(Top Banner Ad)
echocardiography
C1
Danh từ C1 Y học

echocardiography

UK: /ˌek.əʊˌkɑː.diˈɒɡ.rə.fi/ • US: /ˌek.oʊˌkɑːr.diˈɑː.ɡrə.fi/

Nghĩa tiếng Việt

siêu âm tim xét nghiệm siêu âm tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of ultrasound to examine the heart and blood vessels.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng siêu âm để kiểm tra tim và các mạch máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Echocardiography is a valuable tool for diagnosing heart conditions."

    "Siêu âm tim là một công cụ có giá trị để chẩn đoán các bệnh tim."

  • "The doctor recommended echocardiography to assess the patient's heart function."

    "Bác sĩ khuyên nên siêu âm tim để đánh giá chức năng tim của bệnh nhân."

  • "Stress echocardiography can help detect coronary artery disease."

    "Siêu âm tim gắng sức có thể giúp phát hiện bệnh động mạch vành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echocardiogram kết quả siêu âm tim, bản ghi hình ảnh tim
Noun echocardiographer kỹ thuật viên/bác sĩ siêu âm tim
Adjective echocardiographic thuộc về siêu âm tim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἠχώ (ēkhō)
Ancient Greek
καρδία (kardia)
Ancient Greek
γράφειν (graphein)
English (modern coinage)
echocardiography

Nguồn gốc của 'Echocardiography'

Từ "echocardiography" là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba gốc Hy Lạp cổ đại. "Echo" (từ `ἠχώ`) nghĩa là âm thanh hoặc tiếng vang, mô tả việc sử dụng sóng siêu âm. "Cardio" (từ `καρδία`) nghĩa là tim, chỉ rõ cơ quan được kiểm tra. Cuối cùng, "graphy" (từ `γράφειν`) nghĩa là viết hoặc ghi lại, mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc bản ghi. Ghép lại, từ này có nghĩa là "ghi lại hình ảnh của tim bằng sóng siêu âm", phản ánh chính xác phương pháp và mục đích của nó.

Usage Note

Echocardiography là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh về cấu trúc và chức năng của tim. Nó giúp bác sĩ đánh giá kích thước buồng tim, độ dày thành tim, van tim và khả năng bơm máu của tim. Khác với điện tâm đồ (ECG/EKG) ghi lại hoạt động điện của tim, echocardiography cho phép quan sát trực tiếp hình ảnh của tim. Nó cũng khác với chụp X-quang ngực, vốn chỉ cung cấp hình ảnh tĩnh của tim và các cấu trúc xung quanh, trong khi echocardiography cung cấp hình ảnh động và thông tin chi tiết hơn.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc sử dụng kỹ thuật này trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'echocardiography in the diagnosis of heart failure'). Khi sử dụng 'for', nó đề cập đến mục đích của việc sử dụng kỹ thuật (ví dụ: 'echocardiography for assessing valve function').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + echocardiography
  • perform perform echocardiography
    (thực hiện siêu âm tim)
  • undergo undergo echocardiography
    (trải qua/được siêu âm tim)
  • request request echocardiography
    (yêu cầu siêu âm tim)
Adjective + echocardiography
  • transthoracic transthoracic echocardiography
    (siêu âm tim qua thành ngực)
  • transesophageal transesophageal echocardiography
    (siêu âm tim qua thực quản)
  • stress stress echocardiography
    (siêu âm tim gắng sức)
Noun + echocardiography
  • report echocardiography report
    (báo cáo/kết quả siêu âm tim)
  • department echocardiography department
    (khoa/phòng siêu âm tim)

Idioms

  • to have an echocardiography

    được siêu âm tim

    "The doctor recommended her to have an echocardiography to check her heart condition."

    (Bác sĩ khuyên cô ấy nên được siêu âm tim để kiểm tra tình trạng tim mạch.)

  • to order an echocardiography

    chỉ định siêu âm tim

    "The cardiologist decided to order an echocardiography for the patient with chest pain."

    (Bác sĩ tim mạch quyết định chỉ định siêu âm tim cho bệnh nhân bị đau ngực.)

  • an echocardiography examination

    một cuộc kiểm tra siêu âm tim

    "An echocardiography examination is a non-invasive procedure."

    (Một cuộc kiểm tra siêu âm tim là một thủ thuật không xâm lấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echocardiography

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng siêu âm để kiểm tra tim và các mạch máu.

"Echocardiography is a valuable tool for diagnosing heart conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echocardiography".

Chẩn đoán không xâm lấn

Siêu âm tim đã cách mạng hóa chẩn đoán bệnh tim bằng cách cung cấp một phương pháp không xâm lấn, an toàn và hiệu quả để nhìn rõ cấu trúc và chức năng tim. Điều này giúp phát hiện sớm nhiều vấn đề tim mạch mà không cần phẫu thuật hay thủ thuật xâm lấn, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

Công cụ chẩn đoán cốt lõi

Trong y học hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, siêu âm tim là một trong những công cụ chẩn đoán cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất trong chuyên khoa tim mạch. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc theo dõi sức khỏe tim, đánh giá hiệu quả điều trị các bệnh tim mạch như suy tim, bệnh van tim và lên kế hoạch cho các can thiệp phức tạp.