run
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move at a speed faster than a walk, never having both or all the feet on the ground at the same time.
Vietnamese Meaning
Di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ, không bao giờ có cả hai hoặc tất cả các chân trên mặt đất cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She runs three miles every morning."
"Cô ấy chạy ba dặm mỗi sáng."
-
"The company is run by her father."
"Công ty được điều hành bởi cha cô ấy."
-
"The river runs into the sea."
"Con sông chảy ra biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | runner | Người chạy; vận động viên; người đưa tin; ván trượt; thảm trải dài. |
| Noun | running | Sự chạy bộ; sự vận hành; sự quản lý; việc diễn ra. |
| Adjective | running | Đang chạy; đang diễn ra; liên tục; chảy. |
| Verb | rerun | Phát lại (chương trình TV); chạy lại (cuộc đua). |
| Noun | rerun | Chương trình phát lại; cuộc chạy lại. |
| Adjective | runnable | Có thể chạy được; có thể thực hiện được. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Run là một động từ rất phổ biến, có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đơn giản chỉ là di chuyển nhanh, nhưng cũng có thể mang nghĩa là điều hành, quản lý, hoặc thậm chí là tan chảy. Sự khác biệt chính với 'walk' là tốc độ và việc không bao giờ có tất cả các chân chạm đất cùng lúc.
Prepositions
for: chạy để đạt được điều gì đó (I'm running for the bus); away: chạy trốn (The thief ran away); into: chạy vào (She ran into her friend at the store); on: tiếp tục chạy (The engine runs on gasoline); over: chạy qua (The cat ran over the road); through: chạy xuyên qua (They ran through the forest); with: chạy cùng (I run with my dog every morning).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long in the long run (Về lâu dài; cuối cùng.)
-
short in the short run (Trong thời gian ngắn; trước mắt.)
-
free have free run (Được tự do đi lại, làm gì.)
-
good have a good run (Có một giai đoạn thành công; tận hưởng một thời gian tốt đẹp.)
-
run run a business (Vận hành một doanh nghiệp.)
-
run run a risk (Gặp rủi ro; liều lĩnh.)
-
run run late (Bị trễ; đến muộn.)
-
run run out of (something) (Hết sạch (cái gì).)
-
run run into (someone/something) (Tình cờ gặp (ai đó); đâm vào (cái gì).)
-
test a test run (Chạy thử; thử nghiệm.)
-
home a home run ((Bóng chày) cú đánh ghi điểm; (nghĩa bóng) thành công lớn.)
-
money a run for one's money (Một cuộc cạnh tranh công bằng; sự thách thức xứng đáng.)
Idioms
-
run in the family
Có tính cách, đặc điểm hoặc bệnh tật di truyền trong gia đình.
"Artistic talent seems to run in their family."
(Khả năng nghệ thuật dường như là truyền thống của gia đình họ.)
-
run out of steam
Mất hết năng lượng, động lực; kiệt sức.
"The project ran out of steam before it was completed."
(Dự án đã cạn kiệt động lực trước khi nó được hoàn thành.)
-
run into trouble
Gặp rắc rối, khó khăn.
"If you don't follow the rules, you'll run into trouble."
(Nếu bạn không tuân thủ quy tắc, bạn sẽ gặp rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run
Động từDi chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ, không bao giờ có cả hai hoặc tất cả các chân trên mặt đất cùng một lúc.
"She runs three miles every morning."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys running in the park every morning. |
Cô ấy thích chạy bộ trong công viên mỗi sáng. |
| Phủ định | I don't mind running a marathon, but I prefer shorter distances. |
Tôi không ngại chạy marathon, nhưng tôi thích những cự ly ngắn hơn. |
| Nghi vấn | Is running the best way to stay in shape? |
Chạy bộ có phải là cách tốt nhất để giữ dáng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They run a successful business together. |
Họ cùng nhau điều hành một doanh nghiệp thành công. |
| Phủ định | She doesn't run as fast as her brother. |
Cô ấy không chạy nhanh bằng anh trai mình. |
| Nghi vấn | Do you run every morning? |
Bạn có chạy bộ mỗi sáng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's run to the finals was unexpected. |
Hành trình đến trận chung kết của đội là điều không ai ngờ tới. |
| Phủ định | The marathon runners' run wasn't as fast as last year. |
Cuộc chạy của các vận động viên marathon không nhanh bằng năm ngoái. |
| Nghi vấn | Was Sarah's run the fastest of the day? |
Có phải lượt chạy của Sarah là nhanh nhất trong ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run".
