(Top Banner Ad)
elective surgery
C1
noun phrase C1 Y học

elective surgery

UK: /ɪˈlɛktɪv ˈsɜːdʒəri/ • US: /ɪˈlɛktɪv ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật tự chọn phẫu thuật theo yêu cầu phẫu thuật không khẩn cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgery that is chosen by the patient and is not medically necessary to save their life. It is planned in advance and can be scheduled at the patient's convenience.

Vietnamese Meaning

Một ca phẫu thuật được bệnh nhân lựa chọn và không cần thiết về mặt y tế để cứu sống họ. Nó được lên kế hoạch trước và có thể được lên lịch theo sự thuận tiện của bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is considering elective surgery to improve her vision."

    "Cô ấy đang cân nhắc phẫu thuật tự chọn để cải thiện thị lực của mình."

  • "Due to the pandemic, many elective surgeries were postponed."

    "Do đại dịch, nhiều ca phẫu thuật tự chọn đã bị hoãn lại."

  • "The hospital offers a wide range of elective surgical procedures."

    "Bệnh viện cung cấp một loạt các thủ tục phẫu thuật tự chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect chọn, bầu cử
Noun election cuộc bầu cử, sự lựa chọn
Adjective electoral thuộc về bầu cử
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically bằng phẫu thuật, về mặt phẫu thuật

Synonyms

non-emergency surgery (phẫu thuật không khẩn cấp)scheduled surgery (phẫu thuật theo lịch trình)

Antonyms

emergency surgery (phẫu thuật khẩn cấp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kheirourgia (surgery)
Latin
eligere (elective), chirurgia (surgery)
Old French
electif (elective), cirurgie (surgery)
English
elective, surgery

Nguồn gốc 'Elective' (Tự chọn)

Từ 'elective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eligere' nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'lựa chọn'. Qua tiếng Pháp cổ 'electif', từ này du nhập vào tiếng Anh, nhấn mạnh yếu tố 'có thể lựa chọn' hoặc 'không bắt buộc', đối lập với các trường hợp khẩn cấp.

Nguồn gốc 'Surgery' (Phẫu thuật)

Từ 'surgery' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kheirourgia', ghép từ 'kheir' (tay) và 'ergon' (công việc). Nghĩa đen là 'công việc bằng tay'. Qua tiếng Latin 'chirurgia' và tiếng Pháp cổ 'cirurgie', từ này phát triển thành 'surgery' trong tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa là phương pháp điều trị bằng tay hoặc dụng cụ.

Usage Note

Khác với 'emergency surgery' (phẫu thuật khẩn cấp) vốn cần thực hiện ngay lập tức để cứu sống bệnh nhân hoặc ngăn chặn tình trạng xấu đi, 'elective surgery' được trì hoãn mà không gây nguy hiểm trực tiếp. 'Elective' ở đây nhấn mạnh tính tự chọn, không bắt buộc để duy trì sự sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elective surgery
  • cosmetic cosmetic elective surgery
    (phẫu thuật thẩm mỹ tự chọn)
  • non-urgent non-urgent elective surgery
    (phẫu thuật tự chọn không khẩn cấp)
  • scheduled scheduled elective surgery
    (phẫu thuật tự chọn đã được lên lịch)
  • postponed postponed elective surgery
    (phẫu thuật tự chọn bị hoãn)
Verb + elective surgery
  • undergo undergo elective surgery
    (trải qua phẫu thuật tự chọn)
  • perform perform elective surgery
    (thực hiện/tiến hành phẫu thuật tự chọn)
  • schedule schedule elective surgery
    (lên lịch phẫu thuật tự chọn)
  • cancel cancel elective surgery
    (hủy phẫu thuật tự chọn)
Noun + elective surgery
  • cost of cost of elective surgery
    (chi phí phẫu thuật tự chọn)
  • waiting list for waiting list for elective surgery
    (danh sách chờ phẫu thuật tự chọn)

Idioms

  • to undergo elective surgery

    Trải qua/tiến hành một ca phẫu thuật không khẩn cấp, có thể lên kế hoạch trước.

    "Many patients choose to undergo elective surgery to improve their quality of life."

    (Nhiều bệnh nhân chọn trải qua phẫu thuật tự chọn để cải thiện chất lượng cuộc sống.)

  • to postpone/reschedule elective surgery

    Hoãn hoặc thay đổi lịch trình của một ca phẫu thuật đã được lên kế hoạch trước đó.

    "Due to the pandemic, many elective surgeries had to be postponed."

    (Do đại dịch, nhiều ca phẫu thuật tự chọn đã phải bị hoãn lại.)

  • to have elective surgery

    Thực hiện một ca phẫu thuật không khẩn cấp, theo lựa chọn cá nhân.

    "She decided to have elective surgery on her knee to fix an old injury."

    (Cô ấy quyết định thực hiện phẫu thuật tự chọn ở đầu gối để khắc phục chấn thương cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elective surgery

noun phrase
Lật mặt

Một ca phẫu thuật được bệnh nhân lựa chọn và không cần thiết về mặt y tế để cứu sống họ. Nó được lên kế hoạch trước và có thể được lên lịch theo sự thuận tiện của bệnh nhân.

"She is considering elective surgery to improve her vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elective surgery".

Danh sách chờ và Hệ thống Y tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây với hệ thống chăm sóc sức khỏe công cộng (như Canada, Anh), dù phẫu thuật tự chọn không khẩn cấp, bệnh nhân vẫn có thể phải nằm trong 'danh sách chờ' dài. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa nhu cầu y tế và nguồn lực hạn chế, cũng như sự khác biệt giữa các ca cấp cứu và các ca có thể lên kế hoạch.

Sự lựa chọn cá nhân và Yêu cầu y tế

Cụm từ 'elective surgery' tự thân nó đã nhấn mạnh quyền 'lựa chọn' của bệnh nhân, trái ngược với các ca phẫu thuật khẩn cấp bắt buộc. Điều này đặt ra các câu hỏi về trách nhiệm chi trả (bảo hiểm hay tự chi), các cân nhắc đạo đức (ví dụ phẫu thuật thẩm mỹ) và quyền tự chủ của người bệnh trong quyết định điều trị.