(Top Banner Ad)
eeg (electroencephalogram)
C1
noun C1 Y học

eeg (electroencephalogram)

UK: /ɪˌlɛktrəʊɪnˈsɛfələˌɡræm/ • US: /iˌlɛktroʊɪnˈsɛfələˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

điện não đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test or record of brain activity produced by electroencephalography.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm hoặc bản ghi hoạt động của não được tạo ra bằng phương pháp điện não đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The EEG showed abnormal brain activity, indicating a possible seizure disorder."

    "Điện não đồ cho thấy hoạt động não bất thường, cho thấy khả năng mắc chứng rối loạn co giật."

  • "Doctors used an EEG to monitor the patient's brain activity during sleep."

    "Các bác sĩ đã sử dụng điện não đồ để theo dõi hoạt động não của bệnh nhân trong khi ngủ."

  • "The EEG results were inconclusive, so further testing was required."

    "Kết quả điện não đồ không kết luận được, vì vậy cần phải xét nghiệm thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electroencephalogram Điện não đồ (bản ghi sóng não)
Noun electroencephalograph Máy điện não đồ (thiết bị dùng để ghi điện não)
Noun electroencephalography Kỹ thuật điện não đồ (quá trình ghi hoặc ngành nghiên cứu)
Adjective electroencephalographic Thuộc về điện não đồ
Noun electroencephalographer Chuyên gia điện não đồ (người thực hiện hoặc đọc kết quả)

Synonyms

brainwave test (kiểm tra sóng não)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ḗlektron (amber, source of static electricity)
Ancient Greek
enképhalos (brain, lit. in the head)
Ancient Greek
grámma (something written, record)
Modern English
electroencephalogram (coined in the 1920s)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'electroencephalogram' là một thuật ngữ khoa học ghép từ ba gốc tiếng Hy Lạp cổ. 'Electro' đến từ 'ḗlektron' (hổ phách, tượng trưng cho điện), 'encephalo' từ 'enképhalos' (não bộ), và 'gram' từ 'grámma' (bản ghi, bản viết). Ghép lại, nó có nghĩa là 'bản ghi hoạt động điện của não', phản ánh chính xác chức năng của nó.

Usage Note

EEG (electroencephalogram) là một kỹ thuật ghi lại hoạt động điện của não bằng cách đặt các điện cực dọc theo da đầu. Kết quả thu được, một điện não đồ, có thể được sử dụng để chẩn đoán các tình trạng như động kinh, rối loạn giấc ngủ và các vấn đề về não khác. Nó khác với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thần kinh khác như MRI hoặc CT scan vì nó đo trực tiếp hoạt động điện, thay vì hình ảnh cấu trúc não.

Prepositions

with in

EEG *with* electrodes: chỉ phương pháp sử dụng điện cực. EEG *in* diagnosing: chỉ mục đích sử dụng trong chẩn đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + EEG
  • perform perform an EEG
    (thực hiện điện não đồ)
  • conduct conduct an EEG
    (tiến hành điện não đồ)
  • order order an EEG
    (chỉ định điện não đồ)
  • read read an EEG
    (đọc kết quả điện não đồ)
  • interpret interpret an EEG
    (giải thích điện não đồ)
  • undergo undergo an EEG
    (trải qua/làm điện não đồ)
Adjective + EEG
  • normal normal EEG
    (điện não đồ bình thường)
  • abnormal abnormal EEG
    (điện não đồ bất thường)
  • routine routine EEG
    (điện não đồ thường quy)
  • sleep sleep EEG
    (điện não đồ khi ngủ)
  • video video EEG
    (điện não đồ có quay video)
  • flat flat EEG
    (điện não đồ phẳng lặng (chỉ não chết))
Noun + EEG
  • EEG EEG results
    (kết quả điện não đồ)
  • EEG EEG patterns
    (các dạng sóng điện não đồ)
  • EEG EEG activity
    (hoạt động điện não đồ)

Idioms

  • a flat EEG

    điện não đồ phẳng lặng (tình trạng không có hoạt động điện não, thường chỉ não chết lâm sàng)

    "The patient's unresponsive state, combined with a flat EEG, led doctors to declare brain death."

    (Tình trạng bất tỉnh của bệnh nhân, kết hợp với điện não đồ phẳng lặng, khiến các bác sĩ tuyên bố chết não.)

  • to undergo an EEG

    thực hiện/trải qua một xét nghiệm điện não đồ

    "Before surgery, the patient had to undergo an EEG to assess brain function."

    (Trước phẫu thuật, bệnh nhân phải thực hiện điện não đồ để đánh giá chức năng não.)

  • to read an EEG

    đọc và giải thích kết quả điện não đồ

    "Only a trained neurologist can accurately read an EEG and diagnose conditions."

    (Chỉ một bác sĩ thần kinh được đào tạo chuyên sâu mới có thể đọc điện não đồ và chẩn đoán bệnh chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eeg (electroencephalogram)

noun
Lật mặt

Một xét nghiệm hoặc bản ghi hoạt động của não được tạo ra bằng phương pháp điện não đồ.

"The EEG showed abnormal brain activity, indicating a possible seizure disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor reviewed the electroencephalogram after the patient reported experiencing unusual brain activity.
Bác sĩ đã xem xét điện não đồ sau khi bệnh nhân thông báo trải qua hoạt động não bất thường.
Phủ định
Although the technician prepared the equipment carefully, the electroencephalogram didn't produce a clear reading because of interference.
Mặc dù kỹ thuật viên đã chuẩn bị thiết bị cẩn thận, điện não đồ không tạo ra kết quả rõ ràng do nhiễu.
Nghi vấn
Because the patient was unresponsive, did the neurologist order an electroencephalogram to assess brain function?
Vì bệnh nhân không phản ứng, bác sĩ thần kinh có chỉ định điện não đồ để đánh giá chức năng não không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eeg (electroencephalogram)".

Phát hiện bước ngoặt trong y học

Điện não đồ (EEG) được nhà thần kinh học Hans Berger phát minh vào năm 1924, là một trong những công cụ đầu tiên cho phép các nhà khoa học 'nhìn thấy' hoạt động điện của não người mà không cần phẫu thuật. Nó đã mở ra cánh cửa cho việc nghiên cứu sâu hơn về bộ não, giúp chẩn đoán và hiểu rõ hơn về các bệnh như động kinh, rối loạn giấc ngủ, khối u não và các tình trạng thần kinh khác.

Dấu hiệu của sự sống và chết não

Trong y học hiện đại, kết quả điện não đồ 'phẳng lặng' (flat EEG) được coi là một chỉ dấu quan trọng trong việc xác định chết não. Điều này có ý nghĩa lớn không chỉ trong chẩn đoán mà còn trong các quyết định y tế phức tạp liên quan đến duy trì sự sống và hiến tạng, phản ánh vai trò trung tâm của hoạt động điện não đối với sự sống theo quan điểm khoa học.