(Top Banner Ad)
economic analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic analysis

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk əˈnæləsɪs/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích kinh tế nghiên cứu kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of how resources are allocated and used, focusing on production, distribution, and consumption of goods and services.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về cách các nguồn lực được phân bổ và sử dụng, tập trung vào sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic analysis showed that the new tax policy would benefit the wealthy."

    "Phân tích kinh tế cho thấy chính sách thuế mới sẽ mang lại lợi ích cho người giàu."

  • "The government commissioned an economic analysis to assess the impact of the proposed infrastructure project."

    "Chính phủ đã ủy quyền một phân tích kinh tế để đánh giá tác động của dự án cơ sở hạ tầng được đề xuất."

  • "A detailed economic analysis is crucial for making informed investment decisions."

    "Một phân tích kinh tế chi tiết là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia hoặc khu vực.
Adjective economical Tiết kiệm, hiệu quả (về chi phí, thời gian hoặc nguồn lực).
Verb economize Tiết kiệm tiền, thời gian hoặc các nguồn lực khác.
Noun economist Người chuyên nghiên cứu, phân tích và đưa ra lời khuyên về các vấn đề kinh tế.
Verb analyze Phân tích, mổ xẻ một vấn đề hoặc dữ liệu để hiểu rõ hơn bản chất của nó.
Noun analyst Người thực hiện việc phân tích, đặc biệt trong một lĩnh vực chuyên môn.
Adjective analytical Có khả năng hoặc xu hướng phân tích; liên quan đến phân tích.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomikos
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Greek
analusis
Latin
analysis
Old French
analyse
English
analysis
English (Modern)
economic analysis

Nguồn gốc 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', nghĩa là 'liên quan đến quản lý hộ gia đình hoặc nhà cửa'. Nó phản ánh ý tưởng về việc quản lý các nguồn lực một cách hiệu quả trong một phạm vi nhỏ.

Nguồn gốc 'Analysis'

Từ 'analysis' cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'một sự phá vỡ, tháo rời'. Ý nghĩa ban đầu là chia nhỏ một cái gì đó thành các phần cấu thành để hiểu rõ hơn về tổng thể.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ này kết hợp, 'economic analysis' (phân tích kinh tế) mang ý nghĩa 'việc phân tích các hệ thống, sự kiện hoặc dữ liệu liên quan đến việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ của cải, nhằm hiểu rõ cấu trúc và hành vi của chúng'.

Usage Note

Economic analysis bao gồm nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau, từ kinh tế học vi mô (microeconomics) đến kinh tế học vĩ mô (macroeconomics), và sử dụng các công cụ định lượng và định tính để đánh giá các vấn đề kinh tế.

Prepositions

of on

Economic analysis *of* a specific industry. Economic analysis *on* the impact of a new policy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + economic analysis
  • conduct conduct an economic analysis
    (thực hiện/tiến hành một phân tích kinh tế)
  • perform perform an economic analysis
    (thực hiện/tiến hành một phân tích kinh tế)
  • undertake undertake an economic analysis
    (đảm nhiệm/thực hiện một phân tích kinh tế)
  • provide provide an economic analysis
    (cung cấp một phân tích kinh tế)
Adjective + economic analysis
  • detailed detailed economic analysis
    (phân tích kinh tế chi tiết)
  • rigorous rigorous economic analysis
    (phân tích kinh tế chặt chẽ, nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive economic analysis
    (phân tích kinh tế toàn diện)
  • in-depth in-depth economic analysis
    (phân tích kinh tế chuyên sâu)
Noun + economic analysis (types)
  • cost-benefit cost-benefit economic analysis
    (phân tích kinh tế chi phí-lợi ích)
  • risk risk economic analysis
    (phân tích kinh tế rủi ro)
  • policy policy economic analysis
    (phân tích kinh tế chính sách)

Idioms

  • Conduct a thorough economic analysis

    Tiến hành một phân tích kinh tế kỹ lưỡng/triệt để

    "Before making the investment, we need to conduct a thorough economic analysis of the market."

    (Trước khi đưa ra quyết định đầu tư, chúng ta cần tiến hành một phân tích kinh tế kỹ lưỡng về thị trường.)

  • The findings of an economic analysis

    Các phát hiện/kết quả của một phân tích kinh tế

    "The findings of an economic analysis often influence government policy decisions."

    (Các phát hiện từ một phân tích kinh tế thường ảnh hưởng đến các quyết định chính sách của chính phủ.)

  • Subject to economic analysis

    Phải trải qua/được đặt dưới phân tích kinh tế

    "Every major infrastructure project should be subject to economic analysis to ensure its viability."

    (Mọi dự án cơ sở hạ tầng lớn đều nên được đặt dưới phân tích kinh tế để đảm bảo tính khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic analysis

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về cách các nguồn lực được phân bổ và sử dụng, tập trung vào sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ.

"The economic analysis showed that the new tax policy would benefit the wealthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company conducted a thorough economic analysis before investing in the new market.
Công ty đã tiến hành một phân tích kinh tế kỹ lưỡng trước khi đầu tư vào thị trường mới.
Phủ định
Seldom had such a comprehensive economic analysis been undertaken before a policy change.
Hiếm khi có một phân tích kinh tế toàn diện như vậy được thực hiện trước khi thay đổi chính sách.
Nghi vấn
Should an economic analysis of the proposed tax cuts be carried out, the potential impact on low-income families would become clear.
Nếu một phân tích kinh tế về việc cắt giảm thuế được đề xuất được thực hiện, tác động tiềm tàng đối với các gia đình có thu nhập thấp sẽ trở nên rõ ràng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic analysis".

Cơ sở cho quyết định chính sách

Ở các nước phương Tây và nhiều nền kinh tế hiện đại, phân tích kinh tế đóng vai trò trung tâm trong việc định hình chính sách công. Các chính phủ, tổ chức quốc tế thường dựa vào các báo cáo và dự báo kinh tế để đưa ra quyết định về thuế, chi tiêu công, thương mại và các vấn đề xã hội khác, đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả.

Công cụ ra quyết định kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, phân tích kinh tế là một công cụ thiết yếu giúp các công ty đưa ra các quyết định chiến lược. Nó giúp đánh giá tính khả thi của dự án, tối ưu hóa nguồn lực, dự đoán xu hướng thị trường và quản lý rủi ro, từ đó tối đa hóa lợi nhuận và tăng cường sự cạnh tranh trong thị trường.