projection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement about what is thought likely to happen in the future, based on what is happening now
Vietnamese Meaning
Sự dự đoán, ước tính về điều có khả năng xảy ra trong tương lai, dựa trên những gì đang xảy ra ở hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a significant increase in its profit projections."
"Công ty đã công bố một sự gia tăng đáng kể trong các dự đoán lợi nhuận của mình."
-
"Economic projections suggest a slowdown in growth next year."
"Các dự đoán kinh tế cho thấy sự chậm lại trong tăng trưởng vào năm tới."
-
"The film's projection was flawless."
"Sự trình chiếu bộ phim rất hoàn hảo."
-
"Psychologists use the term 'projection' to describe a defense mechanism."
"Các nhà tâm lý học sử dụng thuật ngữ 'phóng chiếu' để mô tả một cơ chế phòng vệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Projection thường dùng để chỉ những dự đoán có căn cứ, dựa trên dữ liệu và phân tích. Nó khác với 'guess' (đoán mò) hoặc 'hunch' (linh cảm) vì nó đòi hỏi sự suy luận logic và bằng chứng.
Prepositions
'Projection of' thường đi kèm với đối tượng được dự đoán (ví dụ: 'projection of sales'). 'Projection for' đi kèm với khoảng thời gian (ví dụ: 'projection for next year'). 'Projection about' giới thiệu chủ đề dự đoán (ví dụ: 'projection about the economy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial projection (dự báo tài chính)
-
economic economic projection (dự báo kinh tế)
-
population population projection (dự báo dân số)
-
optimistic optimistic projection (dự báo lạc quan)
-
realistic realistic projection (dự báo thực tế)
-
make make a projection (đưa ra dự báo)
-
present present a projection (trình bày một dự báo)
-
review review projections (xem xét các dự báo)
-
base base projections on (dựa các dự báo vào (cái gì đó))
-
map map projection (phép chiếu bản đồ)
-
image image projection (sự chiếu hình ảnh)
-
power power projection (sự phô trương sức mạnh (quân sự))
Idioms
-
psychological projection
sự phóng chiếu tâm lý (cơ chế phòng vệ)
"He accused her of being lazy, which many saw as a classic case of psychological projection."
(Anh ta buộc tội cô ấy lười biếng, điều mà nhiều người coi là một trường hợp kinh điển của sự phóng chiếu tâm lý.)
-
future projection
dự báo tương lai
"The company's future projections show significant growth in the next five years."
(Các dự báo tương lai của công ty cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong năm năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
projection
Danh từSự dự đoán, ước tính về điều có khả năng xảy ra trong tương lai, dựa trên những gì đang xảy ra ở hiện tại.
"The company announced a significant increase in its profit projections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projection".
