(Top Banner Ad)
elbe
B2
noun B2 Geography

elbe

UK: /ˈelbə/

Nghĩa tiếng Việt

sông Elbe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major river in Central Europe, flowing from the Czech Republic through Germany to the North Sea.

Vietnamese Meaning

Một con sông lớn ở Trung Âu, chảy từ Cộng hòa Séc qua Đức đến Biển Bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hamburg is a major port city situated on the Elbe."

    "Hamburg là một thành phố cảng lớn nằm trên sông Elbe."

  • "The Elbe has been an important trade route for centuries."

    "Sông Elbe đã là một tuyến đường thương mại quan trọng trong nhiều thế kỷ."

  • "Flooding along the Elbe has caused significant damage in recent years."

    "Lũ lụt dọc theo sông Elbe đã gây ra thiệt hại đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Elbian Thuộc về sông Elbe hoặc khu vực xung quanh sông Elbe.

Related Words

Danube (Sông Danube)Rhine (Sông Rhine)Oder (Sông Oder)

Subject Area

Geography

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*albʰ- (white, bright; river)
Proto-Germanic
*Albijō
Old High German
Albia, Alba
Modern German/English
Elbe

Nguồn gốc tên gọi "Elbe"

Tên gọi "Elbe" có nguồn gốc từ từ *Albijō trong tiếng Proto-Germanic cổ, và xa hơn nữa là từ gốc *albʰ- trong tiếng Proto-Indo-European, có nghĩa là "trắng" hoặc "sáng". Điều này có thể ám chỉ màu nước trong xanh của dòng sông, bờ sông có màu sáng, hoặc đơn giản là một từ chung chỉ "dòng sông" trong ngôn ngữ cổ.

Usage Note

Sông Elbe là một trong những tuyến đường thủy quan trọng nhất ở Trung Âu, có vai trò quan trọng trong vận tải và kinh tế khu vực. Nó cũng có ý nghĩa lịch sử và văn hóa.

Prepositions

on along

‘On the Elbe’ được sử dụng để chỉ vị trí trực tiếp trên sông, ví dụ: ‘a boat on the Elbe’. ‘Along the Elbe’ được sử dụng để chỉ vị trí dọc theo bờ sông, ví dụ: ‘cities along the Elbe’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Elbe
  • cross cross the Elbe
    (băng qua sông Elbe)
  • sail sail down the Elbe
    (đi thuyền xuôi sông Elbe)
  • flow into flow into the Elbe
    (chảy vào sông Elbe)
Noun + Elbe
  • river the Elbe River
    (sông Elbe (tên đầy đủ))
  • banks the banks of the Elbe
    (bờ sông Elbe)
  • valley the Elbe Valley
    (thung lũng sông Elbe)
Adjective + Elbe
  • historic the historic Elbe
    (sông Elbe lịch sử)
  • mighty the mighty Elbe
    (sông Elbe hùng vĩ)

Idioms

  • Elbe Day

    Ngày Elbe (Ngày kỷ niệm cuộc gặp gỡ lịch sử giữa quân đội Mỹ và Liên Xô trên sông Elbe vào cuối Thế chiến II)

    "Elbe Day symbolizes the alliance against fascism and the end of World War II in Europe."

    (Ngày Elbe tượng trưng cho liên minh chống lại chủ nghĩa phát xít và sự kết thúc của Thế chiến II ở châu Âu.)

  • The Elbe Line

    Tuyến Elbe (Chỉ chiến tuyến dọc sông Elbe vào cuối Thế chiến II, nơi quân Đồng minh và Liên Xô gặp nhau)

    "Allied forces advanced rapidly towards the Elbe Line in the final days of the war."

    (Các lực lượng Đồng minh đã tiến nhanh về phía Tuyến Elbe trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elbe

noun
Lật mặt

Một con sông lớn ở Trung Âu, chảy từ Cộng hòa Séc qua Đức đến Biển Bắc.

"Hamburg is a major port city situated on the Elbe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elbe".

Ý nghĩa lịch sử của "Ngày Elbe"

Ngày Elbe (25 tháng 4 năm 1945) đánh dấu cuộc gặp gỡ lịch sử giữa quân đội Mỹ và Liên Xô trên sông Elbe, gần Torgau, Đức, trong những ngày cuối cùng của Thế chiến II. Sự kiện này tượng trưng cho sự hợp tác giữa các cường quốc Đồng minh trong việc đánh bại Đức Quốc xã và là một khoảnh khắc biểu tượng của hòa bình sau chiến tranh.

Dòng sông huyết mạch của Trung Âu

Sông Elbe là một trong những tuyến đường thủy quan trọng nhất ở Trung Âu, đóng vai trò then chốt trong thương mại và giao thông vận tải qua nhiều thế kỷ. Nó chảy qua Cộng hòa Séc và Đức, nối liền các thành phố lớn như Dresden, Magdeburg và Hamburg với Biển Bắc, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế và văn hóa của các khu vực này.