(Top Banner Ad)
electrical charge
B2
Danh từ B2 Vật lý

electrical charge

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl tʃɑːdʒ/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

điện tích điện lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical property of matter that causes it to experience a force when placed in an electromagnetic field. Electrical charge can be positive or negative.

Vietnamese Meaning

Một thuộc tính vật lý của vật chất khiến nó chịu tác dụng của lực khi được đặt trong một điện trường. Điện tích có thể dương hoặc âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrical charge of an electron is negative and equal to -1.602 x 10^-19 coulombs."

    "Điện tích của một electron là âm và bằng -1.602 x 10^-19 culông."

  • "The electrical charge built up on the surface of the balloon."

    "Điện tích tích tụ trên bề mặt của quả bóng."

  • "Understanding electrical charge is fundamental to the study of electromagnetism."

    "Hiểu về điện tích là cơ bản để nghiên cứu điện từ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Adjective electric thuộc về điện, chạy bằng điện
Verb electrify điện khí hóa, nạp điện, làm sốc điện
Noun charger bộ sạc, sạc pin
Verb discharge phóng điện, xả (pin), thải ra
Adjective rechargeable có thể sạc lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Latin
electrum
English (17th cent.)
electric
Late Latin
carricare
Old French
charger
English (14th cent.)
charge

Nguồn gốc của 'Electrical'

'Electrical' bắt nguồn từ từ 'electric', mà từ này lại có gốc từ tiếng Hy Lạp 'elektron', có nghĩa là hổ phách. Các nhà khoa học cổ đại đã quan sát thấy hổ phách khi được cọ xát có thể hút các vật nhẹ khác, một trong những hiện tượng đầu tiên được ghi nhận về tĩnh điện. Từ đó, 'electric' và các từ liên quan đã ra đời để mô tả các hiện tượng liên quan đến điện.

Nguồn gốc của 'Charge'

Từ 'charge' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'carricare', nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'charger', cũng với nghĩa là chất tải hoặc gánh vác. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra bao gồm việc 'nạp' hoặc 'gán' một cái gì đó, như 'nạp điện' (electrical charge) hay 'gán trách nhiệm'.

Usage Note

Điện tích là một khái niệm cơ bản trong vật lý, mô tả lượng điện tích chứa trong một vật. Nó là nguyên nhân gây ra các tương tác điện từ. Điện tích có thể tích tụ trên bề mặt vật, tạo ra điện tích tĩnh, hoặc di chuyển trong một mạch điện, tạo ra dòng điện. 'Electrical charge' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, khác với 'electric shock' (điện giật) hoặc 'electrical current' (dòng điện).

Prepositions

of on

‘Electrical charge of’: đề cập đến điện tích *của* một vật thể cụ thể. Ví dụ: ‘The electrical charge of an electron is negative.’ ‘Electrical charge on’: đề cập đến điện tích *trên* bề mặt của một vật thể. Ví dụ: ‘There is an electrical charge on the balloon after rubbing it against hair.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical charge
  • positive positive electrical charge
    (điện tích dương)
  • negative negative electrical charge
    (điện tích âm)
  • static static electrical charge
    (tĩnh điện tích)
  • high high electrical charge
    (điện tích cao)
  • net net electrical charge
    (điện tích tổng cộng (ròng))
Verb + electrical charge
  • carry carry an electrical charge
    (mang điện tích)
  • build up build up an electrical charge
    (tích tụ điện tích)
  • store store an electrical charge
    (lưu trữ điện tích)
  • release release an electrical charge
    (phóng thích điện tích)
  • neutralize neutralize an electrical charge
    (trung hòa điện tích)

Idioms

  • to carry an electrical charge

    mang điện tích (ám chỉ một vật thể, hạt có điện tích)

    "Many subatomic particles carry an electrical charge."

    (Nhiều hạt hạ nguyên tử mang điện tích.)

  • to build up an electrical charge

    tích tụ điện tích (trên một bề mặt hoặc trong một vật thể)

    "Rubbing a balloon on your hair can build up an electrical charge."

    (Cọ xát một quả bóng bay vào tóc có thể làm tích tụ điện tích.)

  • a sudden electrical charge

    một luồng điện tích đột ngột (thường dùng để chỉ sét hoặc phóng điện)

    "Lightning is essentially a sudden electrical charge traveling from the clouds to the ground."

    (Sét về cơ bản là một luồng điện tích đột ngột di chuyển từ mây xuống đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical charge

Danh từ
Lật mặt

Một thuộc tính vật lý của vật chất khiến nó chịu tác dụng của lực khi được đặt trong một điện trường. Điện tích có thể dương hoặc âm.

"The electrical charge of an electron is negative and equal to -1.602 x 10^-19 coulombs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battery must hold an electrical charge for the device to work.
Pin phải giữ được điện tích thì thiết bị mới hoạt động được.
Phủ định
This wire cannot conduct an electrical charge because it is not properly insulated.
Dây này không thể dẫn điện tích vì nó không được cách điện đúng cách.
Nghi vấn
Could the static electricity build up enough electrical charge to cause a spark?
Liệu tĩnh điện có thể tích tụ đủ điện tích để tạo ra tia lửa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment will measure the electrical charge of the ion.
Thí nghiệm sẽ đo điện tích của ion.
Phủ định
The battery is not going to hold an electrical charge for very long.
Pin sẽ không giữ được điện tích lâu.
Nghi vấn
Will the electrical charge be strong enough to power the device?
Điện tích có đủ mạnh để cung cấp năng lượng cho thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical charge".

Benjamin Franklin và Thí nghiệm Diều

Ở phương Tây, Benjamin Franklin được biết đến rộng rãi với thí nghiệm dùng diều của mình vào năm 1752, nơi ông đã chứng minh rằng sét là một dạng của điện. Mặc dù chi tiết của thí nghiệm này có thể đã được làm đẹp thêm theo thời gian, nhưng nó là một biểu tượng quan trọng cho việc khám phá và hiểu biết về 'điện tích' trong tự nhiên, đặc biệt là cách chúng ta nhận thức về các hiện tượng thời tiết như sấm sét.

Tĩnh điện trong đời sống hàng ngày

Khái niệm 'điện tích' rất gần gũi trong đời sống hàng ngày của người phương Tây qua hiện tượng tĩnh điện. Ví dụ, khi chạm vào tay nắm cửa kim loại sau khi đi bộ trên thảm và cảm thấy một cú giật nhẹ, đó là do sự phóng điện tích tĩnh điện. Hoặc khi chải tóc và thấy tóc dựng đứng lên, đó cũng là do tóc bị tích điện tích. Đây là những trải nghiệm phổ biến giúp mọi người dễ hình dung về sự tồn tại của điện tích.