(Top Banner Ad)
lymphedema
C1
Danh từ C1 Y học

lymphedema

UK: /ˌlɪmfɪˈdiːmə/ • US: /ˌlɪmfɪˈdiːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phù bạch huyết bệnh phù bạch huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Swelling in an arm or leg caused by a blockage in the lymphatic system.

Vietnamese Meaning

Sưng phù ở tay hoặc chân do tắc nghẽn trong hệ bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed lymphedema after breast cancer surgery."

    "Cô ấy bị phù bạch huyết sau phẫu thuật ung thư vú."

  • "Lymphedema can be a long-term complication of cancer treatment."

    "Phù bạch huyết có thể là một biến chứng lâu dài của điều trị ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lymph bạch huyết
Adjective lymphatic thuộc về bạch huyết

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lympha
Greek
οἴδημα (oídēma)
English
lymphedema

Dòng Chảy Bị Tắc Nghẽn

Từ 'lymphedema' kết hợp 'lympha' (tiếng Latinh, nghĩa là 'nước trong') và 'oídēma' (tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'sưng tấy'). Tên gọi này phản ánh chính xác bản chất của bệnh: sự tích tụ dịch bạch huyết gây ra sưng phù. Nó như một dòng suối nhỏ bị tắc nghẽn, nước ứ đọng lại.

Usage Note

Lymphedema là một tình trạng bệnh lý mạn tính, đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của dịch bạch huyết, dẫn đến sưng phù. Tình trạng này thường ảnh hưởng đến tay hoặc chân, nhưng cũng có thể xảy ra ở các bộ phận khác của cơ thể. Sự khác biệt chính so với phù thông thường (edema) là lymphedema liên quan trực tiếp đến sự suy giảm chức năng của hệ bạch huyết, thay vì các vấn đề về tim mạch, thận hoặc gan.

Prepositions

in of

“Lymphedema *in* the arm/leg” chỉ vị trí bị ảnh hưởng. “Lymphedema *of* the arm/leg” ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng, nhấn mạnh bản chất của bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lymphedema
  • severe severe lymphedema
    (lymphedema nghiêm trọng)
  • chronic chronic lymphedema
    (lymphedema mãn tính)
  • primary primary lymphedema
    (lymphedema nguyên phát)
Verb + lymphedema
  • develop develop lymphedema
    (phát triển lymphedema (bị lymphedema))
  • treat treat lymphedema
    (điều trị lymphedema)
  • manage manage lymphedema
    (kiểm soát lymphedema)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lymphedema

Danh từ
Lật mặt

Sưng phù ở tay hoặc chân do tắc nghẽn trong hệ bạch huyết.

"She developed lymphedema after breast cancer surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lymphedema".

Nhận thức về Lymphedema

Lymphedema thường ít được biết đến, nhưng nó ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Việc nâng cao nhận thức về bệnh này rất quan trọng để đảm bảo người bệnh nhận được sự chăm sóc và hỗ trợ cần thiết. Nhiều tổ chức trên thế giới hoạt động để nâng cao nhận thức và gây quỹ nghiên cứu về lymphedema.