(Top Banner Ad)
ecmascript
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

ecmascript

UK: /ˈɛkməˌskrɪpt/ • US: /ˈɛkməˌskrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn ECMAScript đặc tả ECMAScript
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standardized scripting language specification, primarily used for client-side scripting on the World Wide Web. It is the basis for languages like JavaScript, ActionScript, and JScript.

Vietnamese Meaning

Một đặc tả ngôn ngữ kịch bản tiêu chuẩn hóa, chủ yếu được sử dụng cho viết kịch bản phía máy khách trên World Wide Web. Nó là cơ sở cho các ngôn ngữ như JavaScript, ActionScript và JScript.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "JavaScript is an implementation of the ECMAScript standard."

    "JavaScript là một triển khai của tiêu chuẩn ECMAScript."

  • "ECMAScript 2015 introduced many new features to the language."

    "ECMAScript 2015 đã giới thiệu nhiều tính năng mới cho ngôn ngữ này."

  • "Browsers implement the ECMAScript standard to execute JavaScript code."

    "Các trình duyệt triển khai tiêu chuẩn ECMAScript để thực thi mã JavaScript."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun JavaScript Ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất cho phát triển web, dựa trên chuẩn ECMAScript.
Noun TypeScript Một ngôn ngữ lập trình mã nguồn mở của Microsoft, là tập hợp siêu ngữ (superset) của JavaScript, có thêm các tính năng kiểu tĩnh và tuân thủ chuẩn ECMAScript.
Noun ECMA International Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế chịu trách nhiệm duy trì và phát triển chuẩn ECMAScript.
Adjective ECMAScript-compliant Tuân thủ hoặc tương thích với tiêu chuẩn ECMAScript.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Acronym)
ECMA
English
script
English (Compound)
ECMAScript

Nguồn gốc tên gọi ECMAScript

ECMAScript là tên của một tiêu chuẩn kỹ thuật được Ecma International (trước đây là European Computer Manufacturers Association) phát triển. Nguồn gốc của nó bắt đầu khi Netscape tạo ra ngôn ngữ JavaScript cho trình duyệt của mình. Để chuẩn hóa JavaScript và đảm bảo khả năng tương thích giữa các trình duyệt khác nhau, Netscape đã đệ trình ngôn ngữ này lên Ecma International. Vì lý do pháp lý liên quan đến nhãn hiệu 'Java' (thuộc sở hữu của Sun Microsystems tại thời điểm đó), tên của tiêu chuẩn được đổi thành ECMAScript, trong khi JavaScript vẫn là tên phổ biến của ngôn ngữ lập trình dựa trên tiêu chuẩn này.

Usage Note

ECMAScript không phải là một ngôn ngữ lập trình, mà là một tiêu chuẩn. JavaScript là ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất triển khai tiêu chuẩn ECMAScript. Vì vậy, khi nói về các phiên bản mới của JavaScript, thực chất chúng ta đang nói về các phiên bản mới của ECMAScript.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + ECMAScript
  • standard the ECMAScript standard
    (tiêu chuẩn ECMAScript)
  • engine an ECMAScript engine
    (công cụ thực thi ECMAScript)
  • specification the ECMAScript specification
    (đặc tả kỹ thuật ECMAScript)
ECMAScript + Noun
  • features ECMAScript features
    (các tính năng của ECMAScript)
  • modules ECMAScript modules
    (các mô-đun ECMAScript)
  • syntax ECMAScript syntax
    (cú pháp ECMAScript)
Verb + ECMAScript
  • implement to implement ECMAScript
    (thực thi ECMAScript (trong một trình duyệt/môi trường))
  • support to support ECMAScript
    (hỗ trợ ECMAScript)
  • transpile to transpile ECMAScript
    (biên dịch ECMAScript (sang phiên bản khác))

Idioms

  • ECMAScript 2015 (ES6)

    Phiên bản chuẩn ECMAScript được phát hành năm 2015, còn gọi là ES6, mang đến nhiều tính năng mới quan trọng cho JavaScript.

    "Many modern JavaScript frameworks require at least ECMAScript 2015 (ES6) support."

    (Nhiều framework JavaScript hiện đại yêu cầu hỗ trợ ít nhất ECMAScript 2015 (ES6).)

  • ECMAScript modules (ESM)

    Hệ thống mô-đun chính thức được chuẩn hóa trong ECMAScript, cho phép các lập trình viên tổ chức mã thành các phần nhỏ, tái sử dụng được.

    "Using ECMAScript modules helps create more maintainable and organized codebases."

    (Sử dụng các mô-đun ECMAScript giúp tạo ra các cơ sở mã dễ bảo trì và có tổ chức hơn.)

  • ECMAScript proposal

    Một đề xuất thay đổi hoặc bổ sung tính năng mới cho tiêu chuẩn ECMAScript, trải qua nhiều giai đoạn trước khi được chấp nhận chính thức.

    "The optional chaining operator started as an ECMAScript proposal and is now widely supported."

    (Toán tử optional chaining bắt đầu từ một đề xuất ECMAScript và hiện nay đã được hỗ trợ rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecmascript

Danh từ
Lật mặt

Một đặc tả ngôn ngữ kịch bản tiêu chuẩn hóa, chủ yếu được sử dụng cho viết kịch bản phía máy khách trên World Wide Web. Nó là cơ sở cho các ngôn ngữ như JavaScript, ActionScript và JScript.

"JavaScript is an implementation of the ECMAScript standard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood ECMAScript better; it would make my job so much easier.
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về ECMAScript; nó sẽ giúp công việc của tôi dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only ECMAScript wasn't so complicated, more people would use it.
Giá như ECMAScript không quá phức tạp, nhiều người sẽ sử dụng nó hơn.
Nghi vấn
If only there were a way I could easily learn ECMAScript!
Giá như có cách nào đó tôi có thể dễ dàng học ECMAScript!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecmascript".

Nền tảng của JavaScript hiện đại

ECMAScript là xương sống, là tiêu chuẩn nền tảng cho ngôn ngữ lập trình JavaScript mà chúng ta biết ngày nay. Mọi trình duyệt web và môi trường chạy JavaScript (như Node.js) đều phải tuân thủ chuẩn ECMAScript để đảm bảo mã JavaScript hoạt động nhất quán trên khắp các nền tảng. Điều này đã định hình mạnh mẽ cách phát triển web hiện đại.

Tiến trình phát triển liên tục

Ecma International, thông qua ủy ban kỹ thuật TC39, liên tục phát triển và cập nhật chuẩn ECMAScript hàng năm. Mỗi phiên bản mới (ví dụ: ES2020, ES2021) mang đến các tính năng và cải tiến mới, thúc đẩy sự đổi mới trong hệ sinh thái JavaScript và cho phép các lập trình viên viết mã hiệu quả và mạnh mẽ hơn.