(Top Banner Ad)
echocardiogram machine
Y học

echocardiogram machine

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echocardiogram bản siêu âm tim (kết quả ghi lại)
Noun echocardiography kỹ thuật siêu âm tim (quá trình thực hiện)
Noun echocardiographer người thực hiện siêu âm tim (kỹ thuật viên hoặc bác sĩ)
Adjective echocardiographic thuộc về siêu âm tim
Noun machine máy móc, thiết bị
Noun machinery bộ máy, cơ cấu máy móc
Verb machinate âm mưu, bày mưu (nghĩa bóng, ít liên quan trực tiếp đến y học nhưng cùng gốc)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēchō (tiếng vang)
Ancient Greek
kardia (tim)
Ancient Greek
gramma (bản ghi, chữ viết)
Ancient Greek
makhana (thiết bị, công cụ)
Latin
machina (thiết bị, máy móc)
Old French
machine (máy móc)
Modern English
echo- + cardio- + -gram (tạo thành 'echocardiogram')
Modern English
machine
Modern English
echocardiogram machine (kết hợp)

Nguồn gốc của 'echocardiogram machine'

Từ 'echocardiogram' (siêu âm tim) được ghép từ ba gốc Hy Lạp cổ đại: 'echo' (tiếng vang), 'cardio' (tim) và 'gram' (bản ghi). Nó mô tả việc tạo ra một bản ghi hình ảnh về tim bằng cách sử dụng sóng siêu âm (tiếng vang). Khi kết hợp với từ 'machine' (máy móc), xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'makhana' qua tiếng Latin 'machina' rồi tiếng Pháp cổ 'machine', cụm từ này hoàn chỉnh để chỉ thiết bị y tế dùng để thực hiện siêu âm tim. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh hiện đại tổng hợp các yếu tố cổ điển để tạo ra thuật ngữ khoa học chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + echocardiogram machine
  • operate operate an echocardiogram machine
    (vận hành máy siêu âm tim)
  • use use an echocardiogram machine
    (sử dụng máy siêu âm tim)
  • set up set up an echocardiogram machine
    (lắp đặt/thiết lập máy siêu âm tim)
  • maintain maintain an echocardiogram machine
    (bảo trì máy siêu âm tim)
  • acquire acquire a new echocardiogram machine
    (mua sắm một máy siêu âm tim mới)
Adjective + echocardiogram machine
  • portable a portable echocardiogram machine
    (một máy siêu âm tim di động)
  • advanced an advanced echocardiogram machine
    (một máy siêu âm tim tiên tiến)
  • new a new echocardiogram machine
    (một máy siêu âm tim mới)
  • faulty a faulty echocardiogram machine
    (một máy siêu âm tim bị lỗi)

Idioms

  • operate the echocardiogram machine

    vận hành máy siêu âm tim

    "The technician was trained to operate the echocardiogram machine safely and effectively."

    (Kỹ thuật viên đã được đào tạo để vận hành máy siêu âm tim một cách an toàn và hiệu quả.)

  • perform an echocardiogram with the machine

    thực hiện siêu âm tim bằng máy

    "Doctors often perform an echocardiogram with the machine to check for heart conditions."

    (Các bác sĩ thường thực hiện siêu âm tim bằng máy để kiểm tra các tình trạng bệnh tim.)

  • the echocardiogram machine broke down

    máy siêu âm tim bị hỏng

    "Due to high usage, the echocardiogram machine broke down and needed urgent repairs."

    (Do tần suất sử dụng cao, máy siêu âm tim đã bị hỏng và cần sửa chữa khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echocardiogram machine

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echocardiogram machine".

Vai trò thiết yếu trong chẩn đoán y học hiện đại

Máy siêu âm tim đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại. Nó là công cụ không xâm lấn, cho phép các bác sĩ quan sát hình ảnh động của tim, đánh giá cấu trúc, chức năng và dòng máu chảy qua tim mà không cần phẫu thuật hay dùng tia X. Điều này giúp chẩn đoán sớm và chính xác nhiều bệnh lý tim mạch, từ đó cứu sống hàng triệu người.

Sự phát triển công nghệ và tính di động

Ban đầu, máy siêu âm tim là những thiết bị lớn, cồng kềnh. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của công nghệ, các máy siêu âm tim ngày càng nhỏ gọn, thậm chí có cả phiên bản di động (portable) hoặc cầm tay. Điều này đã cách mạng hóa việc chẩn đoán, cho phép thực hiện siêu âm tim ngay tại giường bệnh, trong phòng cấp cứu, hoặc ở các vùng sâu vùng xa, tăng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho bệnh nhân.