(Top Banner Ad)
effeminate
C1
adjective C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

effeminate

UK: /ɪˈfemɪnət/ • US: /ɪˈfemənət/

Nghĩa tiếng Việt

ẻo lả yếu đuối điệu bộ như đàn bà không nam tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a man or boy) having or showing characteristics regarded as typical of a woman; unmanly.

Vietnamese Meaning

(về một người đàn ông hoặc con trai) có hoặc thể hiện những đặc điểm được coi là điển hình của phụ nữ; ẻo lả, yếu đuối, không nam tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was criticized for his effeminate mannerisms."

    "Anh ta bị chỉ trích vì những cử chỉ ẻo lả của mình."

  • "The character was portrayed as effeminate and weak."

    "Nhân vật được khắc họa là ẻo lả và yếu đuối."

  • "It is offensive to call someone effeminate."

    "Gọi ai đó là ẻo lả là một sự xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effeminacy sự ẻo lả, sự nữ tính hóa (hành vi hoặc đặc điểm giống phụ nữ ở một người đàn ông)
Adverb effeminately một cách ẻo lả, một cách nữ tính
Adjective effeminate ẻo lả, nữ tính (thường dùng tiêu cực để chỉ đàn ông có cử chỉ, giọng nói, hoặc phong thái giống phụ nữ, không mạnh mẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femina
Latin
effeminare
Latin
effeminatus
Old French
effeminate
English
effeminate

Nguồn gốc 'Nữ tính hóa'

Từ 'effeminate' có gốc từ tiếng Latin 'effeminare', được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi', 'thấu đáo') và 'femina' (nghĩa là 'phụ nữ'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm cho giống phụ nữ', 'làm mất đi vẻ nam tính', ám chỉ một người đàn ông trở nên yếu đuối hoặc mềm mỏng như phụ nữ, theo quan niệm xã hội xưa. Từ đó, nó mang sắc thái tiêu cực, mô tả những đặc điểm được coi là không phù hợp với đàn ông.

Usage Note

Từ 'effeminate' mang nghĩa tiêu cực và có thể xúc phạm. Nó thường được dùng để chỉ những người đàn ông có những đặc điểm ngoại hình, cách cư xử, hoặc sở thích được coi là nữ tính. Cần lưu ý khi sử dụng từ này vì nó có thể củng cố những định kiến giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + effeminate
  • overly overly effeminate
    (quá ẻo lả)
  • rather rather effeminate
    (khá ẻo lả)
  • distinctly distinctly effeminate
    (rõ ràng ẻo lả)
effeminate + Noun
  • man effeminate man
    (người đàn ông ẻo lả)
  • voice effeminate voice
    (giọng nói ẻo lả)
  • manner effeminate manner
    (cử chỉ ẻo lả)
  • behavior effeminate behavior
    (hành vi ẻo lả)
  • gestures effeminate gestures
    (những cử chỉ ẻo lả)

Idioms

  • effeminate traits/tendencies

    những đặc điểm/khuynh hướng ẻo lả

    "He was often teased for his effeminate traits, such as his gentle voice and delicate hands."

    (Anh ấy thường bị trêu chọc vì những đặc điểm ẻo lả của mình, chẳng hạn như giọng nói nhẹ nhàng và đôi tay mềm mại.)

  • a touch of effeminacy

    một chút gì đó ẻo lả/nữ tính

    "Despite his muscular build, there was a touch of effeminacy in his posture and gait."

    (Mặc dù có thân hình vạm vỡ, nhưng dáng đi và tư thế của anh ấy vẫn có một chút gì đó ẻo lả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effeminate

adjective
Lật mặt

(về một người đàn ông hoặc con trai) có hoặc thể hiện những đặc điểm được coi là điển hình của phụ nữ; ẻo lả, yếu đuối, không nam tính.

"He was criticized for his effeminate mannerisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The character, who was portrayed as effeminate in the play, surprised the audience with his hidden strength.
Nhân vật, người được khắc họa là ẻo lả trong vở kịch, đã làm khán giả ngạc nhiên với sức mạnh tiềm ẩn của mình.
Phủ định
The stereotype that all dancers, who often express themselves gracefully, are effeminate is simply not true.
Định kiến cho rằng tất cả vũ công, những người thường thể hiện bản thân một cách duyên dáng, đều ẻo lả là hoàn toàn không đúng.
Nghi vấn
Is it fair to judge someone, whose mannerisms others consider effeminate, based solely on their appearance?
Có công bằng không khi đánh giá ai đó, người có cách cư xử bị người khác cho là ẻo lả, chỉ dựa trên vẻ bề ngoài của họ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The character in the play was portrayed as effeminate.
Nhân vật trong vở kịch được miêu tả là ẻo lả.
Phủ định
The actor was not trying to appear effeminate in his role.
Nam diễn viên không cố gắng tỏ ra ẻo lả trong vai diễn của mình.
Nghi vấn
Was his behavior intentionally effeminate to mock stereotypes?
Hành vi của anh ta có phải cố ý ẻo lả để chế giễu những định kiến không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so concerned with appearing strong, he wouldn't act so effeminate now.
Nếu anh ấy không quá lo lắng về việc tỏ ra mạnh mẽ, thì bây giờ anh ấy đã không hành động ẻo lả như vậy.
Phủ định
If she had been paying attention to his behavior, she wouldn't think he would act so effeminate now.
Nếu cô ấy đã chú ý đến hành vi của anh ấy, thì cô ấy đã không nghĩ rằng bây giờ anh ấy sẽ hành động ẻo lả như vậy.
Nghi vấn
If he had truly understood the consequences, would he be acting so effeminate now?
Nếu anh ấy thực sự hiểu hậu quả, thì bây giờ anh ấy có hành động ẻo lả như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the character in the play seemed effeminate.
Cô ấy nói rằng nhân vật trong vở kịch có vẻ ẻo lả.
Phủ định
He told me that he didn't think the actor was effeminate in his portrayal.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ diễn viên đó ẻo lả trong vai diễn của mình.
Nghi vấn
She asked if the director had said anything about making the character more effeminate.
Cô ấy hỏi liệu đạo diễn có nói gì về việc làm cho nhân vật trở nên ẻo lả hơn không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His effeminate mannerisms made him a target for bullies.
Những cử chỉ ẻo lả của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu của những kẻ bắt nạt.
Phủ định
He is not effeminate, despite his artistic sensibilities.
Anh ấy không hề ẻo lả, mặc dù anh ấy có những cảm xúc nghệ thuật.
Nghi vấn
Is it fair to stereotype someone as effeminate based on their appearance?
Có công bằng không khi đánh giá một người là ẻo lả dựa trên ngoại hình của họ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was acting effeminate at the party last night.
Anh ấy đã cư xử ẻo lả tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
She wasn't being effeminate, she was just expressing herself.
Cô ấy không hề ẻo lả, cô ấy chỉ đang thể hiện bản thân mình.
Nghi vấn
Were they being effeminate on purpose?
Họ có đang cố tình tỏ ra ẻo lả không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more effeminate than his brother.
Anh ta điệu đà hơn anh trai mình.
Phủ định
He isn't as effeminate as people say.
Anh ấy không điệu đà như mọi người nói.
Nghi vấn
Is he the most effeminate man in the group?
Có phải anh ấy là người điệu đà nhất trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effeminate".

Quan niệm về Nam tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây truyền thống, từ 'effeminate' thường được dùng một cách tiêu cực để chỉ những người đàn ông có phong thái, hành vi, hoặc sở thích được cho là giống phụ nữ. Nó ám chỉ sự thiếu nam tính hoặc yếu đuối, đi ngược lại các chuẩn mực cứng nhắc về 'đàn ông đích thực'. Điều này phản ánh áp lực xã hội đối với nam giới phải thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán và không biểu lộ cảm xúc một cách 'yếu đuối'.

Sự Phát triển của Nhận thức Giới tính

Ngày nay, với sự phát triển của nhận thức về giới tính và bản dạng giới, việc sử dụng từ 'effeminate' đã trở nên nhạy cảm hơn. Xã hội hiện đại khuyến khích sự đa dạng trong biểu hiện giới tính và cá tính. Nhiều người cho rằng việc gán nhãn 'ẻo lả' là định kiến và có thể gây tổn thương, không công nhận quyền tự do thể hiện bản thân của mỗi cá nhân, bất kể giới tính sinh học.