(Top Banner Ad)
economic downturn
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic downturn

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈdaʊntɜːn/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈdaʊntɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái kinh tế khủng hoảng kinh tế (mức độ nhẹ) giai đoạn kinh tế đi xuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in economic activity, typically characterized by a decrease in production, employment, and investment.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế, thường được đặc trưng bởi sự giảm sút trong sản xuất, việc làm và đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing an economic downturn due to decreased exports."

    "Đất nước đang đối mặt với sự suy thoái kinh tế do xuất khẩu giảm."

  • "Analysts predict an economic downturn in the coming months."

    "Các nhà phân tích dự đoán một sự suy thoái kinh tế trong những tháng tới."

  • "The government is implementing measures to mitigate the effects of the economic downturn."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động của sự suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economics môn kinh tế học
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (ví dụ: một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu)
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia) - 'household management, administration'
Latin
oeconomicus - 'relating to household management'
Old French
économique
English
economic (mid-17th century)
Old English
dūn - 'from the hill, downwards' (root of 'down')
Old English
turnian (from Latin tornare) - 'to turn'
English
downturn (early 20th century, as a compound noun)
English
economic downturn (20th century, as a compound phrase)

Nguồn gốc 'Economic'

Từ 'economic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', mang nghĩa 'quản lý hộ gia đình'. Ban đầu, nó chỉ việc quản lý tài sản và chi tiêu trong một gia đình. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự quản lý tài nguyên và tài chính ở cấp độ vĩ mô hơn, như một quốc gia hay một hệ thống kinh tế.

Hình ảnh của 'Downturn'

Cụm từ 'downturn' kết hợp từ 'down' (xuống) và 'turn' (xoay chuyển, rẽ). Nó tạo ra một hình ảnh trực quan về một đường biểu đồ đang đi xuống hoặc một sự thay đổi theo chiều hướng tiêu cực. Trong bối cảnh kinh tế, nó dùng để mô tả sự giảm sút, suy thoái hoặc giai đoạn đi xuống của hoạt động kinh tế, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'economic downturn' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn kinh tế khó khăn hơn là một cuộc khủng hoảng toàn diện. Nó có thể là một giai đoạn suy thoái (recession) hoặc thậm chí là một sự giảm tốc trong tăng trưởng kinh tế. Sự khác biệt với 'economic crisis' (khủng hoảng kinh tế) là 'downturn' mang tính chất nhẹ nhàng và tạm thời hơn.

Prepositions

in during after

in (trong): 'The company suffered losses in the economic downturn.' (Công ty chịu lỗ trong giai đoạn suy thoái kinh tế). during (trong suốt): 'Many businesses closed during the economic downturn.' (Nhiều doanh nghiệp đóng cửa trong suốt giai đoạn suy thoái kinh tế.). after (sau): 'The economy recovered after the economic downturn.' (Nền kinh tế phục hồi sau giai đoạn suy thoái kinh tế)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic downturn
  • severe severe economic downturn
    (suy thoái kinh tế nghiêm trọng)
  • sharp sharp economic downturn
    (suy thoái kinh tế đột ngột/mạnh)
  • prolonged prolonged economic downturn
    (suy thoái kinh tế kéo dài)
  • global global economic downturn
    (suy thoái kinh tế toàn cầu)
Verb + economic downturn
  • experience experience an economic downturn
    (trải qua một cuộc suy thoái kinh tế)
  • trigger trigger an economic downturn
    (gây ra/châm ngòi một cuộc suy thoái kinh tế)
  • face face an economic downturn
    (đối mặt với một cuộc suy thoái kinh tế)
  • weather weather an economic downturn
    (vượt qua/chống chọi với một cuộc suy thoái kinh tế)
economic downturn + Noun
  • period period of economic downturn
    (giai đoạn suy thoái kinh tế)
  • impact impact of an economic downturn
    (tác động của một cuộc suy thoái kinh tế)
  • signs signs of an economic downturn
    (dấu hiệu của một cuộc suy thoái kinh tế)

Idioms

  • to weather an economic downturn

    chống chọi, vượt qua một cuộc suy thoái kinh tế (như vượt qua một cơn bão khó khăn)

    "Many small businesses struggled to weather the economic downturn last year, but some managed to adapt."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã chật vật để vượt qua cuộc suy thoái kinh tế năm ngoái, nhưng một số đã xoay sở để thích nghi.)

  • to stave off an economic downturn

    ngăn chặn, đẩy lùi một cuộc suy thoái kinh tế (ngăn điều gì đó tồi tệ xảy ra)

    "The government introduced stimulus packages to stave off a deeper economic downturn."

    (Chính phủ đã đưa ra các gói kích thích để ngăn chặn một cuộc suy thoái kinh tế sâu hơn.)

  • to be hit hard by an economic downturn

    bị ảnh hưởng nặng nề bởi một cuộc suy thoái kinh tế

    "The tourism industry was hit hard by the global economic downturn."

    (Ngành du lịch đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic downturn

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế, thường được đặc trưng bởi sự giảm sút trong sản xuất, việc làm và đầu tư.

"The country is facing an economic downturn due to decreased exports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government intervened earlier in the economic downturn, the unemployment rate would be lower now.
Nếu chính phủ can thiệp sớm hơn vào cuộc suy thoái kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp bây giờ sẽ thấp hơn.
Phủ định
If businesses hadn't reacted to the economic downturn by cutting jobs, the recession wouldn't have been so severe.
Nếu các doanh nghiệp không phản ứng với suy thoái kinh tế bằng cách cắt giảm việc làm, thì cuộc suy thoái đã không nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would people be as worried about their finances if there weren't an economic downturn?
Mọi người có lo lắng về tài chính của họ như vậy không nếu không có suy thoái kinh tế?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement new policies to mitigate the economic downturn.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để giảm thiểu suy thoái kinh tế.
Phủ định
Experts are not going to predict the exact timing of the next downturn with certainty.
Các chuyên gia sẽ không dự đoán chính xác thời điểm của cuộc suy thoái tiếp theo một cách chắc chắn.
Nghi vấn
Are they going to lose their jobs because of the economic downturn?
Họ có bị mất việc làm vì suy thoái kinh tế không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This economic downturn is less severe than the one in 2008.
Sự suy thoái kinh tế này ít nghiêm trọng hơn so với cuộc suy thoái năm 2008.
Phủ định
The current downturn isn't as impactful on small businesses as larger corporations.
Sự suy thoái hiện tại không có tác động lớn đến các doanh nghiệp nhỏ như các tập đoàn lớn hơn.
Nghi vấn
Is this economic downturn the least predictable of the last decade?
Liệu cuộc suy thoái kinh tế này có phải là khó đoán nhất trong thập kỷ qua không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's economic downturn's impact on small businesses has been devastating.
Tác động của suy thoái kinh tế của đất nước đối với các doanh nghiệp nhỏ là rất tàn khốc.
Phủ định
The company's economic downturn isn't affecting its long-term investment strategy.
Sự suy thoái kinh tế của công ty không ảnh hưởng đến chiến lược đầu tư dài hạn của nó.
Nghi vấn
Is the world's economic downturn's severity underestimated by economists?
Liệu mức độ nghiêm trọng của suy thoái kinh tế thế giới có bị các nhà kinh tế đánh giá thấp hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic downturn".

Chu kỳ 'Bùng nổ và Phá sản' (Boom and Bust)

Trong kinh tế học phương Tây, người ta thường nói về các chu kỳ 'boom and bust' (bùng nổ và phá sản). 'Economic downturn' chính là giai đoạn 'bust' (phá sản), khi nền kinh tế tăng trưởng chậm lại hoặc suy thoái sau một giai đoạn 'boom' (bùng nổ) mạnh mẽ. Đây được coi là một phần tự nhiên của các nền kinh tế thị trường, mặc dù các chính phủ và ngân hàng trung ương thường cố gắng làm dịu đi những biến động này.

Tác động xã hội và Phản ứng chính phủ

Một cuộc suy thoái kinh tế không chỉ là vấn đề tài chính; nó có tác động sâu sắc đến đời sống xã hội. Nó thường dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, cắt giảm chi tiêu công và áp lực tài chính cho các hộ gia đình. Chính phủ và các tổ chức quốc tế thường phản ứng bằng các chính sách như cắt giảm lãi suất, gói kích thích kinh tế hoặc các chương trình hỗ trợ xã hội để giảm thiểu thiệt hại và đẩy nhanh quá trình phục hồi.