(Top Banner Ad)
economic forecast
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic forecast

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈfɔːkɑːst/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈfɔːrkæst/

Nghĩa tiếng Việt

Dự báo kinh tế Ước tính kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prediction or estimate of future economic conditions.

Vietnamese Meaning

Dự báo hoặc ước tính về các điều kiện kinh tế trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic forecast for the next quarter is optimistic."

    "Dự báo kinh tế cho quý tới là lạc quan."

  • "According to the economic forecast, unemployment will decrease."

    "Theo dự báo kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm."

  • "The company is using the economic forecast to plan its investments."

    "Công ty đang sử dụng dự báo kinh tế để lên kế hoạch đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm
Verb economize tiết kiệm, cắt giảm chi tiêu
Noun forecaster người dự báo
Noun forecasting sự dự báo, việc dự báo

Synonyms

economic projection (Dự báo kinh tế)economic outlook (Triển vọng kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Old English
fore- (before) + castan (to throw, devise)
Middle English
forecast (verb: to plan ahead)
English
forecast (noun/verb: prediction)
Combination
economic forecast (phrase)

Nguồn gốc 'Economic': Từ Quản Lý Nhà Cửa

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomikos', ban đầu có nghĩa là 'liên quan đến việc quản lý nhà cửa hoặc gia đình'. Qua tiếng Latin ('oeconomicus') và tiếng Pháp ('économique'), từ này đã phát triển để mô tả mọi thứ liên quan đến sản xuất, tiêu thụ và sự giàu có của một quốc gia hoặc khu vực.

Nguồn gốc 'Forecast': Từ Kế Hoạch Đến Dự Đoán

Từ 'forecast' trong tiếng Anh cổ được hình thành từ 'fore-' (trước) và 'castan' (ném, sắp xếp). Ban đầu, nó có nghĩa là 'lên kế hoạch' hoặc 'sắp đặt trước'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã dịch chuyển sang 'dự đoán' hoặc 'tiên đoán' những gì sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt là trong lĩnh vực thời tiết hoặc kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự đoán về tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp và các chỉ số kinh tế vĩ mô khác. Nó thường được sử dụng bởi các nhà kinh tế, chính phủ và doanh nghiệp để lập kế hoạch và đưa ra quyết định.

Prepositions

for on

'for' dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc mục tiêu của dự báo (ví dụ: economic forecast for the next year). 'on' thường dùng để chỉ chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể mà dự báo tập trung vào (ví dụ: economic forecast on inflation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic forecast
  • optimistic optimistic economic forecast
    (dự báo kinh tế lạc quan)
  • pessimistic pessimistic economic forecast
    (dự báo kinh tế bi quan)
  • gloomy gloomy economic forecast
    (dự báo kinh tế ảm đạm)
  • upbeat upbeat economic forecast
    (dự báo kinh tế tích cực/phấn khởi)
  • accurate accurate economic forecast
    (dự báo kinh tế chính xác)
  • official official economic forecast
    (dự báo kinh tế chính thức)
  • annual annual economic forecast
    (dự báo kinh tế hàng năm)
  • global global economic forecast
    (dự báo kinh tế toàn cầu)
Verb + economic forecast
  • issue issue an economic forecast
    (ban hành/đưa ra dự báo kinh tế)
  • release release an economic forecast
    (công bố dự báo kinh tế)
  • publish publish an economic forecast
    (xuất bản dự báo kinh tế)
  • make make an economic forecast
    (đưa ra dự báo kinh tế)
  • revise revise an economic forecast
    (điều chỉnh dự báo kinh tế)
  • confirm confirm an economic forecast
    (xác nhận dự báo kinh tế)
  • contradict contradict an economic forecast
    (mâu thuẫn với dự báo kinh tế)

Idioms

  • A rosier/gloomier economic forecast

    Một dự báo kinh tế lạc quan hơn/ảm đạm hơn (so với trước)

    "The government released a rosier economic forecast for the next quarter, citing improving export numbers."

    (Chính phủ công bố dự báo kinh tế lạc quan hơn cho quý tới, dựa trên số liệu xuất khẩu cải thiện.)

  • To paint a grim economic forecast

    Vẽ nên một bức tranh dự báo kinh tế ảm đạm/tồi tệ

    "Analysts continue to paint a grim economic forecast due to rising inflation and supply chain issues."

    (Các nhà phân tích tiếp tục vẽ nên một bức tranh dự báo kinh tế ảm đạm do lạm phát gia tăng và vấn đề chuỗi cung ứng.)

  • The latest economic forecast suggests/indicates...

    Dự báo kinh tế mới nhất cho thấy/chỉ ra rằng...

    "The latest economic forecast suggests a slow but steady recovery for the region."

    (Dự báo kinh tế mới nhất cho thấy sự phục hồi chậm nhưng ổn định cho khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic forecast

Danh từ
Lật mặt

Dự báo hoặc ước tính về các điều kiện kinh tế trong tương lai.

"The economic forecast for the next quarter is optimistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the economic forecast is positive, businesses often increase investment.
Nếu dự báo kinh tế là tích cực, các doanh nghiệp thường tăng đầu tư.
Phủ định
When the economic forecast is poor, people do not spend as much money.
Khi dự báo kinh tế kém, mọi người không tiêu nhiều tiền như vậy.
Nghi vấn
If the economic forecast is uncertain, do investors become cautious?
Nếu dự báo kinh tế không chắc chắn, các nhà đầu tư có trở nên thận trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic forecast".

Vai trò của Dự báo Kinh tế trong Chính sách

Dự báo kinh tế là công cụ thiết yếu cho các chính phủ, ngân hàng trung ương và doanh nghiệp. Chúng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định về lãi suất, chi tiêu công và thuế để ổn định nền kinh tế. Đối với doanh nghiệp, chúng định hướng chiến lược đầu tư và sản xuất, giúp họ chuẩn bị cho những thay đổi sắp tới của thị trường.

Sự không chắc chắn của Dự báo

Mặc dù có nhiều mô hình và dữ liệu phức tạp, dự báo kinh tế không phải lúc nào cũng chính xác 100%. Các sự kiện bất ngờ như thiên tai, đại dịch toàn cầu, hoặc biến động chính trị lớn có thể thay đổi cục diện kinh tế nhanh chóng, khiến các dự báo trở nên lỗi thời. Điều này nhấn mạnh rằng dự báo nên được xem như một hướng dẫn có giá trị chứ không phải là một lời tiên tri tuyệt đối.