(Top Banner Ad)
ecological community
C1
noun C1 Sinh thái học

ecological community

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl kəˈmjuːnəti/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng sinh thái quần xã sinh vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of interacting organisms living in a specific habitat.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các sinh vật tương tác lẫn nhau sống trong một môi trường sống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ecological community in the Amazon rainforest is incredibly diverse."

    "Cộng đồng sinh thái ở rừng mưa Amazon vô cùng đa dạng."

  • "Changes in climate can drastically affect the ecological community."

    "Thay đổi khí hậu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cộng đồng sinh thái."

  • "The introduction of invasive species can disrupt the balance of the ecological community."

    "Sự du nhập của các loài xâm lấn có thể phá vỡ sự cân bằng của cộng đồng sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology Sinh thái học
Noun ecologist Nhà sinh thái học
Adjective ecological Thuộc về sinh thái
Adverb ecologically Về mặt sinh thái
Noun ecosystem Hệ sinh thái
Noun community Cộng đồng
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, có tính cộng đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos
Ancient Greek
logia
German
Ökologie
English
ecology
English
ecological
Latin
communis
Old French
comunete
English
community

Nguồn gốc 'Ecological'

Từ 'ecological' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Oikos' có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'môi trường sống', và 'logia' là 'nghiên cứu về'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành 'ecology' (sinh thái học), tức là nghiên cứu về 'ngôi nhà' của các sinh vật và cách chúng tương tác với nhau cùng môi trường.

Nguồn gốc 'Community'

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', mang ý nghĩa 'chung, công cộng'. Nó ám chỉ một nhóm các cá thể hoặc sự vật có chung đặc điểm, lợi ích hoặc sống cùng nhau. Từ đó phát triển thành 'cộng đồng' như chúng ta hiểu ngày nay, bao gồm cả các cộng đồng sinh vật trong tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự tương tác giữa các loài khác nhau trong một hệ sinh thái. Nó khác với 'population' (quần thể) chỉ đề cập đến một loài cụ thể. 'Ecosystem' (hệ sinh thái) rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố vô sinh (abiotic factors) như đất, nước, ánh sáng.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ vị trí chung của cộng đồng sinh thái (ví dụ: in a forest). 'within' chỉ ra rằng cộng đồng là một phần của một hệ thống lớn hơn (ví dụ: within an ecosystem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological community
  • diverse diverse ecological community
    (cộng đồng sinh thái đa dạng)
  • healthy healthy ecological community
    (cộng đồng sinh thái khỏe mạnh)
  • fragile fragile ecological community
    (cộng đồng sinh thái mong manh)
  • stable stable ecological community
    (cộng đồng sinh thái ổn định)
Verb + ecological community
  • protect protect an ecological community
    (bảo vệ một cộng đồng sinh thái)
  • restore restore an ecological community
    (phục hồi một cộng đồng sinh thái)
  • disrupt disrupt an ecological community
    (phá vỡ/làm xáo trộn một cộng đồng sinh thái)
  • study study an ecological community
    (nghiên cứu một cộng đồng sinh thái)
Noun + of an ecological community
  • health the health of an ecological community
    (sức khỏe của một cộng đồng sinh thái)
  • biodiversity the biodiversity of an ecological community
    (đa dạng sinh học của một cộng đồng sinh thái)
  • balance the balance of an ecological community
    (sự cân bằng của một cộng đồng sinh thái)

Idioms

  • maintain a healthy ecological community

    Duy trì một cộng đồng sinh thái khỏe mạnh

    "Conservationists strive to maintain a healthy ecological community in the rainforest."

    (Các nhà bảo tồn nỗ lực để duy trì một cộng đồng sinh thái khỏe mạnh trong rừng mưa.)

  • impact an ecological community

    Tác động đến một cộng đồng sinh thái

    "Pollution can significantly impact an ecological community, reducing species diversity."

    (Ô nhiễm có thể tác động đáng kể đến một cộng đồng sinh thái, làm giảm sự đa dạng loài.)

  • understand the dynamics of an ecological community

    Hiểu được động lực của một cộng đồng sinh thái

    "It's essential to understand the dynamics of an ecological community for effective conservation planning."

    (Điều cần thiết là phải hiểu được động lực của một cộng đồng sinh thái để lập kế hoạch bảo tồn hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological community

noun
Lật mặt

Một nhóm các sinh vật tương tác lẫn nhau sống trong một môi trường sống cụ thể.

"The ecological community in the Amazon rainforest is incredibly diverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ecological community in this rainforest is incredibly diverse!
Wow, cộng đồng sinh thái trong khu rừng nhiệt đới này vô cùng đa dạng!
Phủ định
Oh no, the introduction of invasive species severely damaged the ecological community.
Ôi không, sự du nhập của các loài xâm lấn đã gây tổn hại nghiêm trọng đến cộng đồng sinh thái.
Nghi vấn
Hey, is that sustainable practice beneficial to this ecological community?
Này, liệu thực hành bền vững đó có lợi cho cộng đồng sinh thái này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest exhibits a thriving ecological community: a diverse mix of trees, insects, mammals, and fungi all interacting with each other.
Khu rừng thể hiện một quần xã sinh thái phát triển mạnh mẽ: một sự pha trộn đa dạng của cây cối, côn trùng, động vật có vú và nấm, tất cả đều tương tác với nhau.
Phủ định
That barren landscape lacks a complex ecological community: it has only a few hardy species surviving.
Vùng đất cằn cỗi đó thiếu một quần xã sinh thái phức tạp: nó chỉ có một vài loài cứng cáp sống sót.
Nghi vấn
Does this small pond support a complete ecological community: producers, consumers, and decomposers all in balance?
Ao nhỏ này có hỗ trợ một quần xã sinh thái hoàn chỉnh không: nhà sản xuất, người tiêu dùng và sinh vật phân hủy, tất cả đều cân bằng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers study the ecological community to understand biodiversity.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cộng đồng sinh thái để hiểu sự đa dạng sinh học.
Phủ định
The development project does not consider the impact on the local ecological community.
Dự án phát triển không xem xét tác động đến cộng đồng sinh thái địa phương.
Nghi vấn
Does this area support a diverse ecological community?
Khu vực này có hỗ trợ một cộng đồng sinh thái đa dạng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ecological community had been protected, the biodiversity would be much higher now.
Nếu cộng đồng sinh thái đã được bảo vệ, thì sự đa dạng sinh học sẽ cao hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If we hadn't damaged the ecological community, many species wouldn't be extinct today.
Nếu chúng ta không phá hoại cộng đồng sinh thái, nhiều loài sẽ không bị tuyệt chủng ngày nay.
Nghi vấn
If the ecological balance had been maintained, would there be fewer environmental problems today?
Nếu sự cân bằng sinh thái đã được duy trì, thì ngày nay có ít vấn đề môi trường hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new conservation project will protect the ecological community.
Dự án bảo tồn mới sẽ bảo vệ cộng đồng sinh thái.
Phủ định
Human activities will not always benefit the local ecological community.
Các hoạt động của con người sẽ không phải lúc nào cũng có lợi cho cộng đồng sinh thái địa phương.
Nghi vấn
Will climate change significantly impact this ecological community?
Liệu biến đổi khí hậu có tác động đáng kể đến cộng đồng sinh thái này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ecological community near the river supports a diverse range of species.
Quần xã sinh thái gần sông hỗ trợ một loạt các loài đa dạng.
Phủ định
This ecological community does not remain stable if one species disappears.
Quần xã sinh thái này không duy trì ổn định nếu một loài biến mất.
Nghi vấn
Does the ecological community rely on the presence of keystone species?
Quần xã sinh thái có dựa vào sự hiện diện của các loài chủ chốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological community".

Tầm quan trọng của Đa dạng Sinh học

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các phong trào bảo vệ môi trường hiện đại, việc bảo vệ các cộng đồng sinh thái và đa dạng sinh học được coi là một trách nhiệm đạo đức và xã hội. Nó phản ánh niềm tin rằng mọi loài đều có vai trò riêng và sự tồn tại của chúng góp phần vào sự cân bằng tự nhiên và cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu cho con người.

Mối liên kết giữa các loài

Khái niệm 'cộng đồng sinh thái' làm nổi bật sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài sinh vật và môi trường của chúng. Quan điểm này tương đồng với nhiều triết lý phương Đông và bản địa, nơi mà vạn vật trong tự nhiên được xem là có mối liên hệ mật thiết, và sự tác động đến một phần có thể gây ra hiệu ứng lan truyền đến toàn bộ hệ thống.