elbe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major river in Central Europe, flowing from the Czech Republic through Germany to the North Sea.
Vietnamese Meaning
Một con sông lớn ở Trung Âu, chảy từ Cộng hòa Séc qua Đức đến Biển Bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hamburg is a major port city situated on the Elbe."
"Hamburg là một thành phố cảng lớn nằm trên sông Elbe."
-
"The Elbe has been an important trade route for centuries."
"Sông Elbe đã là một tuyến đường thương mại quan trọng trong nhiều thế kỷ."
-
"Flooding along the Elbe has caused significant damage in recent years."
"Lũ lụt dọc theo sông Elbe đã gây ra thiệt hại đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Elbian | Thuộc về sông Elbe hoặc khu vực xung quanh sông Elbe. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sông Elbe là một trong những tuyến đường thủy quan trọng nhất ở Trung Âu, có vai trò quan trọng trong vận tải và kinh tế khu vực. Nó cũng có ý nghĩa lịch sử và văn hóa.
Prepositions
‘On the Elbe’ được sử dụng để chỉ vị trí trực tiếp trên sông, ví dụ: ‘a boat on the Elbe’. ‘Along the Elbe’ được sử dụng để chỉ vị trí dọc theo bờ sông, ví dụ: ‘cities along the Elbe’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross cross the Elbe (băng qua sông Elbe)
-
sail sail down the Elbe (đi thuyền xuôi sông Elbe)
-
flow into flow into the Elbe (chảy vào sông Elbe)
-
river the Elbe River (sông Elbe (tên đầy đủ))
-
banks the banks of the Elbe (bờ sông Elbe)
-
valley the Elbe Valley (thung lũng sông Elbe)
-
historic the historic Elbe (sông Elbe lịch sử)
-
mighty the mighty Elbe (sông Elbe hùng vĩ)
Idioms
-
Elbe Day
Ngày Elbe (Ngày kỷ niệm cuộc gặp gỡ lịch sử giữa quân đội Mỹ và Liên Xô trên sông Elbe vào cuối Thế chiến II)
"Elbe Day symbolizes the alliance against fascism and the end of World War II in Europe."
(Ngày Elbe tượng trưng cho liên minh chống lại chủ nghĩa phát xít và sự kết thúc của Thế chiến II ở châu Âu.)
-
The Elbe Line
Tuyến Elbe (Chỉ chiến tuyến dọc sông Elbe vào cuối Thế chiến II, nơi quân Đồng minh và Liên Xô gặp nhau)
"Allied forces advanced rapidly towards the Elbe Line in the final days of the war."
(Các lực lượng Đồng minh đã tiến nhanh về phía Tuyến Elbe trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elbe
nounMột con sông lớn ở Trung Âu, chảy từ Cộng hòa Séc qua Đức đến Biển Bắc.
"Hamburg is a major port city situated on the Elbe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elbe".
