(Top Banner Ad)
actionscript
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

actionscript

UK: /ˈækʃənˌskrɪpt/ • US: /ˈækʃənˌskrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ kịch bản ActionScript
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object-oriented programming language designed for developing interactive websites and applications, particularly for Adobe Flash Player and Adobe AIR.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng được thiết kế để phát triển các trang web và ứng dụng tương tác, đặc biệt cho Adobe Flash Player và Adobe AIR.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was built using ActionScript to handle user interactions and animations."

    "Trò chơi được xây dựng bằng ActionScript để xử lý các tương tác của người dùng và hoạt ảnh."

  • "ActionScript allows developers to create complex interactive experiences."

    "ActionScript cho phép các nhà phát triển tạo ra các trải nghiệm tương tác phức tạp."

  • "Many older online games were programmed in ActionScript."

    "Nhiều trò chơi trực tuyến cũ đã được lập trình bằng ActionScript."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun ActionScript Ngôn ngữ lập trình ActionScript, được sử dụng chủ yếu cho nền tảng Adobe Flash.
Noun script Đoạn mã, kịch bản (một tập hợp các lệnh được máy tính thực thi).
Verb to script Viết mã hoặc kịch bản để tự động hóa một tác vụ.
Noun scripter Người viết kịch bản, người viết mã (thường dùng cho các ngôn ngữ kịch bản).
Noun action Hành động, sự kiện hoặc tương tác (ví dụ: một cú nhấp chuột là một 'action').

Related Words

Flash (Flash (Công nghệ))Adobe AIR (Adobe AIR)Action Message Format (AMF) (Định dạng tin nhắn Action (AMF))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio ('a doing') + scriptum ('a writing')
English (Modern Compound)
action + script
Brand Name (c. 1999)
ActionScript

Tên Gọi Nói Lên Tất Cả

ActionScript được tạo ra bởi công ty Macromedia (sau này được Adobe mua lại) cho nền tảng Flash. Tên của nó mang tính mô tả rất cao: đây là một ngôn ngữ 'scripting' (viết kịch bản/mã) dùng để tạo ra các 'action' (hành động, tương tác) như hoạt ảnh, trò chơi, và các chức năng trên website. Về cơ bản, nó có nghĩa là 'kịch bản cho các hành động'.

Usage Note

ActionScript là một ngôn ngữ kịch bản (scripting language) chủ yếu được sử dụng để thêm tính tương tác, hoạt hình và chức năng cho nội dung Flash. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng web phong phú, trò chơi và các ứng dụng đa phương tiện khác. Mặc dù Flash đã giảm dần mức độ phổ biến, ActionScript vẫn được sử dụng trong các hệ thống và ứng dụng kế thừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actionscript
  • learn actionscript
    (học ActionScript)
  • write actionscript code
    (viết mã ActionScript)
  • develop in actionscript
    (phát triển bằng ActionScript)
  • compile actionscript files
    (biên dịch các tệp ActionScript)
Adjective + actionscript
  • legacy actionscript
    (ActionScript cũ/lỗi thời)
  • advanced actionscript tutorials
    (các bài hướng dẫn ActionScript nâng cao)
  • object-oriented actionscript
    (ActionScript hướng đối tượng)
Noun + actionscript
  • actionscript developer
    (lập trình viên ActionScript)
  • actionscript library
    (thư viện ActionScript)
  • actionscript compiler
    (trình biên dịch ActionScript)

Idioms

  • spaghetti actionscript

    Một thuật ngữ lóng trong giới lập trình, chỉ mã ActionScript được viết một cách cẩu thả, rối rắm và khó bảo trì, giống như một đĩa mì Ý.

    "I spent a week trying to fix a bug in that old project, but it was buried in thousands of lines of spaghetti actionscript."

    (Tôi đã mất một tuần cố gắng sửa lỗi trong dự án cũ đó, nhưng nó bị chôn vùi trong hàng ngàn dòng mã ActionScript rối rắm.)

  • an ActionScript ninja

    Một cách nói để chỉ một lập trình viên ActionScript cực kỳ tài năng và thành thạo, có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.

    "Back in the days of Flash websites, you needed an ActionScript ninja to create those amazing interactive animations."

    (Vào thời của các trang web Flash, bạn cần một siêu lập trình viên ActionScript để tạo ra những hoạt ảnh tương tác tuyệt vời đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actionscript

danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng được thiết kế để phát triển các trang web và ứng dụng tương tác, đặc biệt cho Adobe Flash Player và Adobe AIR.

"The game was built using ActionScript to handle user interactions and animations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actionscript".

Sự trỗi dậy và sụp đổ của Kỷ nguyên Flash

ActionScript là ngôn ngữ của Adobe Flash, một công nghệ từng thống trị thế giới web với hoạt hình và game. Vào những năm 2000, gần như mọi người đều đã xem video hoặc chơi game làm bằng Flash. Tuy nhiên, sự ra đời của HTML5, các vấn đề bảo mật, và việc Apple từ chối hỗ trợ Flash trên iPhone đã dẫn đến sự suy tàn của nó. Lịch sử của ActionScript gắn liền với câu chuyện về sự thay đổi chóng mặt của công nghệ.

Cánh Cửa Đầu Tiên Đến Với Lập Trình

Đối với nhiều nhà thiết kế và lập trình viên web thế hệ 8x, 9x, ActionScript là ngôn ngữ lập trình 'thực sự' đầu tiên họ học. Nó dễ tiếp cận hơn các ngôn ngữ như C++ hay Java và cho phép tạo ra các sản phẩm có tính tương tác cao, đẹp mắt ngay lập tức. Rất nhiều người đã bắt đầu sự nghiệp lập trình của mình từ việc 'vọc vạch' các hiệu ứng và game nhỏ bằng ActionScript.