(Top Banner Ad)
unmanly
C1
adjective C1 Xã hội học, Tâm lý học

unmanly

UK: /ʌnˈmænli/ • US: /ʌnˈmænli/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nam tính hèn kém không đáng mặt đàn ông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having qualities traditionally associated with men, such as strength, courage, or independence.

Vietnamese Meaning

Không có những phẩm chất thường được liên kết với đàn ông, chẳng hạn như sức mạnh, lòng dũng cảm hoặc sự độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of being unmanly because he cried in public."

    "Anh ta bị buộc tội là thiếu nam tính vì đã khóc trước đám đông."

  • "Some people consider showing emotions to be unmanly."

    "Một số người cho rằng việc thể hiện cảm xúc là thiếu nam tính."

  • "He felt unmanly because he couldn't protect his family."

    "Anh ta cảm thấy mình thật hèn kém vì không thể bảo vệ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man đàn ông, người
Adjective manly nam tính, mạnh mẽ, dũng cảm
Noun manliness sự nam tính, phẩm chất của đàn ông
Adjective unmanly phi nam tính, yếu đuối, hèn nhát
Noun unmanliness sự phi nam tính, tính yếu đuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
mann
Old English
-lic
Modern English
unmanly

Nguồn gốc của 'unmanly'

Từ 'unmanly' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là không, phủ định), gốc từ 'man' (đàn ông) và hậu tố '-ly' (biến thành tính từ, có nghĩa là giống như). Vì vậy, 'unmanly' có nghĩa đen là 'không giống đàn ông' hoặc 'không có những phẩm chất được coi là của đàn ông'.

Usage Note

Từ 'unmanly' thường mang ý nghĩa tiêu cực, hàm ý sự yếu đuối, thiếu quyết đoán hoặc thái độ ủy mị không phù hợp với hình mẫu nam tính truyền thống. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quan niệm về nam tính đang dần thay đổi, và việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'effeminate' (ẻo lả), từ này mang nghĩa thiên về dáng vẻ và hành vi có phần nữ tính, trong khi 'unmanly' tập trung vào phẩm chất và tính cách được cho là thiếu nam tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unmanly
  • feel feel unmanly
    (cảm thấy yếu đuối/phi nam tính)
  • seem seem unmanly
    (có vẻ yếu đuối/phi nam tính)
  • considered be considered unmanly
    (bị coi là phi nam tính/yếu đuối)
Unmanly + Noun
  • behavior unmanly behavior
    (hành vi phi nam tính/yếu đuối)
  • tears unmanly tears
    (những giọt nước mắt yếu đuối/phi nam tính)
  • act an unmanly act
    (một hành động phi nam tính/yếu đuối)
  • cry an unmanly cry
    (một tiếng khóc yếu đuối/phi nam tính)

Idioms

  • It's considered unmanly to...

    Bị coi là yếu đuối/phi nam tính khi...

    "It's considered unmanly to cry in public in some traditional cultures."

    (Ở một số nền văn hóa truyền thống, việc khóc ở nơi công cộng bị coi là yếu đuối/phi nam tính.)

  • an unmanly display of emotion

    sự thể hiện cảm xúc phi nam tính/yếu đuối

    "His angry outburst was seen as an unmanly display of emotion rather than strength."

    (Cơn giận bùng phát của anh ấy bị coi là một sự thể hiện cảm xúc phi nam tính hơn là sức mạnh.)

  • to shed unmanly tears

    rơi những giọt nước mắt yếu đuối/phi nam tính

    "He was too proud to shed unmanly tears even in his deepest sorrow."

    (Anh ấy quá kiêu hãnh để rơi những giọt nước mắt yếu đuối/phi nam tính ngay cả trong nỗi buồn sâu sắc nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmanly

adjective
Lật mặt

Không có những phẩm chất thường được liên kết với đàn ông, chẳng hạn như sức mạnh, lòng dũng cảm hoặc sự độc lập.

"He was accused of being unmanly because he cried in public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanly".

Quan niệm truyền thống về Nam tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, 'nam tính' thường được gắn liền với sự mạnh mẽ, kiên cường, ít bộc lộ cảm xúc, và khả năng tự chủ. Ngược lại, những hành vi như khóc lóc, thể hiện sự sợ hãi, hoặc yếu đuối về mặt cảm xúc thường bị coi là 'unmanly' (phi nam tính). Điều này đã định hình cách đàn ông được kỳ vọng phải hành xử trong xã hội.

Sự thay đổi của Định nghĩa Nam tính hiện đại

Ngày nay, quan niệm về 'nam tính' đang dần thay đổi. Xã hội hiện đại ngày càng chấp nhận việc đàn ông thể hiện cảm xúc, tìm kiếm sự giúp đỡ, hoặc có những hành vi không theo khuôn mẫu truyền thống mà không bị gắn mác 'unmanly'. Nhiều người cho rằng nam tính không chỉ là sức mạnh thể chất mà còn là sự trưởng thành, lòng trắc ẩn và khả năng sống thật với bản thân.