(Top Banner Ad)
sectarianism
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Tôn giáo

sectarianism

UK: /sekˈteəriənɪzəm/ • US: /sekˈteriənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bè phái tính bè phái sự chia rẽ bè phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive attachment to a particular sect or party, especially in religion; the belief that one's own sect or party is superior to others; bigotry.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa bè phái; sự quá khích và trung thành mù quáng với một giáo phái, đảng phái hoặc nhóm cụ thể, đặc biệt là trong tôn giáo; niềm tin rằng giáo phái hoặc đảng phái của mình ưu việt hơn những giáo phái hoặc đảng phái khác; sự cố chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sectarianism has been a major cause of conflict in the region for decades."

    "Chủ nghĩa bè phái đã là một nguyên nhân chính gây ra xung đột trong khu vực trong nhiều thập kỷ."

  • "The government is trying to combat sectarianism by promoting interfaith dialogue."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại chủ nghĩa bè phái bằng cách thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo."

  • "Sectarianism is a dangerous ideology that can lead to violence and conflict."

    "Chủ nghĩa bè phái là một hệ tư tưởng nguy hiểm có thể dẫn đến bạo lực và xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sect giáo phái, phe phái
Noun sectary người theo giáo phái, tín đồ
Adjective sectarian thuộc giáo phái, mang tính bè phái
Noun sectarian người theo giáo phái, người theo phe phái
Adverb sectarianly một cách bè phái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
secta
English
sect
English
sectary
English
sectarian
English
sectarianism

Nguồn gốc 'Sectarianism'

Từ 'sectarianism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sequi' có nghĩa là 'theo sau'. Từ này phát triển thành 'secta' (một nhóm người theo một học thuyết hoặc đường lối nhất định). Về sau, 'secta' hình thành nên từ 'sect' trong tiếng Anh, chỉ một giáo phái hoặc nhóm nhỏ khác biệt với nhóm lớn hơn. Từ 'sect' kết hợp với hậu tố '-ary' tạo thành 'sectary', rồi '-an' tạo thành 'sectarian' (người theo giáo phái, hoặc có tính chất giáo phái). Cuối cùng, thêm hậu tố trừu tượng '-ism' đã cho chúng ta 'sectarianism', mô tả sự phân biệt đối xử, xung đột hoặc lòng trung thành quá mức với một nhóm nhỏ, thường là tôn giáo hoặc chính trị.

Usage Note

Sectarianism nhấn mạnh sự phân biệt và xung đột giữa các nhóm khác nhau, thường dựa trên sự khác biệt về tôn giáo, chính trị hoặc ý thức hệ. Nó thường dẫn đến sự thiếu khoan dung và phân biệt đối xử. Phân biệt với 'factionalism', cũng chỉ sự chia rẽ bè phái nhưng không nhất thiết mang yếu tố tôn giáo hay ý thức hệ sâu sắc như 'sectarianism'.

Prepositions

in of

'- Sectarianism *in* politics/religion' chỉ rõ lĩnh vực mà chủ nghĩa bè phái thể hiện.
- 'An act *of* sectarianism' chỉ một hành động cụ thể thể hiện chủ nghĩa bè phái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sectarianism
  • rampant rampant sectarianism
    (chủ nghĩa bè phái tràn lan)
  • deep-seated deep-seated sectarianism
    (chủ nghĩa bè phái ăn sâu bén rễ)
  • violent violent sectarianism
    (chủ nghĩa bè phái bạo lực)
  • religious religious sectarianism
    (chủ nghĩa bè phái tôn giáo)
  • political political sectarianism
    (chủ nghĩa bè phái chính trị)
Verb + sectarianism
  • combat combat sectarianism
    (chống lại chủ nghĩa bè phái)
  • fuel fuel sectarianism
    (châm ngòi/thúc đẩy chủ nghĩa bè phái)
  • overcome overcome sectarianism
    (vượt qua chủ nghĩa bè phái)
  • denounce denounce sectarianism
    (lên án chủ nghĩa bè phái)
Noun + of + sectarianism
  • the rise the rise of sectarianism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa bè phái)
  • the legacy the legacy of sectarianism
    (di sản của chủ nghĩa bè phái)
  • a culture a culture of sectarianism
    (một văn hóa bè phái)

Idioms

  • sectarian violence

    bạo lực bè phái (xung đột bạo lực giữa các nhóm dựa trên tôn giáo, sắc tộc hoặc chính trị)

    "The region has been plagued by sectarian violence for decades."

    (Khu vực này đã bị tàn phá bởi bạo lực bè phái trong nhiều thập kỷ.)

  • sectarian divide

    sự chia rẽ bè phái (sự phân cách sâu sắc giữa các nhóm khác nhau)

    "The country struggles to bridge the sectarian divide between its two main groups."

    (Đất nước đang đấu tranh để thu hẹp sự chia rẽ bè phái giữa hai nhóm chính của mình.)

  • to transcend sectarianism

    vượt lên trên chủ nghĩa bè phái (vượt qua sự khác biệt và chia rẽ bè phái để đạt được sự đoàn kết)

    "Leaders called for unity to transcend sectarianism and build a peaceful future."

    (Các nhà lãnh đạo kêu gọi đoàn kết để vượt qua chủ nghĩa bè phái và xây dựng một tương lai hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sectarianism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa bè phái; sự quá khích và trung thành mù quáng với một giáo phái, đảng phái hoặc nhóm cụ thể, đặc biệt là trong tôn giáo; niềm tin rằng giáo phái hoặc đảng phái của mình ưu việt hơn những giáo phái hoặc đảng phái khác; sự cố chấp.

"Sectarianism has been a major cause of conflict in the region for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must overcome sectarianism to build a united society.
Chúng ta phải vượt qua chủ nghĩa bè phái để xây dựng một xã hội đoàn kết.
Phủ định
The government shouldn't promote sectarian sentiments.
Chính phủ không nên thúc đẩy những tình cảm bè phái.
Nghi vấn
Could sectarianism be the cause of the conflict?
Liệu chủ nghĩa bè phái có thể là nguyên nhân của cuộc xung đột?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sectarian violence is often fueled by historical grievances and manipulated by political actors.
Bạo lực tôn giáo thường bị thúc đẩy bởi những bất bình lịch sử và bị thao túng bởi các nhà hoạt động chính trị.
Phủ định
A tolerant society is not characterized by sectarian attitudes or discriminatory practices.
Một xã hội khoan dung không được đặc trưng bởi thái độ bè phái hoặc các hoạt động phân biệt đối xử.
Nghi vấn
Can sectarian divisions ever be truly overcome, or are they an inherent part of human society?
Liệu sự chia rẽ bè phái có thể thực sự được khắc phục, hay chúng là một phần vốn có của xã hội loài người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sectarianism".

Bản sắc và Xung đột

Chủ nghĩa bè phái thường gắn liền với sự xung đột sâu sắc dựa trên khác biệt về tôn giáo, sắc tộc hoặc chính trị. Nó không chỉ là sự bất đồng về quan điểm mà còn là sự phân chia về bản sắc, dẫn đến sự kỳ thị, phân biệt đối xử và thậm chí là bạo lực giữa các nhóm. Sự 'trung thành' quá mức với nhóm của mình và sự 'nghi ngờ' đối với nhóm khác là đặc trưng của chủ nghĩa này.

Ví dụ lịch sử: Bắc Ireland

Một ví dụ điển hình về chủ nghĩa bè phái trong lịch sử hiện đại là cuộc xung đột ở Bắc Ireland (thường được gọi là 'The Troubles'). Căng thẳng giữa người Công giáo (thường ủng hộ việc thống nhất với Cộng hòa Ireland) và người Tin lành (thường ủng hộ việc ở lại Vương quốc Anh) đã dẫn đến nhiều thập kỷ bạo lực và chia rẽ sâu sắc, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống xã hội và chính trị.