(Top Banner Ad)
elect
B2
động từ B2 Chính trị, Tổng quát

elect

UK: /ɪˈlɛkt/ • US: /ɪˈlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

bầu chọn tuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose someone for a position or office by voting.

Vietnamese Meaning

Bầu, lựa chọn ai đó vào một vị trí hoặc chức vụ thông qua bỏ phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The people elected him to be their president."

    "Người dân đã bầu ông ấy làm tổng thống của họ."

  • "He was elected president in a landslide victory."

    "Ông ấy đã đắc cử tổng thống với một chiến thắng áp đảo."

  • "She elected not to press charges."

    "Cô ấy đã chọn không truy tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect Bầu cử, chọn lựa (ai đó vào một vị trí)
Adjective elect Được bầu (nhưng chưa nhậm chức), được chọn
Noun elect (the elect) Giới tinh hoa, những người được chọn (đặc biệt trong tôn giáo hoặc một nhóm đặc quyền)
Noun election Cuộc bầu cử, sự lựa chọn
Noun elector Cử tri, người đi bầu
Adjective electoral Thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử
Noun electorate Cử tri đoàn, toàn bộ cử tri
Verb re-elect Tái bầu cử, bầu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leg- (to collect, gather)
Latin
legere (to gather, choose)
Latin
eligere (to choose out, pick out)
Latin
electus (chosen, selected - past participle)
Old French
élire (to choose) / électe (chosen)
Middle English
elect
Modern English
elect

Hành trình từ 'chọn ra' đến 'bầu chọn'

Từ 'elect' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'eligere', có nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'nhặt ra'. 'eligere' lại được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'legere' (nghĩa là 'tập hợp' hoặc 'chọn'). Trải qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự lựa chọn, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử, nơi mọi người 'chọn ra' người đại diện của mình.

Usage Note

Động từ 'elect' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, tổ chức, hoặc các tình huống cần đưa ra quyết định thông qua bỏ phiếu. Nó nhấn mạnh quá trình lựa chọn chính thức và dân chủ. So với 'choose' (chọn) đơn thuần, 'elect' mang tính trang trọng và hệ thống hơn.

Prepositions

to as

'elect to': Bầu ai vào vị trí gì. 'elect as': Bầu ai làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + elect (elect là tính từ, chỉ người được bầu nhưng chưa nhậm chức)
  • President President-elect
    (Tổng thống đắc cử (người đã thắng cử nhưng chưa chính thức nhậm chức))
  • Mayor Mayor-elect
    (Thị trưởng đắc cử)
  • Governor Governor-elect
    (Thống đốc đắc cử)
Động từ 'elect' + Tân ngữ (hành động bầu chọn)
  • elect elect a candidate
    (bầu chọn một ứng cử viên)
  • elect elect someone to office
    (bầu ai đó vào một chức vụ)
  • elect elect by a majority
    (bầu chọn bằng đa số phiếu)
Chủ ngữ + động từ 'elect' (ai bầu chọn)
  • the people the people elect
    (người dân bầu cử)
  • voters voters elect
    (cử tri bầu chọn)

Idioms

  • the elect

    Giới tinh hoa, những người được chọn (thường ngụ ý đặc quyền hoặc được định mệnh lựa chọn)

    "Only the elect few were chosen to join the secret society."

    (Chỉ một số ít người được chọn mới được gia nhập hội kín.)

  • elect to do something

    Chọn làm gì đó (quyết định làm một việc cụ thể, thường trong tình huống có nhiều lựa chọn)

    "She elected to remain silent during the meeting."

    (Cô ấy đã chọn cách giữ im lặng trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elect

động từ
Lật mặt

Bầu, lựa chọn ai đó vào một vị trí hoặc chức vụ thông qua bỏ phiếu.

"The people elected him to be their president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the people elect their leader democratically is essential for a healthy society.
Việc người dân bầu chọn lãnh đạo của họ một cách dân chủ là điều cần thiết cho một xã hội lành mạnh.
Phủ định
Whether they will elect a new president this year is not yet certain.
Liệu họ có bầu một tổng thống mới trong năm nay hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Who the committee will elect remains a closely guarded secret.
Ủy ban sẽ bầu ai vẫn là một bí mật được giữ kín.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens enthusiastically elected him yesterday.
Các công dân đã nhiệt tình bầu chọn anh ấy vào ngày hôm qua.
Phủ định
The committee did not readily elect a new chairperson.
Ủy ban đã không sẵn lòng bầu ra một chủ tịch mới.
Nghi vấn
Will they likely elect her as the team leader?
Liệu họ có khả năng bầu cô ấy làm trưởng nhóm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The voters' elect choice for president was surprising.
Sự lựa chọn bầu cử của các cử tri cho tổng thống thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The candidate's campaign didn't influence the people's elect decisions.
Chiến dịch của ứng cử viên đã không ảnh hưởng đến các quyết định bầu cử của người dân.
Nghi vấn
Is the committee's elect decision final?
Quyết định bầu cử của ủy ban có phải là cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elect".

Tổng thống đắc cử (President-elect)

Trong các nền dân chủ như Hoa Kỳ, danh xưng 'President-elect' (Tổng thống đắc cử) được dùng để chỉ người đã chiến thắng cuộc bầu cử tổng thống nhưng chưa chính thức nhậm chức. Đây là một giai đoạn chuyển giao quyền lực quan trọng, cho phép người đắc cử chuẩn bị cho nhiệm kỳ của mình trước khi tuyên thệ và chính thức trở thành tổng thống.

Người được chọn trong tôn giáo

Trong nhiều tín ngưỡng và tôn giáo (ví dụ như Kitô giáo), khái niệm 'the elect' (những người được chọn) dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm người được Thượng đế lựa chọn một cách đặc biệt để nhận ơn sủng hoặc thực hiện một mục đích thiêng liêng. Điều này phản ánh ý nghĩa sâu xa của từ 'elect' về sự lựa chọn đặc biệt.