(Top Banner Ad)
ecumenism
C1
noun C1 Tôn giáo, Thần học

ecumenism

UK: /ɪˈkjuːməˌnɪzəm/ • US: /ɪˈkjuːməˌnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

đại kết phong trào đại kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle or aim of promoting unity among the world's Christian churches.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc hoặc mục tiêu thúc đẩy sự thống nhất giữa các Giáo hội Kitô giáo trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modern ecumenical movement gained momentum in the 20th century."

    "Phong trào đại kết hiện đại đã đạt được động lực vào thế kỷ 20."

  • "He is actively involved in ecumenism."

    "Anh ấy tích cực tham gia vào phong trào đại kết."

  • "The conference focused on ecumenism and interfaith dialogue."

    "Hội nghị tập trung vào phong trào đại kết và đối thoại giữa các tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ecumenical mang tính đại kết, thuộc về toàn thể giáo hội, phổ quát
Noun ecumenist người ủng hộ hoặc tham gia phong trào đại kết

Synonyms

Christian unity (Sự thống nhất Kitô giáo)

Antonyms

sectarianism (Tính bè phái)denominationalism (Chủ nghĩa giáo phái)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκουμένη (oikouménē)
Ancient Greek
οἰκουμενικός (oikoumenikós)
Latin
oecumenicus
English
ecumenical
English
ecumenism

Nguồn gốc của 'Ecumenism'

Từ 'ecumenism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Oikouménē' (οἰκουμένη) ban đầu có nghĩa là 'trái đất có người ở', 'thế giới văn minh'. Khi Kitô giáo phát triển, từ này được dùng để chỉ toàn bộ thế giới Kitô giáo. Ý tưởng chính là về sự hợp nhất, đoàn kết giữa các giáo hội và truyền thống Kitô giáo khác nhau, hướng tới một 'ngôi nhà chung' cho tất cả tín hữu trên khắp thế giới.

Usage Note

Ecumenism liên quan đến việc tìm kiếm điểm chung và hợp tác giữa các hệ phái Kitô giáo khác nhau, nhằm vượt qua sự chia rẽ lịch sử và thần học. Nó khác với 'interfaith dialogue', vốn bao gồm cuộc đối thoại giữa các tôn giáo khác nhau, không chỉ các hệ phái Kitô giáo. 'Ecumenical' là tính từ liên quan đến ecumenism.

Prepositions

in towards for

in ecumenism: chỉ ra vai trò hoặc sự tham gia trong phong trào đại kết. towards ecumenism: chỉ hướng tới mục tiêu đại kết. for ecumenism: chỉ lý do hoặc động cơ thúc đẩy đại kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ecumenism
  • promote promote ecumenism
    (thúc đẩy phong trào đại kết)
  • foster foster ecumenism
    (nuôi dưỡng tinh thần đại kết)
  • pursue pursue ecumenism
    (theo đuổi mục tiêu đại kết)
Adjective + ecumenism
  • genuine genuine ecumenism
    (tinh thần đại kết chân chính)
  • Christian Christian ecumenism
    (phong trào đại kết Kitô giáo)
  • interfaith interfaith ecumenism
    (đại kết liên tôn (đối thoại giữa các tôn giáo))
Noun + of + ecumenism
  • spirit spirit of ecumenism
    (tinh thần đại kết)
  • dialogue dialogue of ecumenism
    (đối thoại đại kết)
  • movement movement of ecumenism
    (phong trào đại kết)

Idioms

  • the ecumenical movement

    phong trào đại kết (nhằm thúc đẩy sự hợp nhất giữa các giáo hội Kitô giáo)

    "The ecumenical movement gained significant momentum in the 20th century."

    (Phong trào đại kết đã đạt được đà phát triển đáng kể trong thế kỷ 20.)

  • a spirit of ecumenism

    tinh thần đại kết (sự cởi mở, tôn trọng và mong muốn hợp tác giữa các nhóm tôn giáo)

    "They approached the discussions with a true spirit of ecumenism."

    (Họ tiếp cận các cuộc thảo luận với một tinh thần đại kết thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecumenism

noun
Lật mặt

Nguyên tắc hoặc mục tiêu thúc đẩy sự thống nhất giữa các Giáo hội Kitô giáo trên thế giới.

"The modern ecumenical movement gained momentum in the 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The churches are going to promote ecumenism to foster unity among Christians.
Các nhà thờ sẽ thúc đẩy phong trào đại kết để tăng cường sự thống nhất giữa các tín đồ Cơ đốc.
Phủ định
The leaders are not going to support ecumenism because they fear losing their distinct identities.
Các nhà lãnh đạo sẽ không ủng hộ phong trào đại kết vì họ sợ mất đi bản sắc riêng biệt của mình.
Nghi vấn
Are they going to adopt an ecumenical approach to solve the interfaith conflict?
Họ có định áp dụng một cách tiếp cận đại kết để giải quyết xung đột giữa các tôn giáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecumenism".

Đại kết Kitô giáo

'Ecumenism' chủ yếu đề cập đến phong trào thúc đẩy sự hợp nhất hoặc hợp tác giữa các giáo hội Kitô giáo khác nhau (ví dụ: Công giáo, Tin lành, Chính thống giáo). Mục tiêu là vượt qua sự chia rẽ lịch sử, khuyến khích sự hiểu biết lẫn nhau và cùng nhau làm chứng cho đức tin.

Đối thoại liên tôn và Vatican II

Trong bối cảnh rộng hơn, 'ecumenism' đôi khi cũng được dùng để chỉ nỗ lực đối thoại và hợp tác giữa các tôn giáo khác nhau (interfaith dialogue). Công đồng Vatican II của Giáo hội Công giáo (1962-1965) là một sự kiện lịch sử quan trọng, mở ra một kỷ nguyên mới cho tinh thần đại kết, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng và đối thoại với các giáo phái Kitô giáo khác và với các tôn giáo thế giới.