(Top Banner Ad)
economic statistic
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

economic statistic

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk stəˈtɪstɪk/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk stəˈtɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

số liệu thống kê kinh tế thống kê kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of economic data, usually numerical, that represents information about a particular aspect of an economy.

Vietnamese Meaning

Một dữ liệu kinh tế, thường là số liệu, đại diện cho thông tin về một khía cạnh cụ thể của nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government releases economic statistics on inflation every month."

    "Chính phủ công bố số liệu thống kê kinh tế về lạm phát hàng tháng."

  • "These economic statistics provide valuable insights into the country's financial health."

    "Những số liệu thống kê kinh tế này cung cấp thông tin chi tiết có giá trị về sức khỏe tài chính của đất nước."

  • "Analysts use various economic statistics to predict future trends."

    "Các nhà phân tích sử dụng nhiều số liệu thống kê kinh tế khác nhau để dự đoán các xu hướng trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm; kinh tế (hiệu quả, không lãng phí)
Noun economics môn kinh tế học
Verb economize tiết kiệm (tiền bạc, tài nguyên)
Noun statistic số liệu thống kê (một con số, một dữ kiện)
Noun statistics khoa học thống kê; các số liệu thống kê (nhiều con số, dữ kiện)
Noun statistician nhà thống kê
Adjective statistical thuộc về thống kê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia (οικονομία) 'household management'
Latin
oeconomicus 'of household management'
French
économique 'economic'
English
economic
Latin
status 'state, condition'
German
Statistik 'science of political facts'
English
statistic
English
economic statistic

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', là sự kết hợp của 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (luật, quản lý). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý hộ gia đình', sau đó mở rộng nghĩa ra việc quản lý tài nguyên của một cộng đồng hay quốc gia.

Nguồn gốc của 'Statistic'

Từ 'statistic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'nhà nước') thông qua tiếng Đức 'Statistik'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc thu thập và phân tích dữ liệu về tình trạng của một quốc gia, phục vụ cho mục đích quản lý nhà nước.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'economic' và 'statistic' kết hợp, 'economic statistic' trở thành 'số liệu thống kê kinh tế', ám chỉ các dữ liệu định lượng liên quan đến quản lý và tình trạng của một nền kinh tế. Những số liệu này giúp các nhà quản lý và phân tích hiểu rõ hơn về hoạt động kinh tế và đưa ra quyết định sáng suốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các số liệu thống kê được thu thập và phân tích để hiểu rõ hơn về tình hình kinh tế, xu hướng và dự báo. Nó khác với 'economic indicator' ở chỗ 'economic indicator' là một chỉ số được sử dụng để đánh giá sức khỏe tổng thể của nền kinh tế, trong khi 'economic statistic' là một dữ liệu cụ thể hơn.

Prepositions

on for of

‘on’: Được dùng để chỉ chủ đề mà số liệu thống kê liên quan đến (ví dụ: economic statistics on unemployment). ‘for’: Được dùng để chỉ mục đích sử dụng của số liệu thống kê (ví dụ: economic statistics for forecasting). ‘of’: Được dùng để chỉ thuộc tính của số liệu thống kê (ví dụ: a collection of economic statistics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic statistic
  • key key economic statistic
    (số liệu thống kê kinh tế chủ chốt)
  • reliable reliable economic statistic
    (số liệu thống kê kinh tế đáng tin cậy)
  • latest latest economic statistic
    (số liệu thống kê kinh tế mới nhất)
  • official official economic statistic
    (số liệu thống kê kinh tế chính thức)
Verb + economic statistic
  • collect collect economic statistics
    (thu thập số liệu thống kê kinh tế)
  • analyze analyze economic statistics
    (phân tích số liệu thống kê kinh tế)
  • release release economic statistics
    (công bố số liệu thống kê kinh tế)
  • interpret interpret economic statistics
    (giải thích số liệu thống kê kinh tế)
economic statistic + Verb
  • show economic statistics show
    (các số liệu thống kê kinh tế cho thấy)
  • indicate economic statistics indicate
    (các số liệu thống kê kinh tế chỉ ra)
  • reveal economic statistics reveal
    (các số liệu thống kê kinh tế tiết lộ)

Idioms

  • Economic statistics paint a bleak/rosy picture.

    Các số liệu thống kê kinh tế phác họa một bức tranh ảm đạm/sáng sủa (về tình hình kinh tế).

    "The latest economic statistics paint a bleak picture of the job market, raising concerns among policymakers."

    (Các số liệu thống kê kinh tế mới nhất phác họa một bức tranh ảm đạm về thị trường việc làm, làm dấy lên lo ngại trong các nhà hoạch định chính sách.)

  • Crunching the economic statistics.

    Phân tích kỹ lưỡng/xử lý các số liệu thống kê kinh tế (ám chỉ việc tính toán, phân tích dữ liệu phức tạp).

    "The government analysts are busy crunching the economic statistics to predict future trends and inform policy decisions."

    (Các nhà phân tích của chính phủ đang bận rộn phân tích kỹ lưỡng các số liệu thống kê kinh tế để dự đoán xu hướng tương lai và đưa ra các quyết định chính sách.)

  • Reading between the lines of economic statistics.

    Đọc hiểu ý nghĩa ẩn/không rõ ràng từ các số liệu thống kê kinh tế (ám chỉ việc suy luận những điều không được nói rõ ràng).

    "An experienced investor knows how to read between the lines of economic statistics to anticipate subtle market shifts."

    (Một nhà đầu tư có kinh nghiệm biết cách đọc hiểu ý nghĩa ẩn từ các số liệu thống kê kinh tế để dự đoán những biến động tinh tế của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic statistic

Danh từ
Lật mặt

Một dữ liệu kinh tế, thường là số liệu, đại diện cho thông tin về một khía cạnh cụ thể của nền kinh tế.

"The government releases economic statistics on inflation every month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the economic statistic indicates a recession is a serious concern.
Việc thống kê kinh tế chỉ ra một cuộc suy thoái là một mối lo ngại nghiêm trọng.
Phủ định
Whether the government will release the latest economic statistics is not clear.
Liệu chính phủ có công bố các số liệu thống kê kinh tế mới nhất hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How economic statistics are collected significantly impacts their accuracy.
Cách các số liệu thống kê kinh tế được thu thập ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của chúng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic statistic".

La bàn của Nền kinh tế

Các số liệu thống kê kinh tế như GDP (Tổng sản phẩm quốc nội), tỷ lệ lạm phát, hoặc tỷ lệ thất nghiệp được xem là những chỉ số quan trọng, giống như một chiếc la bàn giúp chính phủ, doanh nghiệp và công chúng định hướng và hiểu được 'sức khỏe' của nền kinh tế. Chúng là cơ sở để đưa ra các quyết định chính sách, chiến lược kinh doanh và đầu tư.

Nguồn thông tin chính thức và độ tin cậy

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, các số liệu thống kê kinh tế thường được thu thập, phân tích và công bố bởi các cơ quan thống kê chính phủ (ví dụ, Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ - BLS, Tổng cục Thống kê Việt Nam - GSO). Sự minh bạch, tính khách quan và độ tin cậy của những số liệu này là cực kỳ quan trọng, không chỉ ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng mà còn đến sự ổn định và phát triển của thị trường tài chính toàn cầu.