(Top Banner Ad)
edged
B2
Adjective B2 Tổng quát

edged

UK: /edʒd/ • US: /edʒd/

Nghĩa tiếng Việt

có cạnh có viền sắc cạnh có gờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an edge or border of a specified kind.

Vietnamese Meaning

Có cạnh hoặc viền được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knife had an edged blade."

    "Con dao có một lưỡi sắc bén."

  • "The garden was edged with colorful flowers."

    "Khu vườn được viền bằng những bông hoa đầy màu sắc."

  • "The argument became edged with sarcasm."

    "Cuộc tranh luận trở nên cay độc với sự mỉa mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edge Bờ, rìa, cạnh; lợi thế; sự sắc bén
Verb edge Di chuyển từ từ, chầm chậm; viền, gọt sắc
Adjective edgy Dễ cáu kỉnh, lo lắng; sắc sảo, gai góc
Noun (Gerund) edging Sự viền, mép viền, vật liệu viền
Adjective (Compound) double-edged Hai lưỡi (dao, kiếm); có hai mặt (lợi và hại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak-
Proto-Germanic
*agjo
Old English
ecg
Middle English
egge
Modern English
edge
Modern English (suffix)
-ed

Nguồn gốc 'sắc bén'

Từ 'edged' bắt nguồn từ 'edge', có nghĩa là 'cạnh' hoặc 'lưỡi dao'. Gốc rễ xa xưa của nó có thể truy ngược về Proto-Indo-European '*ak-', mang ý nghĩa 'sắc', 'nhọn'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, khái niệm về 'cạnh' đã gắn liền với sự sắc bén và khả năng cắt.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hình dạng hoặc đặc điểm vật lý của vật gì đó. Cũng có thể được dùng để mô tả giọng điệu sắc sảo hoặc cay độc.

Prepositions

with

"edged with": có viền, cạnh bằng (chất liệu, màu sắc, etc.). Ví dụ: The handkerchief was edged with lace.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edged
  • sharp sharp-edged
    (có cạnh sắc, sắc bén)
  • keen keen-edged
    (có lưỡi rất sắc, cực sắc)
  • double double-edged
    (có hai lưỡi, có hai mặt (lợi và hại))
  • rough rough-edged
    (có cạnh thô ráp, xù xì)
  • straight straight-edged
    (có cạnh thẳng)
  • fine fine-edged
    (có cạnh tinh xảo, sắc gọn)
Noun + edged (as part of compound adjective)
  • razor razor-edged
    (sắc như dao cạo)
  • steel steel-edged
    (có cạnh bằng thép)

Idioms

  • a double-edged sword

    một con dao hai lưỡi; một tình huống/vấn đề có cả ưu điểm và nhược điểm, có thể gây hại nếu không cẩn thận

    "Social media can be a double-edged sword, offering connectivity but also exposing users to privacy risks."

    (Mạng xã hội có thể là một con dao hai lưỡi, mang lại sự kết nối nhưng cũng khiến người dùng đối mặt với rủi ro về quyền riêng tư.)

  • to be edged out (by someone/something)

    bị đẩy ra ngoài, bị loại bỏ; bị đánh bại sát nút, thua sít sao

    "The team was edged out of the championship in the final minute."

    (Đội bóng đã bị loại khỏi giải vô địch trong phút cuối cùng với tỉ số sát nút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edged

Adjective
Lật mặt

Có cạnh hoặc viền được chỉ định.

"The knife had an edged blade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef used an edged knife to slice the tomatoes carefully so that each slice would be perfectly uniform.
Đầu bếp đã sử dụng một con dao có lưỡi sắc để thái cà chua cẩn thận để mỗi lát đều hoàn toàn đồng đều.
Phủ định
Even though the sword was edged, he did not use it because he preferred diplomacy.
Mặc dù thanh kiếm đã được mài sắc, anh ấy đã không sử dụng nó bởi vì anh ấy thích ngoại giao hơn.
Nghi vấn
Because the competition required precision, was the tool edged properly before the woodworker started?
Bởi vì cuộc thi yêu cầu độ chính xác, dụng cụ đã được mài sắc đúng cách trước khi thợ mộc bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edged".

Biểu tượng 'kiếm hai lưỡi'

Khái niệm 'kiếm hai lưỡi' ('double-edged sword') là một ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây và toàn cầu. Nó bắt nguồn từ vũ khí chiến đấu cổ xưa, tượng trưng cho một điều gì đó có thể vừa mang lại lợi ích lớn vừa tiềm ẩn rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực nghiêm trọng, đòi hỏi sự cẩn trọng khi sử dụng hoặc đối mặt. Nó thường được dùng để mô tả các quyết định, chính sách hay công nghệ.

Công cụ sắc bén trong lịch sử

Các công cụ có cạnh sắc ('edged tools') như rìu, dao, và kiếm đã đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của loài người, từ thời đồ đá đến các nền văn minh hiện đại. Chúng không chỉ là vật dụng thiết yếu để sinh tồn (săn bắn, chặt cây) và thủ công mà còn là biểu tượng của quyền lực, chiến tranh và kỹ năng. Trong nhiều nền văn hóa, một con dao hoặc kiếm sắc bén còn tượng trưng cho sự chính xác, nguy hiểm và đôi khi là công lý.