(Top Banner Ad)
echolocation
C1
noun C1 Động vật học, Vật lý

echolocation

UK: /ˌek.əʊ.ləʊˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˌek.oʊ.loʊˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

định vị bằng tiếng vọng sự định vị bằng tiếng vang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of reflected sound waves to determine the location of objects.

Vietnamese Meaning

Sự định vị bằng tiếng vọng; khả năng xác định vị trí của vật thể bằng cách sử dụng sóng âm thanh phản xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bats use echolocation to navigate and find food in the dark."

    "Dơi sử dụng khả năng định vị bằng tiếng vọng để di chuyển và tìm thức ăn trong bóng tối."

  • "Dolphins are known for their sophisticated echolocation abilities."

    "Cá heo nổi tiếng với khả năng định vị bằng tiếng vọng tinh vi của chúng."

  • "Some blind people have learned to use echolocation to navigate their surroundings."

    "Một số người mù đã học cách sử dụng khả năng định vị bằng tiếng vọng để di chuyển trong môi trường xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb echolocate Định vị bằng tiếng vang (hành động của động vật)
Noun echolocator Thiết bị hoặc động vật có khả năng định vị bằng tiếng vang
Adjective echolocating Đang định vị bằng tiếng vang (ví dụ: dơi đang định vị bằng tiếng vang)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēkhō
Latin
echo
English
echo
Latin
locus
Latin
locare
English
location
English
echolocation

Nguồn gốc thuật ngữ 'echolocation'

Thuật ngữ 'echolocation' (định vị bằng tiếng vang) được hai nhà khoa học người Mỹ Donald Griffin và Robert Galambos đặt ra vào năm 1938. Họ đã nghiên cứu cách dơi định hướng trong bóng tối và phát hiện ra rằng chúng phát ra sóng âm thanh tần số cao rồi lắng nghe tiếng vang dội lại để xác định vị trí của vật thể và con mồi. Từ 'echo' (tiếng vang) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēkhō' và 'location' (vị trí) từ tiếng Latin 'locare', tạo nên một từ ghép mô tả chính xác hiện tượng này.

Usage Note

Echolocation là một phương pháp định hướng và săn mồi được sử dụng bởi một số loài động vật (ví dụ: dơi, cá heo, cá voi) và một số người khiếm thị. Quá trình này bao gồm việc phát ra âm thanh và lắng nghe tiếng vọng dội lại từ các vật thể xung quanh. Bằng cách phân tích thời gian, cường độ và tần số của tiếng vọng, động vật hoặc người có thể xác định kích thước, hình dạng, khoảng cách và vị trí của các vật thể.

Prepositions

by through

Echolocation *by* bats. Sử dụng echolocation *through* sound waves.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + echolocation
  • use use echolocation
    (sử dụng định vị bằng tiếng vang)
  • employ employ echolocation
    (áp dụng định vị bằng tiếng vang)
  • rely on rely on echolocation
    (dựa vào định vị bằng tiếng vang)
  • perform perform echolocation
    (thực hiện định vị bằng tiếng vang)
Noun + echolocation
  • bat bat echolocation
    (sự định vị bằng tiếng vang của dơi)
  • dolphin dolphin echolocation
    (sự định vị bằng tiếng vang của cá heo)
  • whale whale echolocation
    (sự định vị bằng tiếng vang của cá voi)
Adjective + echolocation
  • sophisticated sophisticated echolocation
    (sự định vị bằng tiếng vang tinh vi/phức tạp)
  • highly developed highly developed echolocation
    (sự định vị bằng tiếng vang phát triển cao)
  • biological biological echolocation
    (sự định vị bằng tiếng vang sinh học)

Idioms

  • use echolocation

    sử dụng khả năng định vị bằng tiếng vang

    "Bats use echolocation to navigate in the dark."

    (Dơi sử dụng định vị bằng tiếng vang để điều hướng trong bóng tối.)

  • rely on echolocation

    dựa vào khả năng định vị bằng tiếng vang

    "Many marine mammals rely on echolocation to hunt for food."

    (Nhiều loài động vật có vú ở biển dựa vào định vị bằng tiếng vang để săn tìm thức ăn.)

  • the principle of echolocation

    nguyên lý định vị bằng tiếng vang

    "Sonar technology is based on the principle of echolocation."

    (Công nghệ Sonar dựa trên nguyên lý định vị bằng tiếng vang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echolocation

noun
Lật mặt

Sự định vị bằng tiếng vọng; khả năng xác định vị trí của vật thể bằng cách sử dụng sóng âm thanh phản xạ.

"Bats use echolocation to navigate and find food in the dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using echolocation helps bats navigate in the dark.
Sử dụng định vị bằng tiếng vang giúp dơi di chuyển trong bóng tối.
Phủ định
Relying solely on echolocation isn't always effective in noisy environments.
Chỉ dựa vào định vị bằng tiếng vang không phải lúc nào cũng hiệu quả trong môi trường ồn ào.
Nghi vấn
Is studying echolocation crucial for understanding marine mammal behavior?
Nghiên cứu định vị bằng tiếng vang có quan trọng để hiểu hành vi của động vật có vú biển không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bats use echolocation to navigate, don't they?
Dơi sử dụng định vị bằng tiếng vang để di chuyển, phải không?
Phủ định
Not all animals use echolocation, do they?
Không phải tất cả các loài động vật đều sử dụng định vị bằng tiếng vang, phải không?
Nghi vấn
Echolocation isn't used by humans naturally, is it?
Định vị bằng tiếng vang không được con người sử dụng một cách tự nhiên, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the researchers arrive, the bats will have been using echolocation to navigate the cave for hours.
Đến thời điểm các nhà nghiên cứu đến, những con dơi sẽ đã sử dụng định vị bằng tiếng vang để điều hướng hang động trong nhiều giờ.
Phủ định
By the end of the experiment, the dolphins won't have been relying solely on echolocation; they will have also been using their vision.
Đến cuối thí nghiệm, những con cá heo sẽ không chỉ dựa vào định vị bằng tiếng vang; chúng cũng sẽ đã sử dụng thị giác của mình.
Nghi vấn
Will the sonar system have been utilizing echolocation techniques to map the seabed for several days before the divers arrive?
Hệ thống sonar sẽ đã sử dụng các kỹ thuật định vị bằng tiếng vang để lập bản đồ đáy biển trong vài ngày trước khi thợ lặn đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echolocation".

Động vật sử dụng định vị bằng tiếng vang

Khả năng định vị bằng tiếng vang là một trong những kỳ quan của thế giới tự nhiên, cho phép các loài động vật như dơi, cá heo và cá voi 'nhìn' bằng âm thanh. Điều này giúp chúng săn mồi, tránh chướng ngại vật và giao tiếp trong môi trường tối hoặc dưới nước, nơi thị giác bị hạn chế.

Cảm hứng cho công nghệ

Nguyên lý của định vị bằng tiếng vang đã truyền cảm hứng cho sự phát triển của nhiều công nghệ quan trọng do con người tạo ra, bao gồm sonar (hệ thống định vị và phát hiện vật thể dưới nước bằng sóng âm) và radar (hệ thống phát hiện vật thể bằng sóng vô tuyến). Các công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong hàng hải, hàng không, quân sự và y tế (ví dụ: siêu âm y tế).