(Top Banner Ad)
efficiently-run project
Quản lý dự án, Kinh doanh

efficiently-run project

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective efficient có hiệu quả, hiệu suất cao
Adverb efficiently một cách hiệu quả, có hiệu suất
Noun efficiency hiệu quả, hiệu suất
Verb run vận hành, điều hành
Noun project dự án
Verb project dự kiến, lập kế hoạch
Noun projection sự dự kiến, sự phóng chiếu

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere (to accomplish, effect)
Old French
efficient (effective, capable)
English
efficient (mid-16th century)
Latin
proicere/proiectum (to throw forward, a thing thrown forward)
English
project (mid-15th century as verb, mid-17th century as noun for undertaking)

Nguồn gốc 'Hiệu Quả' (Efficient)

Từ 'efficient' bắt nguồn từ động từ 'efficere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hoàn thành, tạo ra, thực hiện'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và 'facere' (làm, tạo ra). Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của việc làm cho mọi thứ 'ra ngoài' hoặc 'được tạo ra' một cách tốt đẹp, với ít lãng phí. Khi nói về một dự án 'efficiently-run', chúng ta đang nói về việc thực hiện dự án đó một cách xuất sắc, mang lại kết quả tối ưu.

Nguồn gốc 'Dự Án' (Project)

Từ 'project' có nguồn gốc từ 'proicere' hoặc 'proiectum' trong tiếng Latin, nghĩa đen là 'ném về phía trước' hoặc 'một vật được ném về phía trước'. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của 'dự án', là một kế hoạch hoặc nhiệm vụ được 'ném về phía trước' để thực hiện, với một mục tiêu rõ ràng trong tương lai. Một 'efficiently-run project' là một kế hoạch được 'ném về phía trước' và được thực hiện một cách có tổ chức, đạt được mục tiêu đã đề ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (một) dự án vận hành hiệu quả
  • manage manage an efficiently-run project
    (quản lý một dự án vận hành hiệu quả)
  • oversee oversee an efficiently-run project
    (giám sát một dự án vận hành hiệu quả)
  • implement implement an efficiently-run project
    (triển khai một dự án vận hành hiệu quả)
  • complete complete an efficiently-run project
    (hoàn thành một dự án vận hành hiệu quả)
Tính từ + dự án vận hành hiệu quả
  • large a large, efficiently-run project
    (một dự án lớn, được vận hành hiệu quả)
  • complex a complex, efficiently-run project
    (một dự án phức tạp, được vận hành hiệu quả)
  • successful a successful, efficiently-run project
    (một dự án thành công và được vận hành hiệu quả)
Danh từ liên quan đến (một) dự án vận hành hiệu quả
  • success the success of an efficiently-run project
    (sự thành công của một dự án vận hành hiệu quả)
  • planning the planning for an efficiently-run project
    (việc lập kế hoạch cho một dự án vận hành hiệu quả)
  • goal the goal of an efficiently-run project
    (mục tiêu của một dự án vận hành hiệu quả)

Idioms

  • An efficiently-run project serves as a model.

    Một dự án được vận hành hiệu quả đóng vai trò là hình mẫu (tiêu chuẩn).

    "Their latest software development, an efficiently-run project, now serves as a model for the entire industry."

    (Dự án phát triển phần mềm mới nhất của họ, một dự án được vận hành hiệu quả, giờ đây đóng vai trò là hình mẫu cho toàn ngành.)

  • To ensure an efficiently-run project, clear communication is paramount.

    Để đảm bảo một dự án được vận hành hiệu quả, giao tiếp rõ ràng là tối quan trọng.

    "To ensure an efficiently-run project, the team established daily stand-up meetings and used a shared online platform."

    (Để đảm bảo một dự án được vận hành hiệu quả, nhóm đã thiết lập các cuộc họp giao ban hàng ngày và sử dụng một nền tảng trực tuyến chung.)

  • The hallmarks of an efficiently-run project include...

    Những đặc điểm nổi bật của một dự án được vận hành hiệu quả bao gồm...

    "The hallmarks of an efficiently-run project include staying within budget, meeting deadlines, and achieving high-quality deliverables."

    (Những đặc điểm nổi bật của một dự án được vận hành hiệu quả bao gồm việc giữ đúng ngân sách, hoàn thành đúng thời hạn và đạt được các sản phẩm chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficiently-run project

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficiently-run project".

Tinh thần hiệu quả trong kinh doanh phương Tây

Văn hóa kinh doanh phương Tây rất coi trọng hiệu quả và năng suất. Một "dự án được vận hành hiệu quả" phản ánh sự nhấn mạnh này vào việc tối ưu hóa tài nguyên, thời gian và ngân sách để đạt được mục tiêu, thường gắn liền với các khái niệm như "quản lý tinh gọn" hoặc "làm được nhiều hơn với ít nguồn lực hơn". Tư duy này rất quan trọng đối với khả năng cạnh tranh và đổi mới trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

Vai trò của Quản lý Dự án

Khái niệm về một "dự án được vận hành hiệu quả" là trọng tâm của các phương pháp quản lý dự án hiện đại (ví dụ: Agile, Waterfall). Các khuôn khổ này cung cấp các cách tiếp cận có cấu trúc để lập kế hoạch, thực hiện và giám sát dự án, đảm bảo chúng được hoàn thành đúng thời hạn, trong phạm vi ngân sách và theo đúng yêu cầu. Điều này làm nổi bật tính chuyên nghiệp trong việc quản lý các công việc phức tạp, từ công nghệ đến xây dựng.