một loài cây cụ thể, mà là gỗ từ nhiều loài cây thuộc chi Dalbergia và các chi khác. Thái nghĩa của nó nhấn mạnh vào chất lượng và giá trị của gỗ.

Prepositions

of from for

'Rosewood of': chỉ nguồn gốc hoặc chất lượng của gỗ. Ví dụ: 'rosewood of high quality'. 'Rosewood from': chỉ xuất xứ của gỗ. Ví dụ: 'rosewood from Brazil'. 'Rosewood for': chỉ mục đích sử dụng của gỗ. Ví dụ: 'rosewood for furniture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rosewood
  • dark dark rosewood
    (gỗ hồng mộc sẫm màu)
  • solid solid rosewood
    (gỗ hồng mộc nguyên khối)
  • Brazilian Brazilian rosewood
    (gỗ hồng mộc Brazil)
  • Indian Indian rosewood
    (gỗ hồng mộc Ấn Độ)
rosewood + Noun
  • furniture rosewood furniture
    (đồ nội thất bằng gỗ hồng mộc)
  • guitar rosewood guitar
    (đàn guitar gỗ hồng mộc)
  • oil rosewood oil
    (tinh dầu gỗ hồng mộc)
  • veneer rosewood veneer
    (gỗ dán veneer hồng mộc)
Verb + rosewood
  • carve carve rosewood
    (chạm khắc gỗ hồng mộc)
  • polish polish rosewood
    (đánh bóng gỗ hồng mộc)
  • import import rosewood
    (nhập khẩu gỗ hồng mộc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosewood

danh từ
Lật mặt

Một loại gỗ cứng, có vân mịn và mùi thơm từ một số cây nhiệt đới, được sử dụng để làm đồ nội thất và nhạc cụ.

"The antique table was made of rosewood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have imported rosewood for the furniture project.
Đến năm sau, họ sẽ nhập gỗ cẩm lai cho dự án nội thất.
Phủ định
By the time the auction starts, she won't have acquired the rosewood antique.
Đến khi cuộc đấu giá bắt đầu, cô ấy sẽ chưa mua được món đồ cổ bằng gỗ cẩm lai.
Nghi vấn
Will the craftsman have finished the rosewood cabinet by the end of the week?
Người thợ thủ công sẽ hoàn thành chiếc tủ gỗ cẩm lai vào cuối tuần chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosewood".

Vật liệu xa xỉ và giá trị trong nghệ thuật

Gỗ hồng mộc được đánh giá cao vì vẻ đẹp sang trọng, độ bền, và thường có mùi hương đặc trưng. Nó là vật liệu cao cấp cho đồ nội thất (như bàn ghế, tủ), nhạc cụ (đặc biệt là đàn guitar, piano, clarinet), và các món đồ mỹ nghệ tinh xảo. Sản phẩm làm từ gỗ hồng mộc thường có giá trị cao, tượng trưng cho sự tinh tế và đẳng cấp, và được xem là một khoản đầu tư lâu dài.

Vấn đề bảo tồn và quy định CITES

Do nhu cầu cao và tình trạng khai thác quá mức, nhiều loài gỗ hồng mộc đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng. Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) đã liệt kê nhiều loài vào danh sách đỏ. Để kiểm soát và ngăn chặn buôn bán trái phép, gỗ hồng mộc đã được đưa vào Phụ lục II của CITES (Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp), nghĩa là việc mua bán và vận chuyển quốc tế loại gỗ này phải tuân thủ các quy định và giấy phép nghiêm ngặt.