efficiently-run project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | efficient | có hiệu quả, hiệu suất cao |
| Adverb | efficiently | một cách hiệu quả, có hiệu suất |
| Noun | efficiency | hiệu quả, hiệu suất |
| Verb | run | vận hành, điều hành |
| Noun | project | dự án |
| Verb | project | dự kiến, lập kế hoạch |
| Noun | projection | sự dự kiến, sự phóng chiếu |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage an efficiently-run project (quản lý một dự án vận hành hiệu quả)
-
oversee oversee an efficiently-run project (giám sát một dự án vận hành hiệu quả)
-
implement implement an efficiently-run project (triển khai một dự án vận hành hiệu quả)
-
complete complete an efficiently-run project (hoàn thành một dự án vận hành hiệu quả)
-
large a large, efficiently-run project (một dự án lớn, được vận hành hiệu quả)
-
complex a complex, efficiently-run project (một dự án phức tạp, được vận hành hiệu quả)
-
successful a successful, efficiently-run project (một dự án thành công và được vận hành hiệu quả)
-
success the success of an efficiently-run project (sự thành công của một dự án vận hành hiệu quả)
-
planning the planning for an efficiently-run project (việc lập kế hoạch cho một dự án vận hành hiệu quả)
-
goal the goal of an efficiently-run project (mục tiêu của một dự án vận hành hiệu quả)
Idioms
-
An efficiently-run project serves as a model.
Một dự án được vận hành hiệu quả đóng vai trò là hình mẫu (tiêu chuẩn).
"Their latest software development, an efficiently-run project, now serves as a model for the entire industry."
(Dự án phát triển phần mềm mới nhất của họ, một dự án được vận hành hiệu quả, giờ đây đóng vai trò là hình mẫu cho toàn ngành.)
-
To ensure an efficiently-run project, clear communication is paramount.
Để đảm bảo một dự án được vận hành hiệu quả, giao tiếp rõ ràng là tối quan trọng.
"To ensure an efficiently-run project, the team established daily stand-up meetings and used a shared online platform."
(Để đảm bảo một dự án được vận hành hiệu quả, nhóm đã thiết lập các cuộc họp giao ban hàng ngày và sử dụng một nền tảng trực tuyến chung.)
-
The hallmarks of an efficiently-run project include...
Những đặc điểm nổi bật của một dự án được vận hành hiệu quả bao gồm...
"The hallmarks of an efficiently-run project include staying within budget, meeting deadlines, and achieving high-quality deliverables."
(Những đặc điểm nổi bật của một dự án được vận hành hiệu quả bao gồm việc giữ đúng ngân sách, hoàn thành đúng thời hạn và đạt được các sản phẩm chất lượng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
efficiently-run project
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficiently-run project".
