(Top Banner Ad)
economic indicator
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic indicator

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɪndɪkeɪtər/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈɪndɪkeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số kinh tế thước đo kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistic that provides information about the current condition of the economy and predictions for the future.

Vietnamese Meaning

Một thống kê cung cấp thông tin về tình trạng hiện tại của nền kinh tế và dự đoán cho tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unemployment rate is a key economic indicator."

    "Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số kinh tế quan trọng."

  • "Investors closely monitor economic indicators to make informed decisions."

    "Các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ các chỉ số kinh tế để đưa ra quyết định sáng suốt."

  • "Leading economic indicators suggest a potential slowdown in the economy."

    "Các chỉ số kinh tế hàng đầu cho thấy khả năng nền kinh tế sẽ chậm lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Verb indicate chỉ ra, biểu thị, cho thấy
Noun indication sự chỉ ra, dấu hiệu, biểu hiện
Adjective indicative biểu thị, có tính chỉ dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomikos (quản lý gia đình)
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic

Nguồn gốc của 'economic indicator'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', chỉ sự quản lý gia đình hoặc tài sản. Từ 'indicator' (chỉ số) xuất phát từ tiếng Latin 'indicare', có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'biểu thị'. Khi ghép lại, 'economic indicator' (chỉ số kinh tế) ám chỉ một yếu tố có thể 'chỉ ra' hoặc 'phản ánh' tình trạng của nền kinh tế, giúp các nhà phân tích và hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về hiệu suất và xu hướng kinh tế.

Usage Note

Các chỉ số kinh tế được sử dụng để phân tích hiệu suất kinh tế và đưa ra dự báo về các xu hướng kinh tế trong tương lai. Chúng có thể là 'leading' (đi trước), 'lagging' (đi sau) hoặc 'coincident' (trùng khớp) tùy thuộc vào thời điểm chúng thay đổi so với các điều kiện kinh tế chung.

Prepositions

of for

‘Of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại chỉ số (ví dụ: ‘an economic indicator of inflation’). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của chỉ số (ví dụ: ‘an economic indicator for forecasting’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic indicator
  • strong strong economic indicator
    (chỉ số kinh tế mạnh)
  • weak weak economic indicator
    (chỉ số kinh tế yếu)
  • leading leading economic indicator
    (chỉ số kinh tế đi trước (dự báo xu hướng))
  • lagging lagging economic indicator
    (chỉ số kinh tế đi sau (xác nhận xu hướng))
  • key key economic indicator
    (chỉ số kinh tế chủ chốt)
  • positive positive economic indicator
    (chỉ số kinh tế tích cực)
Verb + economic indicator
  • track track economic indicators
    (theo dõi các chỉ số kinh tế)
  • monitor monitor economic indicators
    (giám sát các chỉ số kinh tế)
  • analyze analyze economic indicators
    (phân tích các chỉ số kinh tế)
  • release release economic indicators
    (công bố các chỉ số kinh tế)
  • show economic indicators show...
    (các chỉ số kinh tế cho thấy...)

Idioms

  • leading economic indicator

    chỉ số kinh tế hàng đầu; một chỉ số thay đổi trước khi nền kinh tế tổng thể bắt đầu thay đổi, giúp dự báo xu hướng tương lai.

    "The stock market is often considered a leading economic indicator."

    (Thị trường chứng khoán thường được coi là một chỉ số kinh tế hàng đầu.)

  • lagging economic indicator

    chỉ số kinh tế tụt hậu; một chỉ số thay đổi sau khi nền kinh tế tổng thể đã thay đổi, thường được dùng để xác nhận xu hướng.

    "Unemployment rates are typically a lagging economic indicator."

    (Tỷ lệ thất nghiệp thường là một chỉ số kinh tế tụt hậu.)

  • key economic indicator

    chỉ số kinh tế chủ chốt; một chỉ số đặc biệt quan trọng để đánh giá sức khỏe và hiệu suất của nền kinh tế.

    "GDP growth is a key economic indicator that governments closely watch."

    (Tăng trưởng GDP là một chỉ số kinh tế chủ chốt mà các chính phủ theo dõi sát sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic indicator

Danh từ
Lật mặt

Một thống kê cung cấp thông tin về tình trạng hiện tại của nền kinh tế và dự đoán cho tương lai.

"The unemployment rate is a key economic indicator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic indicator".

Vai trò trong hoạch định chính sách và thị trường

Trong các nền kinh tế phương Tây, các chỉ số kinh tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng là công cụ chính mà các chính phủ, ngân hàng trung ương và nhà đầu tư sử dụng để đánh giá tình hình kinh tế, dự đoán xu hướng và đưa ra các quyết định chiến lược. Ví dụ, Ngân hàng Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) thường xuyên theo dõi các chỉ số như lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp để điều chỉnh chính sách tiền tệ.

Ảnh hưởng đến niềm tin công chúng

Các báo cáo về chỉ số kinh tế thường được truyền thông đưa tin rộng rãi và có thể ảnh hưởng đáng kể đến niềm tin của công chúng và doanh nghiệp. Một loạt các chỉ số tích cực có thể thúc đẩy sự lạc quan, khuyến khích đầu tư và chi tiêu. Ngược lại, các chỉ số tiêu cực có thể gây ra lo ngại, dẫn đến việc cắt giảm chi tiêu và đầu tư, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.