republic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which supreme power is held by the people and their elected representatives, and which has an elected or nominated president rather than a monarch.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia mà quyền lực tối cao thuộc về nhân dân và những đại diện được bầu của họ, và có một tổng thống được bầu hoặc được đề cử thay vì một quốc vương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United States is a constitutional republic."
"Hoa Kỳ là một nước cộng hòa lập hiến."
-
"France is a republic."
"Pháp là một nước cộng hòa."
-
"The Roman Republic was a powerful state."
"Nước Cộng hòa La Mã là một quốc gia hùng mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | republican | người ủng hộ chế độ cộng hòa; đảng viên đảng Cộng hòa (ở Mỹ) |
| Adjective | republican | thuộc về chế độ cộng hòa; thuộc đảng Cộng hòa (ở Mỹ) |
| Noun | republicanism | chủ nghĩa cộng hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'republic' nhấn mạnh vào việc chính quyền được thành lập và duy trì bởi sự đồng ý của người dân, thông qua bầu cử và đại diện. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức chính phủ khác như quân chủ (monarchy) hoặc chế độ độc tài (dictatorship). Sắc thái nghĩa của 'republic' mang tính trang trọng và liên quan đến các nguyên tắc dân chủ và pháp quyền.
Prepositions
'in a republic': chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong một nước cộng hòa. Ví dụ: 'life in a republic'. 'of a republic': chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của một nước cộng hòa. Ví dụ: 'the constitution of a republic'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
democratic democratic republic (nền cộng hòa dân chủ)
-
federal federal republic (nền cộng hòa liên bang)
-
parliamentary parliamentary republic (nền cộng hòa nghị viện)
-
establish establish a republic (thành lập một nền cộng hòa)
-
lead lead a republic (lãnh đạo một nền cộng hòa)
-
defend defend the republic (bảo vệ nền cộng hòa)
Idioms
-
In the republic of letters
Trong giới học thuật, văn chương
"He is a respected figure in the republic of letters."
(Ông ấy là một nhân vật được kính trọng trong giới học thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
republic
nounMột quốc gia mà quyền lực tối cao thuộc về nhân dân và những đại diện được bầu của họ, và có một tổng thống được bầu hoặc được đề cử thay vì một quốc vương.
"The United States is a constitutional republic."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The republican candidate spoke persuasively during the debate. |
Ứng cử viên đảng Cộng hòa đã nói một cách thuyết phục trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | The citizens did not vote democratically in the former republic. |
Các công dân đã không bỏ phiếu một cách dân chủ trong nước cộng hòa trước đây. |
| Nghi vấn | Did the new republic form peacefully after the revolution? |
Nền cộng hòa mới có được hình thành một cách hòa bình sau cuộc cách mạng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the republic has made significant progress in education! |
Ồ, nước cộng hòa đã có những tiến bộ đáng kể trong giáo dục! |
| Phủ định | Alas, the republican candidate did not win the election. |
Than ôi, ứng cử viên đảng Cộng hòa đã không thắng cử. |
| Nghi vấn | Hey, is this country a republic? |
Này, đất nước này có phải là một nước cộng hòa không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country operates as a republic: its power is held by the people and their elected representatives. |
Đất nước hoạt động như một nước cộng hòa: quyền lực của nó nằm trong tay người dân và những người đại diện được bầu của họ. |
| Phủ định | It is not a monarchy: the head of state is not a hereditary ruler in this republic. |
Đây không phải là một chế độ quân chủ: người đứng đầu nhà nước không phải là một người cai trị theo huyết thống trong nước cộng hòa này. |
| Nghi vấn | Is it a true republic: does the government truly represent the will of the people? |
Đây có phải là một nước cộng hòa thực sự không: chính phủ có thực sự đại diện cho ý chí của người dân không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | France is a republic. |
Pháp là một nước cộng hòa. |
| Phủ định | Is it not a republic? |
Có phải nó không phải là một nước cộng hòa? |
| Nghi vấn | Is that country a republic? |
Đất nước đó có phải là một nước cộng hòa không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country is going to become a republic next year. |
Đất nước sẽ trở thành một nước cộng hòa vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to support the republican candidate in the upcoming election. |
Họ sẽ không ủng hộ ứng cử viên đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử sắp tới. |
| Nghi vấn | Are we going to establish a republic after the revolution? |
Chúng ta có định thành lập một nước cộng hòa sau cuộc cách mạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "republic".
