(Top Banner Ad)
biosonar
C1
noun C1 Sinh học, Động vật học, Vật lý

biosonar

UK: /ˈbaɪəʊˌsəʊnɑː/ • US: /ˈbaɪoʊˌsoʊnɑr/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống định vị bằng tiếng vang sinh học sonar sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biological sonar, especially as used by bats or dolphins.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống định vị bằng tiếng vang sinh học, đặc biệt được sử dụng bởi dơi hoặc cá heo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bats use biosonar to navigate and find prey in the dark."

    "Dơi sử dụng hệ thống định vị bằng tiếng vang sinh học để di chuyển và tìm kiếm con mồi trong bóng tối."

  • "Dolphins use a sophisticated form of biosonar to detect objects underwater."

    "Cá heo sử dụng một hình thức định vị bằng tiếng vang sinh học phức tạp để phát hiện các vật thể dưới nước."

  • "The study of bat biosonar has inspired new technologies in underwater navigation."

    "Nghiên cứu về hệ thống định vị bằng tiếng vang sinh học của dơi đã truyền cảm hứng cho các công nghệ mới trong điều hướng dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biosonar Hệ thống định vị sinh học bằng sóng âm; khả năng của động vật trong việc xác định vị trí vật thể bằng cách phát ra âm thanh và phân tích tiếng vang dội lại.
Noun echolocation Sự định vị bằng tiếng vang (một từ đồng nghĩa rất phổ biến với biosonar).
Verb echolocate Hành động định vị bằng tiếng vang.
Noun sonar Sonar, một hệ thống công nghệ do con người tạo ra để phát hiện vật thể dưới nước bằng sóng âm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
English (Acronym)
Sonar (SOund Navigation And Ranging)
English (Compound)
biosonar

Sự kết hợp giữa 'Sự sống' và 'Công nghệ'

Từ 'biosonar' được ghép từ hai phần: 'bio-' có nghĩa là 'sự sống' (từ tiếng Hy Lạp 'bíos'), và 'sonar' là từ viết tắt của 'SOund Navigation And Ranging' (Định vị và Đo khoảng cách bằng Âm thanh). Con người đã tạo ra công nghệ sonar để dò tìm vật thể dưới nước, nhưng sau đó nhận ra rằng nhiều loài động vật như dơi và cá heo đã sử dụng một phiên bản sinh học hoàn hảo của kỹ thuật này từ hàng triệu năm trước. Vì vậy, 'biosonar' ra đời để chỉ 'hệ thống sonar của sự sống'.

Usage Note

Thuật ngữ 'biosonar' mô tả khả năng của một số động vật sử dụng âm thanh để định vị và điều hướng trong môi trường của chúng. Nó tương tự như sonar nhân tạo, nhưng được phát triển và sử dụng bởi các sinh vật sống. Không giống như 'echolocation' thường được dùng rộng rãi, 'biosonar' nhấn mạnh khía cạnh sinh học của quá trình này.

Prepositions

with by

'Biosonar with': nhấn mạnh sự sử dụng biosonar cùng với các giác quan khác. 'Biosonar by': nhấn mạnh tác nhân sử dụng biosonar.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biosonar
  • use biosonar
    (sử dụng hệ thống định vị sinh học)
  • rely on biosonar
    (phụ thuộc vào hệ thống định vị sinh học)
  • possess biosonar
    (sở hữu khả năng định vị sinh học)
Adjective + biosonar
  • sophisticated biosonar
    (hệ thống định vị sinh học tinh vi/phức tạp)
  • natural biosonar
    (hệ thống định vị sinh học tự nhiên)
  • active biosonar
    (hệ thống định vị sinh học chủ động (tự phát ra âm thanh))
Noun + biosonar
  • biosonar system
    (hệ thống định vị sinh học)
  • biosonar signals
    (các tín hiệu định vị sinh học)
  • biosonar clicks
    (các tiếng click định vị sinh học (đặc trưng của cá heo))

Idioms

  • to navigate by biosonar

    Định hướng một cách bản năng; Cảm nhận và vượt qua một tình huống phức tạp mà không cần thông tin rõ ràng, giống như động vật dùng sóng âm.

    "She seems to navigate the complex office politics by biosonar, always knowing what to say."

    (Cô ấy dường như định hướng trong môi trường chính trị phức tạp của văn phòng bằng 'hệ thống định vị sinh học', luôn biết phải nói gì.)

  • as precise as a dolphin's biosonar

    Cực kỳ chính xác. Dùng để mô tả một hành động, phán đoán hoặc phép đo có độ chính xác rất cao.

    "His analysis of the market trends was as precise as a dolphin's biosonar."

    (Phân tích của anh ấy về xu hướng thị trường chính xác như hệ thống định vị của cá heo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biosonar

noun
Lật mặt

Một hệ thống định vị bằng tiếng vang sinh học, đặc biệt được sử dụng bởi dơi hoặc cá heo.

"Bats use biosonar to navigate and find prey in the dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dolphins, which use biosonar to navigate, are highly intelligent creatures.
Cá heo, loài sử dụng định vị sinh học để di chuyển, là những sinh vật rất thông minh.
Phủ định
The bat, which doesn't use echolocation, is not an example of an animal that relies on biosonar.
Con dơi, loài không sử dụng định vị bằng tiếng vang, không phải là một ví dụ về động vật phụ thuộc vào định vị sinh học.
Nghi vấn
Is biosonar, which some marine mammals employ, a reliable method for detecting prey?
Định vị sinh học, được một số động vật có vú biển sử dụng, có phải là một phương pháp đáng tin cậy để phát hiện con mồi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists believed biosonar was the key to understanding bat navigation.
Các nhà khoa học tin rằng định vị sinh học là chìa khóa để hiểu khả năng định hướng của loài dơi.
Phủ định
The research team didn't realize biosonar's complexity until they analyzed the data.
Nhóm nghiên cứu đã không nhận ra sự phức tạp của định vị sinh học cho đến khi họ phân tích dữ liệu.
Nghi vấn
Did the experiment confirm that dolphins used biosonar to find their prey?
Thí nghiệm có xác nhận rằng cá heo sử dụng định vị sinh học để tìm con mồi của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biosonar".

Cảm hứng cho Công nghệ (Biomimicry)

Khả năng định vị sinh học của dơi và cá heo là một ví dụ kinh điển của 'biomimicry' – việc con người mô phỏng các giải pháp của tự nhiên. Các kỹ sư đã nghiên cứu cách động vật sử dụng biosonar để cải tiến công nghệ sonar cho tàu ngầm, thiết bị y tế (như máy siêu âm) và chế tạo robot có khả năng 'nhìn' trong bóng tối hoặc môi trường nước đục.

Siêu anh hùng và Văn hóa đại chúng

Khái niệm 'nhìn bằng âm thanh' rất phổ biến trong khoa học viễn tưởng. Nhân vật siêu anh hùng nổi tiếng nhất sử dụng khả năng này là Daredevil của Marvel Comics. Bị mù sau một tai nạn, các giác quan khác của anh trở nên siêu nhạy, cho phép anh 'nhìn thấy' thế giới xung quanh thông qua một dạng định vị bằng tiếng vang của con người, tương tự như biosonar.