(Top Banner Ad)
editorial
C1
noun C1 Báo chí, Xuất bản

editorial

UK: /ˌedɪˈtɔːriəl/ • US: /ˌedɪˈtɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

xã luận bài bình luận thuộc biên tập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newspaper article expressing the editor's opinion on a topical issue.

Vietnamese Meaning

Bài xã luận, bài bình luận (trên báo chí), thể hiện quan điểm của ban biên tập về một vấn đề thời sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper published a scathing editorial criticizing the government's new policy."

    "Tờ báo đã đăng một bài xã luận gay gắt chỉ trích chính sách mới của chính phủ."

  • "The editor's editorial outlined the newspaper's stance on the upcoming election."

    "Bài xã luận của tổng biên tập đã vạch ra lập trường của tờ báo về cuộc bầu cử sắp tới."

  • "He works in the editorial department of a major publishing house."

    "Anh ấy làm việc trong bộ phận biên tập của một nhà xuất bản lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun editor Người biên tập, tổng biên tập
Verb edit Biên tập, chỉnh sửa
Noun editing Sự biên tập, công việc biên tập
Noun edition Ấn bản, phiên bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēditor
English
editor
English
editorial

Nguồn gốc của 'editorial'

Từ 'editorial' có nguồn gốc từ 'editor' (người biên tập), mà 'editor' lại xuất phát từ tiếng Latin 'ēditor', có nghĩa là 'người xuất bản' hoặc 'người đưa ra'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một người chuẩn bị tài liệu để xuất bản. Về sau, 'editorial' được dùng như tính từ để chỉ những gì liên quan đến biên tập, và sau đó trở thành danh từ để chỉ một bài viết thể hiện quan điểm của tòa soạn.

Usage Note

Bài xã luận thường được viết bởi tổng biên tập hoặc một thành viên cấp cao trong ban biên tập. Nó khác với các bài báo thông thường vì nó mang tính chủ quan và bày tỏ quan điểm, chứ không chỉ đưa tin. Cần phân biệt với 'opinion piece' là một bài viết thể hiện quan điểm cá nhân, thường được viết bởi một người không thuộc ban biên tập.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng khi nói về tờ báo đăng bài xã luận (ví dụ: 'The editorial in The New York Times...'). ‘On’ thường được dùng khi nói về chủ đề của bài xã luận (ví dụ: 'The editorial on climate change...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + editorial
  • strong strong editorial
    (bài xã luận mạnh mẽ)
  • leading leading editorial
    (bài xã luận chính, bài xã luận chủ đạo)
  • critical critical editorial
    (bài xã luận phê bình)
  • staff staff editorial
    (bài xã luận của tòa soạn (đại diện cho toàn bộ đội ngũ))
Verb + editorial
  • write write an editorial
    (viết một bài xã luận)
  • publish publish an editorial
    (xuất bản một bài xã luận)
  • feature feature an editorial
    (đăng nổi bật một bài xã luận)
Editorial + Noun
  • board editorial board
    (ban biên tập)
  • policy editorial policy
    (chính sách biên tập)
  • page editorial page
    (trang xã luận (trang báo dành cho các bài xã luận và ý kiến))

Idioms

  • the editorial line

    quan điểm, chủ trương chính thức của tòa soạn hoặc một cơ quan xuất bản

    "The newspaper's editorial line has always been to support local businesses."

    (Chủ trương của tờ báo luôn là ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.)

  • an editorial decision

    một quyết định liên quan đến việc biên tập, lựa chọn hoặc định hướng nội dung của một ấn phẩm

    "It was an editorial decision to feature the interview on the front page."

    (Đó là một quyết định biên tập khi đăng bài phỏng vấn lên trang nhất.)

  • editorial freedom

    quyền tự do biên tập, không bị kiểm duyệt hoặc can thiệp từ bên ngoài

    "The editor fiercely defended his team's editorial freedom."

    (Tổng biên tập đã quyết liệt bảo vệ quyền tự do biên tập của đội ngũ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

editorial

noun
Lật mặt

Bài xã luận, bài bình luận (trên báo chí), thể hiện quan điểm của ban biên tập về một vấn đề thời sự.

"The newspaper published a scathing editorial criticizing the government's new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the editorial focused on climate change is important.
Việc bài xã luận tập trung vào biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
Phủ định
Whether the editorial board will endorse the candidate is not yet known.
Việc ban biên tập có ủng hộ ứng cử viên hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What the editorial suggested we do about the problem is unclear.
Bài xã luận đề xuất chúng ta làm gì về vấn đề này vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the newspaper publishes that editorial piece, it will likely spark a national debate.
Nếu tờ báo xuất bản bài xã luận đó, nó có khả năng sẽ gây ra một cuộc tranh luận quốc gia.
Phủ định
If the editorial board doesn't approve the article, the editor won't publish it.
Nếu ban biên tập không duyệt bài viết, biên tập viên sẽ không xuất bản nó.
Nghi vấn
Will the public react negatively if the editorial supports the controversial policy?
Liệu công chúng sẽ phản ứng tiêu cực nếu bài xã luận ủng hộ chính sách gây tranh cãi?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the newspaper had followed the editorial guidelines more closely, the public's reaction would be less severe now.
Nếu tờ báo tuân thủ chặt chẽ hơn các hướng dẫn biên tập, phản ứng của công chúng bây giờ sẽ ít gay gắt hơn.
Phủ định
If the editor weren't so stubborn, he might have accepted our suggestions for improving the editorial.
Nếu biên tập viên không quá cứng đầu, có lẽ anh ta đã chấp nhận những đề xuất của chúng tôi để cải thiện bài xã luận.
Nghi vấn
If they had known about the potential controversy, would they have published the editorial?
Nếu họ biết về tranh cãi tiềm ẩn, họ có lẽ đã xuất bản bài xã luận không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the newspaper had published that editorial sooner, the public would have been better informed.
Nếu tờ báo đã xuất bản bài xã luận đó sớm hơn, công chúng đã được thông tin tốt hơn.
Phủ định
If the editor had not insisted on his editorial changes, the article might not have been so controversial.
Nếu biên tập viên không khăng khăng đòi thay đổi biên tập của mình, bài viết có lẽ đã không gây tranh cãi đến vậy.
Nghi vấn
Would the politician have resigned if the editorial had been more critical?
Liệu chính trị gia có từ chức nếu bài xã luận chỉ trích gay gắt hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editorial was published in the newspaper yesterday.
Bài xã luận đã được xuất bản trên báo ngày hôm qua.
Phủ định
The editorial content is not being reviewed by the editor-in-chief.
Nội dung biên tập không được tổng biên tập xem xét.
Nghi vấn
Will the editorial be finished by tomorrow?
Liệu bài xã luận có được hoàn thành trước ngày mai không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper published an editorial criticizing the new policy.
Tờ báo đã đăng một bài xã luận chỉ trích chính sách mới.
Phủ định
The editor didn't write the editorial himself; a junior staff member did.
Biên tập viên không tự viết bài xã luận; một nhân viên cấp dưới đã làm.
Nghi vấn
Which newspaper published the most impactful editorial of the year?
Tờ báo nào đã xuất bản bài xã luận có sức ảnh hưởng nhất trong năm?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper will be publishing the editorial series throughout the week.
Tờ báo sẽ xuất bản loạt bài xã luận trong suốt tuần.
Phủ định
The editor won't be writing the editorial himself; he's delegating it to a junior writer.
Biên tập viên sẽ không tự viết bài xã luận; anh ấy đang giao nó cho một người viết trẻ hơn.
Nghi vấn
Will the media be analyzing the editorial's impact on public opinion?
Liệu giới truyền thông có phân tích tác động của bài xã luận đối với dư luận không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This week's editorial is as insightful as last week's.
Bài xã luận tuần này sâu sắc như bài tuần trước.
Phủ định
His editorial is less persuasive than her report.
Bài xã luận của anh ấy ít thuyết phục hơn báo cáo của cô ấy.
Nghi vấn
Is this editorial the most controversial of all?
Bài xã luận này có phải là gây tranh cãi nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "editorial".

Vai trò của xã luận trong báo chí phương Tây

Trong báo chí phương Tây, 'editorial' (bài xã luận) là một phần quan trọng, thường xuất hiện ở trang riêng hoặc đầu trang báo. Đây là tiếng nói chính thức của tòa soạn, thể hiện quan điểm, lập trường của tờ báo về một vấn đề thời sự, chính trị, xã hội nào đó. Các bài xã luận có thể định hướng dư luận, khuyến khích tranh luận hoặc kêu gọi hành động, nhưng luôn được phân biệt rõ ràng với tin tức khách quan.

Sự khác biệt giữa tin tức và xã luận

Một khía cạnh văn hóa quan trọng là sự phân biệt rõ ràng giữa 'news' (tin tức) và 'editorial' (bài xã luận/ý kiến). Tin tức được kỳ vọng là khách quan và trình bày sự thật, trong khi xã luận là những bài viết mang tính chủ quan, thể hiện quan điểm cá nhân hoặc tập thể. Sự phân biệt này giúp độc giả hiểu rõ đâu là thông tin và đâu là ý kiến, là nền tảng cho một nền báo chí minh bạch và tự do.