(Top Banner Ad)
commentary
C1
noun C1 Báo chí, Truyền thông, Nghiên cứu

commentary

UK: /ˈkɒməntri/ • US: /ˈkɑːmənteri/

Nghĩa tiếng Việt

bài bình luận lời bình sự diễn giải bài phân tích chú giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of opinions or offering of explanations about an event or situation.

Vietnamese Meaning

Sự diễn đạt ý kiến hoặc đưa ra lời giải thích về một sự kiện hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news program featured a political commentary."

    "Chương trình tin tức có một bài bình luận chính trị."

  • "The sports commentator gave an exciting commentary on the game."

    "Bình luận viên thể thao đã đưa ra một bài bình luận sôi động về trận đấu."

  • "Scholarly commentaries are essential for understanding ancient texts."

    "Các bài bình luận học thuật rất cần thiết để hiểu các văn bản cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comment Bình luận, nhận xét, đưa ra ý kiến
Noun comment Lời bình luận, ý kiến
Noun (Person) commentator Bình luận viên (thường trong lĩnh vực thể thao, thời sự)
Adjective commentarial Thuộc về bình luận, mang tính chất giải thích chuyên sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commentārius
Old French
commentaire
Middle English
commentarye

Cuốn sổ tay ghi chú

Từ 'commentary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commentārius', có nghĩa là 'sổ tay' hoặc 'bản ghi nhớ'. Ban đầu, nó chỉ những ghi chú giải thích được thêm vào một văn bản gốc. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra thành sự phân tích, bình luận hoặc tường thuật về một sự kiện hoặc văn bản.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các bài bình luận trên báo chí, truyền hình, hoặc các bài nghiên cứu chuyên sâu. Khác với 'comment' (bình luận) mang tính chất ngắn gọn, 'commentary' thường dài hơn và phân tích kỹ lưỡng hơn.

Prepositions

on about

‘On’ và ‘about’ được dùng để chỉ chủ đề của bài bình luận. Ví dụ: ‘commentary on the election’ (bình luận về cuộc bầu cử); ‘commentary about the economic crisis’ (bình luận về cuộc khủng hoảng kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commentary
  • expert expert commentary
    (bài bình luận chuyên môn/chuyên sâu)
  • live live commentary
    (bình luận trực tiếp (thường về một sự kiện))
  • political political commentary
    (bình luận chính trị)
  • critical critical commentary
    (bình luận mang tính phê phán/phê bình)
Verb + commentary
  • provide provide commentary
    (cung cấp lời bình luận/phân tích)
  • offer offer commentary
    (đưa ra nhận xét/bài bình luận)
  • listen to listen to the commentary
    (nghe bài bình luận/tường thuật)

Idioms

  • running commentary

    bình luận liên tục, tường thuật không ngừng (thường là những gì đang xảy ra trong thời gian thực)

    "My daughter gave a running commentary on everything the dogs were doing in the park."

    (Con gái tôi liên tục tường thuật mọi hành động của lũ chó trong công viên.)

  • social commentary

    bình luận xã hội, phê bình các vấn đề xã hội

    "The film serves as a powerful piece of social commentary."

    (Bộ phim đóng vai trò như một tác phẩm bình luận xã hội đầy mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commentary

noun
Lật mặt

Sự diễn đạt ý kiến hoặc đưa ra lời giải thích về một sự kiện hoặc tình huống.

"The news program featured a political commentary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This commentary provides insightful analysis of the current political climate.
Bài bình luận này cung cấp phân tích sâu sắc về tình hình chính trị hiện tại.
Phủ định
That commentary wasn't as objective as it should have been; its bias was clear.
Bài bình luận đó không khách quan như lẽ ra; sự thiên vị của nó rất rõ ràng.
Nghi vấn
Whose commentary did you find most helpful in understanding the economic report?
Bạn thấy bài bình luận của ai hữu ích nhất trong việc hiểu báo cáo kinh tế?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the game, the insightful commentary, which provided a deeper understanding of the players' strategies, was greatly appreciated.
Sau trận đấu, những bình luận sâu sắc, giúp hiểu rõ hơn về chiến thuật của các cầu thủ, được đánh giá cao.
Phủ định
Despite his experience, the commentator's remarks, a series of disconnected opinions, did not offer any valuable commentary on the match.
Mặc dù có kinh nghiệm, những nhận xét của bình luận viên, một loạt các ý kiến rời rạc, đã không đưa ra bất kỳ bình luận giá trị nào về trận đấu.
Nghi vấn
Considering the controversial call, was the referee's decision, a point of intense debate, given sufficient commentary?
Xét đến quyết định gây tranh cãi, liệu quyết định của trọng tài, một điểm tranh luận gay gắt, có được bình luận đầy đủ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the referee had listened to the commentator's advice, he would have made a fairer decision.
Nếu trọng tài đã lắng nghe lời bình luận của bình luận viên, anh ấy đã đưa ra một quyết định công bằng hơn.
Phủ định
If the news channel had not provided biased commentary, more people would not have been misled about the election results.
Nếu kênh tin tức không đưa ra những bình luận thiên vị, nhiều người đã không bị hiểu sai về kết quả bầu cử.
Nghi vấn
Would the public have understood the complex economic situation better if the news reports had offered more insightful commentatorial analysis?
Liệu công chúng có hiểu rõ hơn về tình hình kinh tế phức tạp nếu các bản tin cung cấp phân tích bình luận sâu sắc hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news program provided a detailed commentary on the political debate.
Chương trình tin tức cung cấp một bài bình luận chi tiết về cuộc tranh luận chính trị.
Phủ định
Isn't her commentary always insightful and thought-provoking?
Phải chăng bình luận của cô ấy luôn sâu sắc và kích thích tư duy?
Nghi vấn
Was the commentary during the game biased towards one team?
Phải chăng bình luận trong trận đấu thiên vị một đội?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the game ends, the sports channel will have provided a detailed commentary on every play.
Vào thời điểm trận đấu kết thúc, kênh thể thao sẽ cung cấp một bài bình luận chi tiết về mọi pha bóng.
Phủ định
She won't have finished her commentary on the political situation by the deadline.
Cô ấy sẽ không hoàn thành bài bình luận về tình hình chính trị trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the news anchor have delivered his commentary on the election results by then?
Liệu người dẫn chương trình tin tức đã đưa ra bình luận của mình về kết quả bầu cử vào thời điểm đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commentary".

Bình luận viên Thể thao (Sports Commentary)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thể thao, 'commentary' (bình luận trực tiếp) là yếu tố thiết yếu. Bình luận viên (commentator) không chỉ mô tả trận đấu mà còn tạo ra cảm xúc, kịch tính và làm tăng sự hấp dẫn của sự kiện. Giọng điệu và cách diễn đạt của họ có thể làm nên lịch sử của một trận đấu.

Giải thích Văn bản Học thuật

Trong học thuật, đặc biệt là nghiên cứu văn học hoặc tôn giáo, 'commentary' là những cuốn sách hoặc ghi chép chuyên sâu nhằm giải thích nghĩa của các văn bản cổ (như Kinh Thánh hoặc các tác phẩm triết học Hy Lạp). Mục đích là giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh, ý nghĩa và sự phức tạp của văn bản gốc.