(Top Banner Ad)
run
A1
Động từ A1 Tổng quát

run

UK: /rʌn/ • US: /rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

chạy điều hành quản lý cuộc chạy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move at a speed faster than a walk, never having both or all the feet on the ground at the same time.

Vietnamese Meaning

Di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ, không bao giờ có cả hai hoặc tất cả các chân trên mặt đất cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She runs three miles every morning."

    "Cô ấy chạy ba dặm mỗi sáng."

  • "The company is run by her father."

    "Công ty được điều hành bởi cha cô ấy."

  • "The river runs into the sea."

    "Con sông chảy ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runner Người chạy; vận động viên; người đưa tin; ván trượt; thảm trải dài.
Noun running Sự chạy bộ; sự vận hành; sự quản lý; việc diễn ra.
Adjective running Đang chạy; đang diễn ra; liên tục; chảy.
Verb rerun Phát lại (chương trình TV); chạy lại (cuộc đua).
Noun rerun Chương trình phát lại; cuộc chạy lại.
Adjective runnable Có thể chạy được; có thể thực hiện được.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnaną
Old English
rinnan, irnan
Middle English
rennen, runnen
Modern English
run

Hành trình của 'run': Từ dòng chảy đến mọi chuyển động

Từ nguyên gốc Proto-Germanic *rinnaną, 'run' ban đầu mang nghĩa 'chảy' hoặc 'chuyển động nhanh'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng đáng kể, không chỉ là chuyển động vật lý của con người hay động vật mà còn bao gồm vận hành máy móc, quản lý công việc, sự kiện diễn ra, hay thậm chí là màu sắc bị phai. Điều này cho thấy 'run' là một trong những từ đa năng và quan trọng nhất trong tiếng Anh.

Usage Note

Run là một động từ rất phổ biến, có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đơn giản chỉ là di chuyển nhanh, nhưng cũng có thể mang nghĩa là điều hành, quản lý, hoặc thậm chí là tan chảy. Sự khác biệt chính với 'walk' là tốc độ và việc không bao giờ có tất cả các chân chạm đất cùng lúc.

Prepositions

for away into on over through with

for: chạy để đạt được điều gì đó (I'm running for the bus); away: chạy trốn (The thief ran away); into: chạy vào (She ran into her friend at the store); on: tiếp tục chạy (The engine runs on gasoline); over: chạy qua (The cat ran over the road); through: chạy xuyên qua (They ran through the forest); with: chạy cùng (I run with my dog every morning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + run
  • long in the long run
    (Về lâu dài; cuối cùng.)
  • short in the short run
    (Trong thời gian ngắn; trước mắt.)
  • free have free run
    (Được tự do đi lại, làm gì.)
  • good have a good run
    (Có một giai đoạn thành công; tận hưởng một thời gian tốt đẹp.)
Verb + run
  • run run a business
    (Vận hành một doanh nghiệp.)
  • run run a risk
    (Gặp rủi ro; liều lĩnh.)
  • run run late
    (Bị trễ; đến muộn.)
  • run run out of (something)
    (Hết sạch (cái gì).)
  • run run into (someone/something)
    (Tình cờ gặp (ai đó); đâm vào (cái gì).)
Noun + run
  • test a test run
    (Chạy thử; thử nghiệm.)
  • home a home run
    ((Bóng chày) cú đánh ghi điểm; (nghĩa bóng) thành công lớn.)
  • money a run for one's money
    (Một cuộc cạnh tranh công bằng; sự thách thức xứng đáng.)

Idioms

  • run in the family

    Có tính cách, đặc điểm hoặc bệnh tật di truyền trong gia đình.

    "Artistic talent seems to run in their family."

    (Khả năng nghệ thuật dường như là truyền thống của gia đình họ.)

  • run out of steam

    Mất hết năng lượng, động lực; kiệt sức.

    "The project ran out of steam before it was completed."

    (Dự án đã cạn kiệt động lực trước khi nó được hoàn thành.)

  • run into trouble

    Gặp rắc rối, khó khăn.

    "If you don't follow the rules, you'll run into trouble."

    (Nếu bạn không tuân thủ quy tắc, bạn sẽ gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run

Động từ
Lật mặt

Di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ, không bao giờ có cả hai hoặc tất cả các chân trên mặt đất cùng một lúc.

"She runs three miles every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys running in the park every morning.
Cô ấy thích chạy bộ trong công viên mỗi sáng.
Phủ định
I don't mind running a marathon, but I prefer shorter distances.
Tôi không ngại chạy marathon, nhưng tôi thích những cự ly ngắn hơn.
Nghi vấn
Is running the best way to stay in shape?
Chạy bộ có phải là cách tốt nhất để giữ dáng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They run a successful business together.
Họ cùng nhau điều hành một doanh nghiệp thành công.
Phủ định
She doesn't run as fast as her brother.
Cô ấy không chạy nhanh bằng anh trai mình.
Nghi vấn
Do you run every morning?
Bạn có chạy bộ mỗi sáng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's run to the finals was unexpected.
Hành trình đến trận chung kết của đội là điều không ai ngờ tới.
Phủ định
The marathon runners' run wasn't as fast as last year.
Cuộc chạy của các vận động viên marathon không nhanh bằng năm ngoái.
Nghi vấn
Was Sarah's run the fastest of the day?
Có phải lượt chạy của Sarah là nhanh nhất trong ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run".

Chạy Marathon và ý chí vượt khó

Thuật ngữ 'run' gắn liền với các cuộc đua, đặc biệt là chạy marathon. Đây không chỉ là một môn thể thao mà còn là biểu tượng của sức bền, ý chí vượt qua giới hạn của bản thân. Từ 'marathon' (cuộc chạy marathon) có nguồn gốc từ câu chuyện về người lính Hy Lạp Pheidippides chạy từ Marathon đến Athens để báo tin chiến thắng.

'Run' trong kinh doanh và chính trị

Trong tiếng Anh, 'run' không chỉ là di chuyển vật lý mà còn là 'vận hành' hay 'quản lý'. Chẳng hạn, 'run a company' (vận hành một công ty) hay 'run for president' (ứng cử tổng thống) thể hiện vai trò điều hành và tranh cử. Điều này phản ánh tư duy quản lý và sự năng động trong xã hội phương Tây.