(Top Banner Ad)
serrated
B2
adjective B2 Công cụ, Mô tả

serrated

UK: /səˈreɪtɪd/ • US: /ˈsɛrˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có răng cưa hình răng cưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a notched edge or sawlike teeth, especially for cutting.

Vietnamese Meaning

Có cạnh răng cưa hoặc răng cưa giống như lưỡi cưa, đặc biệt để cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The serrated knife made it easy to slice through the tough bread."

    "Con dao răng cưa giúp dễ dàng cắt qua chiếc bánh mì cứng."

  • "The leaf has serrated edges."

    "Chiếc lá có những cạnh răng cưa."

  • "Serrated blades are often used in bread knives."

    "Lưỡi răng cưa thường được sử dụng trong dao cắt bánh mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serrate làm cho có răng cưa; tạo răng cưa
Adjective serrate có răng cưa; hình răng cưa
Noun serration răng cưa; sự có răng cưa; hình răng cưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serra
Latin
serratus
English
serrated

Nguồn gốc của 'răng cưa'

Từ 'serrated' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'serra' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cái cưa'. Sau đó, từ 'serratus' (có nghĩa là 'giống như cưa' hoặc 'có răng cưa') đã được hình thành. Điều này rất hợp lý vì một vật 'serrated' là vật có nhiều cạnh nhỏ sắc nhọn, giống như răng của một cái cưa, được thiết kế để cắt hoặc xé hiệu quả hơn.

Usage Note

Từ 'serrated' mô tả một cạnh có các răng cưa nhỏ, đều nhau, tương tự như lưỡi cưa. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật dụng hoặc bề mặt được thiết kế để cắt hoặc bám chắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serrated
  • sharply sharply serrated
    (có răng cưa sắc nhọn)
  • finely finely serrated
    (có răng cưa mịn/nhỏ)
  • deeply deeply serrated
    (có răng cưa sâu)
Noun + serrated
  • edge serrated edge
    (cạnh răng cưa)
  • knife serrated knife
    (dao răng cưa)
  • blade serrated blade
    (lưỡi dao răng cưa)
  • leaves serrated leaves
    (lá có răng cưa)
  • teeth serrated teeth
    (răng cưa (của động vật))

Idioms

  • serrated edge

    cạnh răng cưa (mô tả một cạnh sắc nhọn có hình răng cưa, không phải thành ngữ mà là một cụm từ cố định rất phổ biến)

    "The bread knife has a serrated edge, perfect for slicing through tough crusts."

    (Con dao cắt bánh mì có cạnh răng cưa, rất phù hợp để cắt xuyên qua lớp vỏ cứng.)

  • serrated blade

    lưỡi dao răng cưa (mô tả một lưỡi cắt có hình răng cưa, thường dùng trong các dụng cụ cắt gọt)

    "He used a utility knife with a serrated blade to cut the thick rope."

    (Anh ấy dùng một con dao đa năng có lưỡi răng cưa để cắt sợi dây thừng dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serrated

adjective
Lật mặt

Có cạnh răng cưa hoặc răng cưa giống như lưỡi cưa, đặc biệt để cắt.

"The serrated knife made it easy to slice through the tough bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bread knife was perfect for slicing tomatoes: its serrated edge allowed for clean cuts without crushing the delicate fruit.
Con dao cắt bánh mì rất hoàn hảo để thái cà chua: lưỡi răng cưa của nó cho phép cắt sạch mà không làm nát quả cà chua mỏng manh.
Phủ định
This type of saw is not ideal for intricate work: its serrated blade is designed for rough, quick cuts, not detailed shaping.
Loại cưa này không lý tưởng cho công việc phức tạp: lưỡi răng cưa của nó được thiết kế cho những vết cắt thô, nhanh chóng, không phải tạo hình chi tiết.
Nghi vấn
Is the knife you're using serrated: does it have a saw-like edge designed for cutting bread?
Con dao bạn đang dùng có răng cưa không: nó có cạnh giống như cưa được thiết kế để cắt bánh mì không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the knife had been serrated, it would cut the bread more easily now.
Nếu con dao đã có răng cưa, nó sẽ cắt bánh mì dễ dàng hơn bây giờ.
Phủ định
If the saw weren't serrated, we wouldn't have been able to cut through the wood so quickly.
Nếu cái cưa không có răng cưa, chúng ta đã không thể cưa khúc gỗ nhanh như vậy.
Nghi vấn
If the knife had been serrated properly, would it be slicing the tomatoes without tearing them now?
Nếu con dao được làm răng cưa đúng cách, liệu nó có đang thái cà chua mà không làm rách chúng bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the knife had a serrated edge.
Anh ấy nói rằng con dao có một cạnh răng cưa.
Phủ định
She told me that the saw did not have a serrated blade.
Cô ấy nói với tôi rằng cái cưa không có lưỡi răng cưa.
Nghi vấn
They asked if the bread knife had a serrated edge.
Họ hỏi liệu con dao cắt bánh mì có cạnh răng cưa không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine will be using a serrated blade for cutting the metal.
Cái máy sẽ đang sử dụng một lưỡi dao răng cưa để cắt kim loại.
Phủ định
The carpenter won't be using a serrated saw for this delicate woodwork.
Người thợ mộc sẽ không sử dụng một cái cưa răng cưa cho công việc gỗ tinh xảo này.
Nghi vấn
Will the chef be using a serrated knife to slice the tomatoes?
Đầu bếp sẽ đang sử dụng một con dao răng cưa để thái cà chua phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bread knife was serrated, making it perfect for slicing tomatoes.
Con dao cắt bánh mì có răng cưa, khiến nó trở nên hoàn hảo để cắt cà chua.
Phủ định
The edge of the old saw wasn't serrated anymore; it was completely smooth.
Lưỡi của chiếc cưa cũ không còn răng cưa nữa; nó hoàn toàn nhẵn.
Nghi vấn
Did you notice the serrated edges of the leaves?
Bạn có để ý đến các cạnh răng cưa của lá không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This knife is as serrated as that one.
Con dao này sắc như con dao kia.
Phủ định
This knife is less serrated than the chef's knife.
Con dao này ít răng cưa hơn dao của đầu bếp.
Nghi vấn
Is this knife more serrated than the bread knife?
Dao này có răng cưa hơn dao cắt bánh mì không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My old pocket knife used to have a serrated edge, but I sharpened it smooth.
Con dao bỏ túi cũ của tôi từng có một cạnh răng cưa, nhưng tôi đã mài nó nhẵn.
Phủ định
This bread knife didn't use to be serrated; someone must have modified it.
Con dao cắt bánh mì này đã không từng có răng cưa; chắc hẳn ai đó đã sửa đổi nó.
Nghi vấn
Did that saw use to have a serrated blade, or was it always a smooth cut saw?
Cái cưa đó đã từng có lưỡi răng cưa, hay nó luôn là một cái cưa cắt mịn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serrated".

Dao răng cưa trong bếp phương Tây

Dao răng cưa, đặc biệt là dao cắt bánh mì, là một dụng cụ nhà bếp quan trọng trong văn hóa ẩm thực phương Tây. Chúng được thiết kế đặc biệt để cắt xuyên qua vỏ cứng của bánh mì mà không làm nát ruột mềm bên trong, cũng như cắt các loại thực phẩm có vỏ mỏng nhưng ruột mềm (như cà chua) một cách dễ dàng và sạch sẽ.

Ứng dụng trong tự nhiên và công cụ

Cấu trúc răng cưa không chỉ được tìm thấy trên các công cụ do con người tạo ra (như cưa, dao săn) mà còn rất phổ biến trong tự nhiên. Nhiều loài thực vật có lá với cạnh răng cưa (serrated leaves) để tăng diện tích bề mặt thoát hơi nước hoặc ngăn chặn động vật ăn cỏ. Răng của một số loài động vật ăn thịt cũng có cấu trúc răng cưa để giúp xé thức ăn hiệu quả hơn, là một ví dụ về thiết kế tối ưu hóa của tự nhiên.