(Top Banner Ad)
edifice
C1
noun C1 Kiến trúc, Xây dựng, Chính trị, Xã hội

edifice

UK: /ˈedɪfɪs/ • US: /ˈedɪfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà lớn công trình kiến trúc nền tảng cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building, especially a large, imposing one.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà, đặc biệt là một tòa nhà lớn và uy nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cathedral is a magnificent edifice."

    "Nhà thờ lớn là một công trình kiến trúc tráng lệ."

  • "The bank is a massive edifice of concrete and steel."

    "Ngân hàng là một công trình đồ sộ bằng bê tông và thép."

  • "The edifice of European unity has been painstakingly constructed over the last 50 years."

    "Nền tảng của sự thống nhất châu Âu đã được xây dựng một cách tỉ mỉ trong 50 năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edifice công trình kiến trúc lớn, đồ sộ; hệ thống hoặc cấu trúc trừu tượng phức tạp
Verb edify giáo dục, khai sáng (về mặt đạo đức hoặc trí tuệ)
Noun edification sự giáo dục, sự khai sáng tinh thần
Adjective edifying có tính giáo dục, có tác dụng khai sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aedes
Latin
aedificare
Latin
aedificium
Old French
edifice
Middle English
edifice
English
edifice

Nguồn gốc của "edifice"

Từ 'edifice' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ban đầu, từ 'aedes' có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'đền thờ'. Sau đó, nó phát triển thành 'aedificare' (có nghĩa là 'xây dựng') và 'aedificium' (có nghĩa là 'một công trình kiến trúc'). Trải qua tiếng Pháp cổ ('edifice'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về những công trình kiến trúc lớn, ấn tượng và thường đồ sộ.

Usage Note

Từ 'edifice' thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà lớn, đồ sộ, mang tính biểu tượng hoặc quan trọng về mặt lịch sử, văn hóa. Nó có thể ám chỉ các tòa nhà vật lý như nhà thờ, cung điện, hoặc các công trình kiến trúc quan trọng khác. Ngoài ra, 'edifice' cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một hệ thống phức tạp các niềm tin, ý tưởng, hoặc quy tắc.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'the edifice of state' (bộ máy nhà nước), 'the edifice on the hill' (tòa nhà trên đồi). 'Of' thường dùng để chỉ một hệ thống, tổ chức trừu tượng. 'On' thường dùng để chỉ vị trí vật lý của tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edifice
  • grand a grand edifice
    (một công trình kiến trúc lớn, vĩ đại)
  • imposing an imposing edifice
    (một công trình kiến trúc đồ sộ, hùng vĩ và ấn tượng)
  • crumbling a crumbling edifice
    (một công trình kiến trúc đang sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng))
  • magnificent a magnificent edifice
    (một công trình kiến trúc tráng lệ, lộng lẫy)
Verb + edifice
  • build build an edifice
    (xây dựng một công trình kiến trúc (hoặc hệ thống))
  • construct construct an edifice
    (thi công một công trình kiến trúc)
  • destroy destroy an edifice
    (phá hủy một công trình kiến trúc (hoặc hệ thống))
  • support support the edifice
    (chống đỡ công trình kiến trúc (nghĩa đen hoặc bóng))
Edifice + of + Noun (Metaphorical)
  • edifice edifice of power
    (hệ thống/cấu trúc quyền lực)
  • edifice edifice of justice
    (hệ thống/cấu trúc pháp luật, công lý)
  • edifice edifice of lies
    (cấu trúc dối trá, một mạng lưới những lời nói dối)

Idioms

  • the whole edifice comes crashing down

    Toàn bộ hệ thống, cấu trúc (thường là trừu tượng như sự nghiệp, kế hoạch) sụp đổ hoàn toàn, thất bại thảm hại.

    "After the scandal, the whole edifice of his political career came crashing down."

    (Sau vụ bê bối, toàn bộ sự nghiệp chính trị của ông ta sụp đổ hoàn toàn.)

  • an edifice of (something)

    Một cấu trúc hoặc hệ thống (thường mang tính trừu tượng) được xây dựng từ hoặc bởi điều gì đó.

    "They are trying to dismantle the edifice of bureaucracy."

    (Họ đang cố gắng tháo dỡ hệ thống quan liêu phức tạp.)

  • a fragile edifice

    Một cấu trúc hoặc hệ thống mong manh, dễ sụp đổ nếu không có sự hỗ trợ.

    "Without public trust, democracy is a fragile edifice."

    (Nếu không có lòng tin của công chúng, nền dân chủ là một hệ thống mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edifice

noun
Lật mặt

Một tòa nhà, đặc biệt là một tòa nhà lớn và uy nghi.

"The cathedral is a magnificent edifice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architects had not compromised, the edifice would have been a true masterpiece.
Nếu các kiến trúc sư không thỏa hiệp, công trình kiến trúc đó đã là một kiệt tác thực sự.
Phủ định
If the city had not approved the budget cuts, the edifice would not have suffered from such poor maintenance.
Nếu thành phố không thông qua việc cắt giảm ngân sách, công trình kiến trúc đó đã không phải chịu sự bảo trì kém như vậy.
Nghi vấn
Would the city have approved the construction of the edifice if they had known about the environmental impact?
Liệu thành phố có chấp thuận việc xây dựng công trình kiến trúc đó nếu họ biết về tác động môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edifice".

Biểu tượng kiến trúc

Trong văn hóa phương Tây, từ 'edifice' thường gợi lên hình ảnh về những công trình kiến trúc lớn, đồ sộ và quan trọng. Đó có thể là những nhà thờ Gothic tráng lệ, các tòa nhà chính phủ uy nghi, hay những cung điện cổ kính. Những 'edifice' này không chỉ là công trình xây dựng mà còn là biểu tượng của quyền lực, tín ngưỡng, hoặc lịch sử của một nền văn minh.

Nghĩa bóng trong xã hội và tư tưởng

Ngoài nghĩa đen chỉ các công trình vật lý, 'edifice' còn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ các hệ thống, cấu trúc trừu tượng như hệ thống pháp luật, xã hội, chính trị, hoặc thậm chí là một tập hợp các ý tưởng. Cách dùng này nhấn mạnh tính phức tạp, quy mô lớn và sự vững chắc (hoặc đôi khi là sự mong manh) của các cấu trúc đó, ví dụ: 'the edifice of scientific knowledge' (hệ thống kiến thức khoa học).