(Top Banner Ad)
womanish
C1
Adjective C1 Xã hội học, Văn hóa

womanish

UK: /ˈwʊmənɪʃ/ • US: /ˈwʊmənɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu cách ra vẻ người lớn ẻo lả (nếu dùng cho nam) giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a woman; especially: appropriate to or characteristic of a woman rather than a girl.

Vietnamese Meaning

Có vẻ giống hoặc mang đặc điểm của một người phụ nữ; đặc biệt: thích hợp hoặc đặc trưng cho một người phụ nữ hơn là một cô gái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her womanish dress made her look older than she actually was."

    "Chiếc váy kiểu người lớn của cô ấy khiến cô ấy trông già hơn tuổi thật."

  • "The child's womanish mannerisms were unsettling."

    "Những cử chỉ kiểu người lớn của đứa trẻ thật đáng lo ngại."

  • "Some critics found her performance too womanish for the role."

    "Một vài nhà phê bình thấy màn trình diễn của cô ấy quá kiểu cách so với vai diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woman người phụ nữ
Adjective womanly có phẩm chất của phụ nữ, nữ tính

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
womanish

Nguồn gốc của 'womanish'

Từ 'womanish' xuất hiện trong tiếng Anh để mô tả những hành vi hoặc đặc điểm thường thấy ở phụ nữ, nhưng được thể hiện bởi người không phải là phụ nữ, thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối hoặc ủy mị.

Usage Note

Từ "womanish" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cô gái trẻ cư xử hoặc ăn mặc quá già dặn, cố gắng bắt chước hình ảnh của người phụ nữ trưởng thành một cách không tự nhiên hoặc lố bịch. Nó có thể mang hàm ý chê bai sự thiếu ngây thơ, non nớt của tuổi trẻ, hoặc sự giả tạo, không phù hợp trong cách thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + womanish
  • rather rather womanish behaviour
    (hành vi khá là ẻo lả/ủy mị)
  • somewhat somewhat womanish actions
    (những hành động có phần ẻo lả/ủy mị)
Verb + womanish
  • consider consider it womanish
    (cho rằng điều đó là ẻo lả/ủy mị)
  • deem deem something womanish
    (coi cái gì đó là ẻo lả/ủy mị)

Idioms

  • There are no womanish ways to defeat death.

    Không có cách nhu nhược nào để đối mặt với cái chết cả.

    "The warrior knew he had to fight bravely. There are no womanish ways to defeat death."

    (Chiến binh biết anh ta phải chiến đấu dũng cảm. Không có cách nhu nhược nào để đối mặt với cái chết cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

womanish

Adjective
Lật mặt

Có vẻ giống hoặc mang đặc điểm của một người phụ nữ; đặc biệt: thích hợp hoặc đặc trưng cho một người phụ nữ hơn là một cô gái.

"Her womanish dress made her look older than she actually was."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "womanish".

Quan niệm về giới tính

Từ 'womanish' thường mang ý nghĩa tiêu cực do liên quan đến các định kiến về vai trò giới tính. Trong nhiều nền văn hóa, có sự kỳ vọng khác nhau về cách đàn ông và phụ nữ nên hành xử, và việc vượt qua những ranh giới này có thể bị đánh giá tiêu cực.