(Top Banner Ad)
election
B2
Danh từ B2 Chính trị học

election

UK: /ɪˈlekʃən/ • US: /ɪˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc bầu cử bầu cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal and organized choice by vote of a person for a political office or other position.

Vietnamese Meaning

Một sự lựa chọn chính thức và có tổ chức bằng cách bỏ phiếu bầu một người vào một chức vụ chính trị hoặc vị trí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election will be held next week."

    "Cuộc bầu cử sẽ được tổ chức vào tuần tới."

  • "The results of the election were announced last night."

    "Kết quả của cuộc bầu cử đã được công bố tối qua."

  • "He won the election by a landslide."

    "Ông ấy đã thắng cuộc bầu cử với số phiếu áp đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect bầu, chọn, bầu cử
Noun elector cử tri, người đi bầu
Adjective electoral thuộc về bầu cử, cử tri
Noun electorate tổng số cử tri, khu vực bầu cử
Adjective elective có thể được chọn; do bầu cử mà có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Latin
electio
Old French
eleccion
Middle English
eleccioun
English
election

Nguồn gốc từ 'Chọn Lọc'

Từ 'election' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'eligere', mang ý nghĩa 'chọn ra' hoặc 'lựa chọn'. Trải qua quá trình phát triển, nó trở thành 'electio' (sự lựa chọn) trong tiếng Latin, sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'eleccion' và tiếp tục phát triển thành 'eleccioun' trong tiếng Anh trung cổ. Cuối cùng, nó đã hình thành dạng 'election' như chúng ta biết ngày nay, luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về việc đưa ra một sự lựa chọn quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh công khai và cộng đồng.

Usage Note

Từ 'election' thường được sử dụng để chỉ một quá trình bỏ phiếu chính thức, thường là trong bối cảnh chính trị. Nó khác với các từ đồng nghĩa như 'choice' (sự lựa chọn) ở chỗ 'election' mang tính chất trang trọng và có quy trình rõ ràng hơn. So với 'referendum' (cuộc trưng cầu dân ý), 'election' thường để bầu ra người đại diện, trong khi 'referendum' là để quyết định một vấn đề cụ thể.

Prepositions

in for

'in an election': tham gia hoặc đề cập đến một cuộc bầu cử cụ thể. Ví dụ: 'He ran in the election.' ('for election': Ứng cử cho một cuộc bầu cử. Ví dụ: 'He is running for election.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + election
  • general general election
    (tổng tuyển cử)
  • presidential presidential election
    (bầu cử tổng thống)
  • local local election
    (bầu cử địa phương)
  • snap snap election
    (bầu cử sớm/đột xuất)
  • fair fair election
    (bầu cử công bằng)
  • free and fair free and fair election
    (bầu cử tự do và công bằng)
Verb + election
  • hold hold an election
    (tổ chức bầu cử)
  • call call an election
    (ban bố/kêu gọi bầu cử)
  • win win an election
    (thắng cử)
  • lose lose an election
    (thua cử)
  • contest contest an election
    (tranh cử)
  • rig rig an election
    (gian lận bầu cử)
Election + Noun/Prepositional Phrase
  • election election campaign
    (chiến dịch tranh cử)
  • election election results
    (kết quả bầu cử)
  • election election day
    (ngày bầu cử)
  • election election fraud
    (gian lận bầu cử)

Idioms

  • election fever

    Cơn sốt/không khí sôi động của bầu cử; sự hưng phấn và quan tâm cao độ của công chúng đến một cuộc bầu cử sắp diễn ra.

    "As the election approaches, election fever is gripping the nation, with debates dominating every news channel."

    (Khi cuộc bầu cử đến gần, cơn sốt bầu cử đang bao trùm cả nước, với các cuộc tranh luận thống trị mọi kênh tin tức.)

  • to stand/run for election

    Ra ứng cử; tranh cử một vị trí trong cuộc bầu cử.

    "She announced her decision to stand for election in the upcoming local vote, promising significant changes."

    (Cô ấy đã công bố quyết định ra ứng cử trong cuộc bỏ phiếu địa phương sắp tới, hứa hẹn những thay đổi đáng kể.)

  • to call an election

    Ban bố/kêu gọi tổ chức bầu cử (thường là bởi chính phủ hoặc người có thẩm quyền).

    "The Prime Minister decided to call an early election, hoping to secure a stronger majority."

    (Thủ tướng quyết định kêu gọi tổng tuyển cử sớm, với hy vọng giành được đa số mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

election

Danh từ
Lật mặt

Một sự lựa chọn chính thức và có tổ chức bằng cách bỏ phiếu bầu một người vào một chức vụ chính trị hoặc vị trí khác.

"The election will be held next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "election".

Bầu cử và Nền Dân chủ

Trong nhiều quốc gia phương Tây và các nền dân chủ hiện đại, bầu cử được coi là trụ cột của hệ thống chính trị, cho phép công dân thực hiện quyền lực của mình bằng cách chọn ra đại diện để lãnh đạo và quản lý đất nước. Mỗi lá phiếu là một tiếng nói, và quyền bầu cử là một quyền công dân cơ bản được bảo vệ nghiêm ngặt.

Bỏ phiếu kín và Tính Công bằng

Hầu hết các cuộc bầu cử trên thế giới đều sử dụng phương pháp bỏ phiếu kín (secret ballot). Điều này đảm bảo rằng sự lựa chọn của cử tri được giữ bí mật, ngăn chặn mọi hình thức ép buộc, đe dọa hoặc mua chuộc, và bảo vệ quyền riêng tư của mỗi cá nhân, từ đó duy trì tính công bằng và minh bạch của quy trình bầu cử.