edged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an edge or border of a specified kind.
Vietnamese Meaning
Có cạnh hoặc viền được chỉ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knife had an edged blade."
"Con dao có một lưỡi sắc bén."
-
"The garden was edged with colorful flowers."
"Khu vườn được viền bằng những bông hoa đầy màu sắc."
-
"The argument became edged with sarcasm."
"Cuộc tranh luận trở nên cay độc với sự mỉa mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hình dạng hoặc đặc điểm vật lý của vật gì đó. Cũng có thể được dùng để mô tả giọng điệu sắc sảo hoặc cay độc.
Prepositions
"edged with": có viền, cạnh bằng (chất liệu, màu sắc, etc.). Ví dụ: The handkerchief was edged with lace.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp-edged (có cạnh sắc, sắc bén)
-
keen keen-edged (có lưỡi rất sắc, cực sắc)
-
double double-edged (có hai lưỡi, có hai mặt (lợi và hại))
-
rough rough-edged (có cạnh thô ráp, xù xì)
-
straight straight-edged (có cạnh thẳng)
-
fine fine-edged (có cạnh tinh xảo, sắc gọn)
-
razor razor-edged (sắc như dao cạo)
-
steel steel-edged (có cạnh bằng thép)
Idioms
-
a double-edged sword
một con dao hai lưỡi; một tình huống/vấn đề có cả ưu điểm và nhược điểm, có thể gây hại nếu không cẩn thận
"Social media can be a double-edged sword, offering connectivity but also exposing users to privacy risks."
(Mạng xã hội có thể là một con dao hai lưỡi, mang lại sự kết nối nhưng cũng khiến người dùng đối mặt với rủi ro về quyền riêng tư.)
-
to be edged out (by someone/something)
bị đẩy ra ngoài, bị loại bỏ; bị đánh bại sát nút, thua sít sao
"The team was edged out of the championship in the final minute."
(Đội bóng đã bị loại khỏi giải vô địch trong phút cuối cùng với tỉ số sát nút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
edged
AdjectiveCó cạnh hoặc viền được chỉ định.
"The knife had an edged blade."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef used an edged knife to slice the tomatoes carefully so that each slice would be perfectly uniform. |
Đầu bếp đã sử dụng một con dao có lưỡi sắc để thái cà chua cẩn thận để mỗi lát đều hoàn toàn đồng đều. |
| Phủ định | Even though the sword was edged, he did not use it because he preferred diplomacy. |
Mặc dù thanh kiếm đã được mài sắc, anh ấy đã không sử dụng nó bởi vì anh ấy thích ngoại giao hơn. |
| Nghi vấn | Because the competition required precision, was the tool edged properly before the woodworker started? |
Bởi vì cuộc thi yêu cầu độ chính xác, dụng cụ đã được mài sắc đúng cách trước khi thợ mộc bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edged".
