(Top Banner Ad)
effortlessness
C1
danh từ C1 Chung

effortlessness

UK: /ˈefətləsnəs/ • US: /ˈefərtləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự dễ dàng sự tự nhiên vẻ ung dung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of requiring or appearing to require no effort.

Vietnamese Meaning

Sự dễ dàng, sự không cần nỗ lực, vẻ ngoài không cần nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer moved with such effortlessness that the audience was captivated."

    "Vũ công di chuyển một cách dễ dàng đến nỗi khán giả bị mê hoặc."

  • "His writing style is marked by its effortlessness."

    "Văn phong của anh ấy được đánh dấu bởi sự dễ dàng, tự nhiên."

  • "The project was completed with surprising effortlessness."

    "Dự án đã được hoàn thành một cách dễ dàng đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort sự nỗ lực, sự cố gắng
Noun effortlessness sự dễ dàng, sự không cần gắng sức, sự thanh thoát
Adjective effortless dễ dàng, không cần gắng sức, thanh thoát
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exfortiare
Old French
effort
English
effort
English
effortless
English
effortlessness

Hành trình của từ 'nỗ lực' đến 'sự dễ dàng'

Từ 'effortlessness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'exfortiare', mang nghĩa 'làm cho mạnh mẽ' (kết hợp từ 'ex-' nghĩa là 'ra ngoài, triệt để' và 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ'). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'effort', rồi được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 14. Sau đó, vào giữa thế kỷ 17, tính từ 'effortless' (không cần nỗ lực) ra đời. Mãi đến đầu thế kỷ 19, danh từ 'effortlessness' mới xuất hiện, mô tả trạng thái 'không cần gắng sức, sự dễ dàng một cách tự nhiên'.

Usage Note

Từ 'effortlessness' thường dùng để miêu tả một hành động, kỹ năng, hoặc trạng thái mà dường như diễn ra một cách tự nhiên và dễ dàng, không tốn nhiều công sức. Nó nhấn mạnh đến vẻ đẹp và sự uyển chuyển của sự thực hiện mà không thấy rõ sự cố gắng.

Prepositions

with of

'with' thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc phẩm chất đi kèm với sự dễ dàng. Ví dụ: 'She handled the situation with effortlessness.' 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự dễ dàng. Ví dụ: 'The effortlessness of her movements was mesmerizing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effortlessness
  • sheer sheer effortlessness
    (sự dễ dàng tuyệt đối)
  • graceful graceful effortlessness
    (sự dễ dàng duyên dáng, thanh thoát)
  • deceptive deceptive effortlessness
    (sự dễ dàng đánh lừa (thực chất rất khó khăn))
  • natural natural effortlessness
    (sự dễ dàng tự nhiên)
  • remarkable remarkable effortlessness
    (sự dễ dàng đáng kinh ngạc)
Verb + effortlessness
  • achieve achieve effortlessness
    (đạt được sự dễ dàng)
  • convey convey effortlessness
    (truyền tải sự dễ dàng)
  • demonstrate demonstrate effortlessness
    (thể hiện sự dễ dàng)
Noun + of + effortlessness
  • sense a sense of effortlessness
    (một cảm giác dễ dàng)
  • illusion the illusion of effortlessness
    (ảo ảnh về sự dễ dàng)
  • air an air of effortlessness
    (vẻ ung dung, tự tại (như không tốn sức))

Idioms

  • with (great) effortlessness

    một cách (rất) dễ dàng, không tốn chút sức nào

    "She completed the complex choreography with great effortlessness."

    (Cô ấy hoàn thành bài biên đạo phức tạp một cách rất dễ dàng.)

  • the illusion of effortlessness

    ảo ảnh về sự dễ dàng (khi thực chất đã đổ nhiều công sức)

    "True mastery in art often creates the illusion of effortlessness for the audience."

    (Sự tinh thông thực sự trong nghệ thuật thường tạo ra ảo ảnh về sự dễ dàng cho khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effortlessness

danh từ
Lật mặt

Sự dễ dàng, sự không cần nỗ lực, vẻ ngoài không cần nỗ lực.

"The dancer moved with such effortlessness that the audience was captivated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be performing effortlessly on stage, captivating the audience with her natural talent.
Cô ấy sẽ trình diễn một cách dễ dàng trên sân khấu, thu hút khán giả bằng tài năng thiên bẩm của mình.
Phủ định
He won't be achieving that level of effortlessness in his painting if he doesn't practice more.
Anh ấy sẽ không đạt được mức độ dễ dàng đó trong bức tranh của mình nếu anh ấy không luyện tập nhiều hơn.
Nghi vấn
Will they be maintaining this air of effortlessness throughout the entire competition?
Liệu họ có duy trì được vẻ ngoài dễ dàng này trong suốt cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortlessness".

Sprezzatura: Nghệ thuật của sự dễ dàng giả tạo

Trong thời Phục Hưng Ý, 'Sprezzatura' là một khái niệm quan trọng, mô tả khả năng thực hiện những điều khó khăn một cách duyên dáng, như thể không cần nỗ lực. Nó tạo ra một vẻ ngoài tự tin, thanh lịch và không phô trương, đồng thời che giấu sự khổ luyện và công sức thực sự. Đây là một cách thể hiện tinh tế 'effortlessness' trong văn hóa phương Tây.

Sự dễ dàng trong biểu diễn nghệ thuật và thể thao

Trong nhiều lĩnh vực như múa, thể thao hay âm nhạc, đỉnh cao của kỹ năng thường được thể hiện qua sự 'effortlessness'. Khi một vận động viên hay nghệ sĩ đạt đến trình độ siêu việt, họ có thể thực hiện những động tác cực kỳ phức tạp một cách mượt mà, nhẹ nhàng, khiến người xem cảm thấy như đó là điều tự nhiên nhất, dù đằng sau là hàng ngàn giờ luyện tập gian khổ và sự kiên trì phi thường.